Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
141 2764217678 628337479235
Hoàng Minh Đức Bình
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 1.5 8.05 3.25 10 2.4 3.85 0.9 5.85 0.3 5.35
142 8526250622 675863558928
Võ Hoàng Minh Thị Dũng
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 7.2 7.55 8.95 7.35 2.85 8.5 7.6 3.5 1.85 4.35
143 7504631067 530318673855
Trần Hoàng Cường
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 1.55 8.65 8.45 2.75 6.8 5.3 8.25 4.1 10 3.65
144 7469007655 891135717345
Võ Gia Gia Trung
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 7.5 7.35 9.4 7.4 1.2 1.3 6 3.5 6.7 2.15
145 4857514010 969546730321
Võ Minh Văn Lý
Nữ 01274501 THCS An Khánh 9.25 6.3 1.4 1.7 8.75 3.95 1.5 6.15 9.95 8.5
146 2818769632 889587603490
Phạm Hoàng Hữu Hà
Nam 01272502 THCS Phúc Hoà 1.8 8.45 5.2 8.1 9.8 0.45 6.85 1.6 3.25 1.1
147 3550024059 777770124263
Lê Thị Văn Nam
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 9.6 5.4 7 9.6 1.3 7.45 6.05 2.9 5.85 9.45
148 2945473935 443407632324
Huỳnh Hữu Long
Nam 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 6 9.5 8.3 5.7 3.8 2.1 2.3 5.4 5.75 5.5
149 8166047840 974814741520
Trần Thị Thị Thanh Nam
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 1.85 2.15 9.3 8.2 5.05 3.05 4.05 5.4 0.15 3.7
150 8741363944 729590458796
Lê Hoàng Hữu Hữu Nam
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 7.6 3.15 9.3 6.25 3.25 9.9 9.5 9.75 9.55 8.7
151 8199804236 502060181137
Phạm Đức Hữu Thanh Hùng
Nữ 01274506 THCS Di Trạch 1.4 0.7 5.45 5 1.25 8.4 6.65 1.85 1.85 9.95
152 3674661584 619024429665
Trần Đức Gia Nam
Nam 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 7.65 7.3 0.5 0.95 1.15 0.05 8.15 8 9 1.9
153 3905056083 821836893059
Nguyễn Minh Thanh Minh Hải
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 7.6 5.25 2.7 3 8.6 9.25 6.25 4.45 5.9 5.15
154 7409741748 518665824397
Phạm Minh Đức Trung
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 9.65 6.4 8.9 7.3 6.25 8.5 6.25 8.25 9.8 0.75
155 4129683454 606977030449
Nguyễn Hữu Hữu Bình
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 6.3 7.5 5.9 6.9 0.4 6.7 4.85 8.5 0.95 8.55
156 1540034129 019886535201
Lê Văn Đức Dũng
Nam 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 8.9 1.65 7.35 9.45 4.75 6.25 5.8 6.65 5.85 1.5
157 7631019730 761352863246
Lê Gia Hoàng Gia Khánh
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 4.2 3.75 7.1 2.35 3.75 6.6 3.05 3 9 0.5
158 9390074077 009508864660
Lê Thanh An
Nữ 01274504 THCS Cát Quế B 4.15 6.1 8.9 6.15 1.7 2.35 2.5 6.3 5.4 8.05
159 8717058698 785329551921
Lê Hoàng Cường
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 9.3 8.1 8.35 1.75 9.85 8.35 0.9 4.9 2.5 1.8
160 0574809470 790292970597
Lê Hữu Trung
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 1 7.85 8.65 5.3 6.15 6.8 8.35 8.2 6.95 4.35
Hiển thị 20 bản ghi (trang 8 / 5176)
← Trước Trang 8 / 5176 Sau →