| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | 4050107428 | 589887263232 | Huỳnh Hữu Long |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 6.6 | 4.2 | 8.45 | 9.8 | 7.85 | 2 | 5.75 | 8.85 | 1.05 | 0.2 |
| 282 | 1365856894 | 226590981133 | Võ Thị Thanh Minh Nam |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 7.75 | 6.5 | 0.25 | 6.35 | 3.05 | 1.7 | 9.8 | 0.2 | 0.45 | 7.05 |
| 283 | 6546251149 | 788046815819 | Phạm Đức Cường |
Nữ | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 6.6 | 7.05 | 3.9 | 2.8 | 9.95 | 6.95 | 8.2 | 8.1 | 5.85 | 4.8 |
| 284 | 0697994065 | 422154624853 | Hoàng Đức Hữu Văn Trung |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 10 | 6.75 | 4.15 | 7.5 | 4.1 | 3.95 | 3.95 | 1 | 5.85 | 7.5 |
| 285 | 9943712718 | 293031118926 | Võ Minh Hoàng Đức Trung |
Nam | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 2.35 | 2.65 | 2.8 | 7.4 | 7.8 | 8.7 | 1.4 | 10 | 8 | 5.05 |
| 286 | 8903663162 | 212686035817 | Nguyễn Đức Thị Đức Hà |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 9.9 | 7.75 | 3.4 | 4 | 9.45 | 10 | 6.85 | 1.2 | 9.65 | 9.5 |
| 287 | 4703896478 | 401371794545 | Nguyễn Thị Khánh |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 8.9 | 8.1 | 3.6 | 9.75 | 6.55 | 8.3 | 3.6 | 3.8 | 2.55 | 8.4 |
| 288 | 0813768810 | 221465160878 | Phạm Hữu Trung |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 1.15 | 7.05 | 4.85 | 6.75 | 8.2 | 0.95 | 9 | 1.65 | 1.9 | 7.1 |
| 289 | 9840225055 | 401320323059 | Trần Đức Đức Dũng |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 8 | 9.5 | 6.95 | 7.2 | 5.35 | 0.45 | 7.15 | 6.45 | 2.85 | 4.75 |
| 290 | 5212472694 | 274703095328 | Võ Hoàng Thanh Hoàng Hà |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 0.35 | 8.65 | 1.75 | 1.95 | 5.3 | 2.35 | 5.3 | 7.35 | 6.15 | 6.2 |
| 291 | 9559507072 | 360320458141 | Hoàng Đức Thị Hữu Bình |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 1.8 | 0.8 | 8.4 | 6.95 | 5.45 | 2.15 | 6.3 | 4.6 | 2.1 | 5.7 |
| 292 | 8813533381 | 405713542140 | Hoàng Gia Gia Hà |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 4.2 | 9.3 | 9.4 | 5.9 | 9.4 | 1.95 | 0.35 | 6.95 | 4.45 | 6.9 |
| 293 | 6779543998 | 850360588301 | Hoàng Thanh Thanh Lý |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 5.8 | 8.4 | 9.15 | 8.2 | 7.3 | 5.1 | 4.8 | 9.15 | 2 | 7.25 |
| 294 | 5872077614 | 810547904039 | Võ Thanh Đức Bình |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 9.1 | 8.35 | 0.45 | 9.3 | 8.95 | 7.4 | 6 | 8.6 | 6.8 | 5.5 |
| 295 | 4559452744 | 974918955440 | Nguyễn Thị Hữu Hùng |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 0.5 | 8.9 | 0.45 | 4.85 | 4.1 | 8.3 | 6.6 | 6 | 0.25 | 3.4 |
| 296 | 1334331684 | 924590947381 | Huỳnh Gia Lý |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 9.6 | 3.9 | 8.45 | 5.9 | 9.3 | 4.85 | 8.6 | 9.4 | 3.75 | 7 |
| 297 | 8735506574 | 716700780260 | Phạm Thanh Hoàng Văn Nam |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 8.6 | 4.5 | 8 | 2.45 | 7.85 | 9.2 | 9.95 | 6.15 | 6.05 | 2.55 |
| 298 | 6237000557 | 953859854763 | Nguyễn Minh Khánh |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 4.45 | 9.2 | 4 | 2.9 | 1.2 | 7.6 | 6.6 | 3.95 | 4.95 | 9.3 |
| 299 | 6962195472 | 143514680968 | Nguyễn Minh Đức Thanh Trung |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 8 | 0.15 | 2.15 | 2.6 | 9.3 | 5.95 | 5.6 | 8.4 | 7.8 | 1.15 |
| 300 | 4690175054 | 961299003780 | Trần Thị Gia Hà |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 5.05 | 9.25 | 3.6 | 9.25 | 8.65 | 0.5 | 4.75 | 3.95 | 9.35 | 6.25 |