| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | 0689273167 | 028264424061 | Phạm Hoàng Khánh |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 6.5 | 5.2 | 0.5 | 1 | 9.75 | 6.95 | 9.3 | 9.4 | 5.2 | 2.85 |
| 242 | 1772317824 | 007854822331 | Hoàng Văn Hoàng Văn Bình |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 4.5 | 3.45 | 7.6 | 3.9 | 7.65 | 5.75 | 2.85 | 8.8 | 8.15 | 7.3 |
| 243 | 6067822020 | 425836208113 | Lê Thanh Long |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 3.95 | 3.85 | 8.45 | 7 | 1.15 | 5.45 | 1.7 | 6.35 | 7.4 | 7.4 |
| 244 | 7567500488 | 503308469794 | Hoàng Gia Gia Minh An |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 4.15 | 4.35 | 4.35 | 5 | 5.95 | 4.95 | 9.8 | 0.5 | 9 | 1.5 |
| 245 | 9570041573 | 108406062531 | Huỳnh Hoàng Hoàng Hải |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 6.35 | 9.45 | 4 | 3.35 | 1.7 | 4.65 | 4.15 | 6.35 | 6.8 | 1.7 |
| 246 | 8030853608 | 133451123557 | Phạm Hữu Thị Hải |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 9.45 | 0.15 | 4.15 | 5.85 | 5.3 | 0.55 | 7.9 | 3.6 | 2 | 8.25 |
| 247 | 3098559413 | 282968853774 | Nguyễn Minh Long |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 8.8 | 2.25 | 7.1 | 1 | 0.7 | 3 | 0.35 | 7.7 | 2.2 | 1.6 |
| 248 | 7842701553 | 261716079392 | Võ Hoàng Dũng |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 9.65 | 5.15 | 4.9 | 7 | 7.95 | 7.05 | 0.65 | 8.6 | 8.75 | 4.35 |
| 249 | 4532454464 | 468409317632 | Võ Thị Hải |
Nam | 01274510 | THCS Dương Liễu | 1.45 | 7.15 | 5.3 | 3.2 | 9.75 | 8.05 | 7.8 | 5.8 | 3.55 | 6.9 |
| 250 | 5820425251 | 615947473276 | Nguyễn Hữu Thanh An |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 3.05 | 3.15 | 8.05 | 8.15 | 5.4 | 4.05 | 5.9 | 3.65 | 0.55 | 9.9 |
| 251 | 3703367247 | 135358413954 | Hoàng Gia Minh Long |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 9.2 | 3.95 | 4.45 | 9.7 | 9.25 | 0.3 | 7.7 | 1.7 | 1.45 | 4.8 |
| 252 | 8431127914 | 357586221000 | Lê Hữu Minh Thanh Hải |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 6.5 | 4.05 | 9.75 | 9.5 | 7.35 | 3.4 | 1.4 | 0.4 | 5.9 | 6 |
| 253 | 3412346996 | 452234148576 | Võ Văn Khánh |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 7.4 | 1.65 | 9.3 | 3.6 | 7.4 | 6.75 | 6.9 | 1.65 | 9.3 | 3.95 |
| 254 | 7622331037 | 075067906635 | Trần Hữu Thanh Khánh |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 0.35 | 4.65 | 7.6 | 2.75 | 9.25 | 5.75 | 7.65 | 7.6 | 6.55 | 2.3 |
| 255 | 0283874828 | 957155847806 | Trần Thị Nam |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 5.65 | 1.85 | 6.45 | 8.55 | 2.95 | 2.15 | 7.8 | 0.2 | 1.65 | 0.75 |
| 256 | 4040236957 | 627856836174 | Huỳnh Minh Văn Gia An |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 7.35 | 5.35 | 9.5 | 8.5 | 8.05 | 0.3 | 9.8 | 0.2 | 1.25 | 6.85 |
| 257 | 2877702510 | 978099819065 | Trần Hoàng Minh Nam |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 0.3 | 8.15 | 7.35 | 5.4 | 5.95 | 10 | 9.6 | 4.05 | 5.1 | 7.75 |
| 258 | 4265987388 | 800387458241 | Huỳnh Thanh Hoàng Dũng |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 0.05 | 9.55 | 8.85 | 2.8 | 5.1 | 0.15 | 7.7 | 7.95 | 2.3 | 8.5 |
| 259 | 3224144616 | 496270531713 | Lê Văn Văn Văn Cường |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 2.35 | 7.75 | 3.45 | 6.05 | 4.8 | 6.7 | 5.35 | 3 | 6.05 | 8.2 |
| 260 | 0249532507 | 671708444856 | Huỳnh Văn Thị Hữu Khánh |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 6.05 | 5.45 | 9.4 | 8.05 | 4.5 | 7.05 | 9.95 | 3.4 | 1 | 3.9 |