Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
281 4050107428 589887263232
Huỳnh Hữu Long
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 6.6 4.2 8.45 9.8 7.85 2 5.75 8.85 1.05 0.2
282 1365856894 226590981133
Võ Thị Thanh Minh Nam
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 7.75 6.5 0.25 6.35 3.05 1.7 9.8 0.2 0.45 7.05
283 6546251149 788046815819
Phạm Đức Cường
Nữ 01280501 Trường THCS Hồng Minh 6.6 7.05 3.9 2.8 9.95 6.95 8.2 8.1 5.85 4.8
284 0697994065 422154624853
Hoàng Đức Hữu Văn Trung
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 10 6.75 4.15 7.5 4.1 3.95 3.95 1 5.85 7.5
285 9943712718 293031118926
Võ Minh Hoàng Đức Trung
Nam 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 2.35 2.65 2.8 7.4 7.8 8.7 1.4 10 8 5.05
286 8903663162 212686035817
Nguyễn Đức Thị Đức Hà
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 9.9 7.75 3.4 4 9.45 10 6.85 1.2 9.65 9.5
287 4703896478 401371794545
Nguyễn Thị Khánh
Nam 01274506 THCS Di Trạch 8.9 8.1 3.6 9.75 6.55 8.3 3.6 3.8 2.55 8.4
288 0813768810 221465160878
Phạm Hữu Trung
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 1.15 7.05 4.85 6.75 8.2 0.95 9 1.65 1.9 7.1
289 9840225055 401320323059
Trần Đức Đức Dũng
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 8 9.5 6.95 7.2 5.35 0.45 7.15 6.45 2.85 4.75
290 5212472694 274703095328
Võ Hoàng Thanh Hoàng Hà
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 0.35 8.65 1.75 1.95 5.3 2.35 5.3 7.35 6.15 6.2
291 9559507072 360320458141
Hoàng Đức Thị Hữu Bình
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 1.8 0.8 8.4 6.95 5.45 2.15 6.3 4.6 2.1 5.7
292 8813533381 405713542140
Hoàng Gia Gia Hà
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 4.2 9.3 9.4 5.9 9.4 1.95 0.35 6.95 4.45 6.9
293 6779543998 850360588301
Hoàng Thanh Thanh Lý
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 5.8 8.4 9.15 8.2 7.3 5.1 4.8 9.15 2 7.25
294 5872077614 810547904039
Võ Thanh Đức Bình
Nữ 01274501 THCS An Khánh 9.1 8.35 0.45 9.3 8.95 7.4 6 8.6 6.8 5.5
295 4559452744 974918955440
Nguyễn Thị Hữu Hùng
Nam 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 0.5 8.9 0.45 4.85 4.1 8.3 6.6 6 0.25 3.4
296 1334331684 924590947381
Huỳnh Gia Lý
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 9.6 3.9 8.45 5.9 9.3 4.85 8.6 9.4 3.75 7
297 8735506574 716700780260
Phạm Thanh Hoàng Văn Nam
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 8.6 4.5 8 2.45 7.85 9.2 9.95 6.15 6.05 2.55
298 6237000557 953859854763
Nguyễn Minh Khánh
Nam 01274508 THCS Đức Giang 4.45 9.2 4 2.9 1.2 7.6 6.6 3.95 4.95 9.3
299 6962195472 143514680968
Nguyễn Minh Đức Thanh Trung
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 8 0.15 2.15 2.6 9.3 5.95 5.6 8.4 7.8 1.15
300 4690175054 961299003780
Trần Thị Gia Hà
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 5.05 9.25 3.6 9.25 8.65 0.5 4.75 3.95 9.35 6.25
Hiển thị 20 bản ghi (trang 15 / 5176)
← Trước Trang 15 / 5176 Sau →