| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | 4547940743 | 512505987047 | Nguyễn Đức Bình |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 6.25 | 6.65 | 9 | 7.35 | 6.45 | 5.15 | 2.8 | 6.55 | 6.4 | 5.4 |
| 262 | 0304380721 | 422528747433 | Lê Hữu Minh Thị Long |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 7.95 | 3.35 | 5.05 | 4.75 | 9.6 | 1.25 | 1.8 | 2.3 | 9.3 | 5.7 |
| 263 | 3708384244 | 557696690154 | Trần Đức Gia Hải |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 5.25 | 3.65 | 3.2 | 6.5 | 5.8 | 5.4 | 9.85 | 5.95 | 0.15 | 7.8 |
| 264 | 1571104938 | 052051530835 | Lê Thị Khánh |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 6.75 | 5.5 | 3.1 | 9.55 | 9.1 | 1.85 | 5.7 | 6.9 | 3.65 | 5.45 |
| 265 | 8164621069 | 281229775163 | Phạm Đức Minh Hùng |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 7.95 | 0.15 | 9.95 | 9.8 | 6.9 | 5.35 | 8.6 | 9.4 | 10 | 8.1 |
| 266 | 5872858660 | 933993021324 | Võ Thanh Thị Minh Nam |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 3.5 | 4.45 | 0.85 | 2.6 | 0.65 | 8.65 | 9.3 | 9.15 | 7.25 | 6.9 |
| 267 | 1807085569 | 943408013740 | Nguyễn Thị Thị Văn Dũng |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 6.25 | 3.9 | 8.5 | 7.8 | 8.85 | 1.2 | 8.9 | 8.35 | 9.45 | 7.85 |
| 268 | 0743543468 | 473415845823 | Trần Hoàng Minh Thị Hải |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 7.75 | 9.05 | 3 | 2.5 | 3.95 | 7.8 | 1.45 | 5.75 | 2.2 | 7.15 |
| 269 | 5342237983 | 982413603816 | Phạm Hữu Văn Thị Nam |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 0.3 | 5.85 | 8 | 3.25 | 5.25 | 8.75 | 2.15 | 6.4 | 9 | 9.85 |
| 270 | 1994884334 | 472687296537 | Huỳnh Hoàng Đức Khánh |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 3.45 | 5.85 | 7.7 | 6.45 | 8.05 | 1.55 | 5.15 | 7.6 | 3.65 | 3.4 |
| 271 | 0781598777 | 429958408405 | Võ Gia Nam |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 7.5 | 6.8 | 2.5 | 5.55 | 8.4 | 5.5 | 5.3 | 2.25 | 2.3 | 5.15 |
| 272 | 0369243754 | 221439938060 | Võ Thanh Gia Hùng |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 7.75 | 8.95 | 9.45 | 0.85 | 9.55 | 5.15 | 5.25 | 7.65 | 6.55 | 9.2 |
| 273 | 0298381231 | 881112179711 | Lê Hữu Dũng |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 1.25 | 8.85 | 5.2 | 5.8 | 6.7 | 8.1 | 2.3 | 4.3 | 2.45 | 2.9 |
| 274 | 0490778023 | 836646040433 | Nguyễn Thanh Hùng |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 8.95 | 6.15 | 0.7 | 8.4 | 1.55 | 6.95 | 9.7 | 1.25 | 7.5 | 7.85 |
| 275 | 6115139720 | 440010335090 | Võ Văn Trung |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 0.1 | 1.05 | 3.55 | 4.8 | 9.8 | 6.15 | 9.65 | 1.6 | 2.7 | 9.7 |
| 276 | 6503370273 | 084876243686 | Lê Minh Văn Văn Hà |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 3.3 | 5.25 | 7.45 | 4.65 | 5.2 | 6.9 | 1.7 | 8.1 | 8.85 | 9.75 |
| 277 | 7077541652 | 594877558444 | Võ Thị Văn Trung |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 6.7 | 3.8 | 2.25 | 10 | 7.6 | 1.15 | 9.5 | 9.85 | 9.25 | 9 |
| 278 | 0008995920 | 683590394391 | Võ Minh Bình |
Nữ | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 5.4 | 7.85 | 4.35 | 9.75 | 4.35 | 4 | 9.95 | 8.85 | 1.6 | 6.6 |
| 279 | 8584349002 | 822058636520 | Võ Gia Dũng |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 6.3 | 2.2 | 2.45 | 5.65 | 8.15 | 8.35 | 9.7 | 5.35 | 8.65 | 5.2 |
| 280 | 9338001610 | 463540569979 | Trần Thị Hữu Hoàng Nam |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 3.35 | 8.25 | 6.6 | 2.2 | 8.2 | 8.6 | 9.8 | 8.55 | 9.4 | 1.65 |