| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | 4630473966 | 140985086374 | Hoàng Gia Văn Đức Trung |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 4.3 | 9.2 | 8.75 | 9.5 | 0.8 | 5.25 | 4.6 | 5.35 | 0.1 | 2.35 |
| 162 | 6629782058 | 266233859559 | Lê Đức Lý |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 6.3 | 7.75 | 0.45 | 1.35 | 6.65 | 9.85 | 7.45 | 1.4 | 8.55 | 5.05 |
| 163 | 9118197043 | 362779444750 | Trần Đức Thanh Thị Bình |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 1.2 | 9.2 | 8.9 | 3.1 | 8.8 | 1.8 | 1.25 | 8.85 | 0.8 | 8.5 |
| 164 | 6402308236 | 000305173910 | Lê Đức Dũng |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 7.25 | 6.2 | 6.5 | 2.15 | 7.05 | 5.55 | 8.4 | 8.55 | 6.05 | 8.8 |
| 165 | 5715070173 | 813315290856 | Võ Văn Thị Gia Khánh |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.3 | 1.3 | 3.35 | 5.1 | 9.05 | 9.25 | 0.4 | 9.15 | 1.1 | 1.7 |
| 166 | 5401461508 | 790520299538 | Võ Minh Hữu Hữu Hà |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 4.9 | 9 | 2.8 | 6.15 | 5.3 | 9 | 7.6 | 9.25 | 2.75 | 7.8 |
| 167 | 4202078306 | 870337406724 | Võ Hoàng Nam |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 6.45 | 7.55 | 6.55 | 5.35 | 9.75 | 7 | 5.5 | 2.9 | 3.9 | 1.35 |
| 168 | 5802633933 | 540424779133 | Huỳnh Hữu Gia Minh Khánh |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 8.75 | 6.3 | 0.45 | 2.65 | 5.1 | 2.25 | 2.3 | 5.95 | 6.55 | 9.4 |
| 169 | 9348043793 | 528197610541 | Lê Hoàng Văn Gia Hùng |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 8.55 | 6.95 | 0.15 | 8.6 | 9.1 | 5.4 | 2.65 | 3.85 | 6.6 | 1.85 |
| 170 | 2400568899 | 014364066578 | Huỳnh Minh Khánh |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 0.75 | 7.75 | 9.3 | 6.15 | 3.85 | 1.05 | 5.65 | 6.7 | 7 | 3.4 |
| 171 | 7040325320 | 770823993257 | Huỳnh Gia Bình |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 7.7 | 4 | 6.1 | 9.05 | 7.85 | 8.1 | 6.6 | 3.4 | 1.95 | 5 |
| 172 | 6221268089 | 639187126550 | Lê Minh Văn Gia Long |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 8.35 | 2.15 | 5.7 | 6.85 | 7 | 4.85 | 2.75 | 4.7 | 7.85 | 0.15 |
| 173 | 5329575560 | 819077424121 | Nguyễn Thị Hoàng Thị Trung |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 7.65 | 9.1 | 2.95 | 0.65 | 2.65 | 6.6 | 7.5 | 3.5 | 4.3 | 7.75 |
| 174 | 8067546643 | 592336851905 | Lê Hữu Minh Long |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 8.7 | 0.55 | 4.4 | 9.65 | 2.35 | 5.9 | 2.8 | 4.3 | 6.35 | 6.8 |
| 175 | 9163818860 | 934904369719 | Lê Hữu Gia An |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 5.3 | 5.45 | 8.9 | 5.65 | 9.2 | 1.75 | 1.3 | 3.2 | 1.8 | 7.7 |
| 176 | 0356555304 | 258499445657 | Huỳnh Gia Gia Hà |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 3.2 | 7.6 | 4.15 | 2.6 | 5.5 | 0.5 | 2.95 | 9.35 | 7.75 | 5 |
| 177 | 2281630167 | 968896611568 | Huỳnh Minh Văn Thanh Hùng |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 9.65 | 7.8 | 9.1 | 7.75 | 1.05 | 7.5 | 5.3 | 8.65 | 7.3 | 7 |
| 178 | 6618117842 | 228565170600 | Trần Đức Đức Minh Nam |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.5 | 8.6 | 5.6 | 7.05 | 5.3 | 2.25 | 6.65 | 5.7 | 7.4 | 6.15 |
| 179 | 8375861932 | 125775603007 | Võ Văn Hữu Minh Hà |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 0.7 | 7 | 2.55 | 3.5 | 8.8 | 9.7 | 5.65 | 6.35 | 8.05 | 0.7 |
| 180 | 9254890751 | 296485152533 | Nguyễn Gia Hà |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 2.15 | 7.15 | 4.9 | 2 | 5.1 | 5.3 | 3.75 | 6.7 | 9.05 | 3.6 |