Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
261 4547940743 512505987047
Nguyễn Đức Bình
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 6.25 6.65 9 7.35 6.45 5.15 2.8 6.55 6.4 5.4
262 0304380721 422528747433
Lê Hữu Minh Thị Long
Nam 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 7.95 3.35 5.05 4.75 9.6 1.25 1.8 2.3 9.3 5.7
263 3708384244 557696690154
Trần Đức Gia Hải
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 5.25 3.65 3.2 6.5 5.8 5.4 9.85 5.95 0.15 7.8
264 1571104938 052051530835
Lê Thị Khánh
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 6.75 5.5 3.1 9.55 9.1 1.85 5.7 6.9 3.65 5.45
265 8164621069 281229775163
Phạm Đức Minh Hùng
Nữ 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 7.95 0.15 9.95 9.8 6.9 5.35 8.6 9.4 10 8.1
266 5872858660 933993021324
Võ Thanh Thị Minh Nam
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 3.5 4.45 0.85 2.6 0.65 8.65 9.3 9.15 7.25 6.9
267 1807085569 943408013740
Nguyễn Thị Thị Văn Dũng
Nữ 01274507 THCS Đông La 6.25 3.9 8.5 7.8 8.85 1.2 8.9 8.35 9.45 7.85
268 0743543468 473415845823
Trần Hoàng Minh Thị Hải
Nữ 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 7.75 9.05 3 2.5 3.95 7.8 1.45 5.75 2.2 7.15
269 5342237983 982413603816
Phạm Hữu Văn Thị Nam
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 0.3 5.85 8 3.25 5.25 8.75 2.15 6.4 9 9.85
270 1994884334 472687296537
Huỳnh Hoàng Đức Khánh
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 3.45 5.85 7.7 6.45 8.05 1.55 5.15 7.6 3.65 3.4
271 0781598777 429958408405
Võ Gia Nam
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 7.5 6.8 2.5 5.55 8.4 5.5 5.3 2.25 2.3 5.15
272 0369243754 221439938060
Võ Thanh Gia Hùng
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 7.75 8.95 9.45 0.85 9.55 5.15 5.25 7.65 6.55 9.2
273 0298381231 881112179711
Lê Hữu Dũng
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 1.25 8.85 5.2 5.8 6.7 8.1 2.3 4.3 2.45 2.9
274 0490778023 836646040433
Nguyễn Thanh Hùng
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 8.95 6.15 0.7 8.4 1.55 6.95 9.7 1.25 7.5 7.85
275 6115139720 440010335090
Võ Văn Trung
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 0.1 1.05 3.55 4.8 9.8 6.15 9.65 1.6 2.7 9.7
276 6503370273 084876243686
Lê Minh Văn Văn Hà
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 3.3 5.25 7.45 4.65 5.2 6.9 1.7 8.1 8.85 9.75
277 7077541652 594877558444
Võ Thị Văn Trung
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 6.7 3.8 2.25 10 7.6 1.15 9.5 9.85 9.25 9
278 0008995920 683590394391
Võ Minh Bình
Nữ 01280501 Trường THCS Hồng Minh 5.4 7.85 4.35 9.75 4.35 4 9.95 8.85 1.6 6.6
279 8584349002 822058636520
Võ Gia Dũng
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 6.3 2.2 2.45 5.65 8.15 8.35 9.7 5.35 8.65 5.2
280 9338001610 463540569979
Trần Thị Hữu Hoàng Nam
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 3.35 8.25 6.6 2.2 8.2 8.6 9.8 8.55 9.4 1.65
Hiển thị 20 bản ghi (trang 14 / 5176)
← Trước Trang 14 / 5176 Sau →