| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | 2764217678 | 628337479235 | Hoàng Minh Đức Bình |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 1.5 | 8.05 | 3.25 | 10 | 2.4 | 3.85 | 0.9 | 5.85 | 0.3 | 5.35 |
| 142 | 8526250622 | 675863558928 | Võ Hoàng Minh Thị Dũng |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 7.2 | 7.55 | 8.95 | 7.35 | 2.85 | 8.5 | 7.6 | 3.5 | 1.85 | 4.35 |
| 143 | 7504631067 | 530318673855 | Trần Hoàng Cường |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 1.55 | 8.65 | 8.45 | 2.75 | 6.8 | 5.3 | 8.25 | 4.1 | 10 | 3.65 |
| 144 | 7469007655 | 891135717345 | Võ Gia Gia Trung |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 7.5 | 7.35 | 9.4 | 7.4 | 1.2 | 1.3 | 6 | 3.5 | 6.7 | 2.15 |
| 145 | 4857514010 | 969546730321 | Võ Minh Văn Lý |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 9.25 | 6.3 | 1.4 | 1.7 | 8.75 | 3.95 | 1.5 | 6.15 | 9.95 | 8.5 |
| 146 | 2818769632 | 889587603490 | Phạm Hoàng Hữu Hà |
Nam | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 1.8 | 8.45 | 5.2 | 8.1 | 9.8 | 0.45 | 6.85 | 1.6 | 3.25 | 1.1 |
| 147 | 3550024059 | 777770124263 | Lê Thị Văn Nam |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 9.6 | 5.4 | 7 | 9.6 | 1.3 | 7.45 | 6.05 | 2.9 | 5.85 | 9.45 |
| 148 | 2945473935 | 443407632324 | Huỳnh Hữu Long |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 6 | 9.5 | 8.3 | 5.7 | 3.8 | 2.1 | 2.3 | 5.4 | 5.75 | 5.5 |
| 149 | 8166047840 | 974814741520 | Trần Thị Thị Thanh Nam |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 1.85 | 2.15 | 9.3 | 8.2 | 5.05 | 3.05 | 4.05 | 5.4 | 0.15 | 3.7 |
| 150 | 8741363944 | 729590458796 | Lê Hoàng Hữu Hữu Nam |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 7.6 | 3.15 | 9.3 | 6.25 | 3.25 | 9.9 | 9.5 | 9.75 | 9.55 | 8.7 |
| 151 | 8199804236 | 502060181137 | Phạm Đức Hữu Thanh Hùng |
Nữ | 01274506 | THCS Di Trạch | 1.4 | 0.7 | 5.45 | 5 | 1.25 | 8.4 | 6.65 | 1.85 | 1.85 | 9.95 |
| 152 | 3674661584 | 619024429665 | Trần Đức Gia Nam |
Nam | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 7.65 | 7.3 | 0.5 | 0.95 | 1.15 | 0.05 | 8.15 | 8 | 9 | 1.9 |
| 153 | 3905056083 | 821836893059 | Nguyễn Minh Thanh Minh Hải |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 7.6 | 5.25 | 2.7 | 3 | 8.6 | 9.25 | 6.25 | 4.45 | 5.9 | 5.15 |
| 154 | 7409741748 | 518665824397 | Phạm Minh Đức Trung |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 9.65 | 6.4 | 8.9 | 7.3 | 6.25 | 8.5 | 6.25 | 8.25 | 9.8 | 0.75 |
| 155 | 4129683454 | 606977030449 | Nguyễn Hữu Hữu Bình |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 6.3 | 7.5 | 5.9 | 6.9 | 0.4 | 6.7 | 4.85 | 8.5 | 0.95 | 8.55 |
| 156 | 1540034129 | 019886535201 | Lê Văn Đức Dũng |
Nam | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 8.9 | 1.65 | 7.35 | 9.45 | 4.75 | 6.25 | 5.8 | 6.65 | 5.85 | 1.5 |
| 157 | 7631019730 | 761352863246 | Lê Gia Hoàng Gia Khánh |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 4.2 | 3.75 | 7.1 | 2.35 | 3.75 | 6.6 | 3.05 | 3 | 9 | 0.5 |
| 158 | 9390074077 | 009508864660 | Lê Thanh An |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 4.15 | 6.1 | 8.9 | 6.15 | 1.7 | 2.35 | 2.5 | 6.3 | 5.4 | 8.05 |
| 159 | 8717058698 | 785329551921 | Lê Hoàng Cường |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 9.3 | 8.1 | 8.35 | 1.75 | 9.85 | 8.35 | 0.9 | 4.9 | 2.5 | 1.8 |
| 160 | 0574809470 | 790292970597 | Lê Hữu Trung |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 1 | 7.85 | 8.65 | 5.3 | 6.15 | 6.8 | 8.35 | 8.2 | 6.95 | 4.35 |