Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
121 6651050689 196172952448
Nguyễn Thanh Gia Hà
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 6.5 6.2 1.7 7.4 5.65 6.4 5.85 1 1.35 1.75
122 8231498148 585693524255
Nguyễn Hoàng An
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 6.9 5.65 4.65 0.55 7.7 0.95 9.7 6.3 8.6 7.5
123 8272287527 183044142744
Lê Thanh Gia Thanh Trung
Nam 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 0.85 1.55 2.05 0.4 3.85 4.05 4.85 1.9 6.45 6.55
124 9752209042 328670403399
Trần Đức Gia Đức Hùng
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 1.8 0.3 7.35 8.7 5.4 1.4 9.35 2.6 4.15 8.75
125 3895507314 861553390827
Nguyễn Hữu An
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 7.35 8.8 8.85 7.25 3 7.2 1.45 9.45 5.8 5.8
126 4145258208 344687125974
Phạm Hữu Long
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 8.55 9.1 1 1.5 9.5 7.45 0.1 4.3 3.7 6.3
127 5142021439 736640469595
Võ Minh Minh Gia Hải
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 7.95 2.75 1.2 7.15 8.95 9.5 9.15 9.5 5.7 9.35
128 1559848839 409845770865
Phạm Minh Đức Thanh Nam
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 6.85 7.9 5 0.9 8.35 6.8 8.6 1.25 7.1 8.55
129 5187877876 314396500091
Huỳnh Thị Văn Thị Hùng
Nữ 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 7.25 7.25 2.65 7.35 7.15 0.9 8.45 7.95 4.65 8.75
130 7281912520 329894619704
Võ Minh An
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 6.9 9.65 7 4.05 6.45 7.5 9.7 10 3.5 1.6
131 2477235954 887147687936
Phạm Hữu Thị Đức Trung
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 8.55 2.25 5.05 6.9 7.9 8.45 6.55 6.2 7.4 3.5
132 3709509182 300012795874
Võ Minh Dũng
Nữ 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 6.35 8.15 8.5 4.9 8.15 6.85 8.55 2.55 8.1 8.7
133 3618711793 587943828834
Hoàng Thanh Dũng
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 6.55 8.35 2.4 3.1 2.55 9.75 8.8 8.95 5.2 6.1
134 7815105113 396512527045
Lê Gia Văn Hùng
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 5.7 0.1 4.2 4.85 8.75 9.5 9.75 4.35 1.55 1.6
135 0016947590 252513699136
Hoàng Văn Văn Đức Bình
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 5.8 4.45 8.7 3.4 4.5 0.75 2.4 4.35 5.35 9.65
136 9747975716 755983957459
Lê Hoàng Đức Đức Trung
Nam 01021509 THCS Xuân Đỉnh 8.2 8.3 5.35 4.25 1 1 5.3 3.15 7.9 4.25
137 9364983579 023738049434
Phạm Thị Hùng
Nữ 01281530 Trường THCS Đại Cường 5.2 5.05 5.6 4.2 3.55 8.2 5.25 0.5 9.65 8.2
138 8077519984 494264240544
Võ Hoàng Hữu Khánh
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 6.05 7.25 3.4 4.75 4.15 0.4 9.5 1.3 5.45 8.85
139 0932519330 945735499767
Huỳnh Hữu Văn Hữu Nam
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 1.4 3.2 9 7.1 4.4 7.65 1.85 8.85 4.95 9.2
140 6062044720 405625052731
Phạm Gia Thanh Gia Cường
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 5.85 3.05 5.25 7.6 9.8 5.25 8.2 0.75 8.15 6.8
Hiển thị 20 bản ghi (trang 7 / 5176)
← Trước Trang 7 / 5176 Sau →