Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
161 4630473966 140985086374
Hoàng Gia Văn Đức Trung
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 4.3 9.2 8.75 9.5 0.8 5.25 4.6 5.35 0.1 2.35
162 6629782058 266233859559
Lê Đức Lý
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 6.3 7.75 0.45 1.35 6.65 9.85 7.45 1.4 8.55 5.05
163 9118197043 362779444750
Trần Đức Thanh Thị Bình
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 1.2 9.2 8.9 3.1 8.8 1.8 1.25 8.85 0.8 8.5
164 6402308236 000305173910
Lê Đức Dũng
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 7.25 6.2 6.5 2.15 7.05 5.55 8.4 8.55 6.05 8.8
165 5715070173 813315290856
Võ Văn Thị Gia Khánh
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 6.3 1.3 3.35 5.1 9.05 9.25 0.4 9.15 1.1 1.7
166 5401461508 790520299538
Võ Minh Hữu Hữu Hà
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 4.9 9 2.8 6.15 5.3 9 7.6 9.25 2.75 7.8
167 4202078306 870337406724
Võ Hoàng Nam
Nam 01274508 THCS Đức Giang 6.45 7.55 6.55 5.35 9.75 7 5.5 2.9 3.9 1.35
168 5802633933 540424779133
Huỳnh Hữu Gia Minh Khánh
Nữ 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 8.75 6.3 0.45 2.65 5.1 2.25 2.3 5.95 6.55 9.4
169 9348043793 528197610541
Lê Hoàng Văn Gia Hùng
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 8.55 6.95 0.15 8.6 9.1 5.4 2.65 3.85 6.6 1.85
170 2400568899 014364066578
Huỳnh Minh Khánh
Nam 01280503 Trường THCS Hoàng Long 0.75 7.75 9.3 6.15 3.85 1.05 5.65 6.7 7 3.4
171 7040325320 770823993257
Huỳnh Gia Bình
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 7.7 4 6.1 9.05 7.85 8.1 6.6 3.4 1.95 5
172 6221268089 639187126550
Lê Minh Văn Gia Long
Nam 01280503 Trường THCS Hoàng Long 8.35 2.15 5.7 6.85 7 4.85 2.75 4.7 7.85 0.15
173 5329575560 819077424121
Nguyễn Thị Hoàng Thị Trung
Nam 01274502 THCS An Thượng 7.65 9.1 2.95 0.65 2.65 6.6 7.5 3.5 4.3 7.75
174 8067546643 592336851905
Lê Hữu Minh Long
Nam 01274508 THCS Đức Giang 8.7 0.55 4.4 9.65 2.35 5.9 2.8 4.3 6.35 6.8
175 9163818860 934904369719
Lê Hữu Gia An
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 5.3 5.45 8.9 5.65 9.2 1.75 1.3 3.2 1.8 7.7
176 0356555304 258499445657
Huỳnh Gia Gia Hà
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 3.2 7.6 4.15 2.6 5.5 0.5 2.95 9.35 7.75 5
177 2281630167 968896611568
Huỳnh Minh Văn Thanh Hùng
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 9.65 7.8 9.1 7.75 1.05 7.5 5.3 8.65 7.3 7
178 6618117842 228565170600
Trần Đức Đức Minh Nam
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 4.5 8.6 5.6 7.05 5.3 2.25 6.65 5.7 7.4 6.15
179 8375861932 125775603007
Võ Văn Hữu Minh Hà
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 0.7 7 2.55 3.5 8.8 9.7 5.65 6.35 8.05 0.7
180 9254890751 296485152533
Nguyễn Gia Hà
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 2.15 7.15 4.9 2 5.1 5.3 3.75 6.7 9.05 3.6
Hiển thị 20 bản ghi (trang 9 / 5176)
← Trước Trang 9 / 5176 Sau →