Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
221 9668947089 361641420878
Trần Gia Văn Thanh Hà
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 8.1 5.35 5.05 7.9 1.5 8.9 4.95 2.2 5.75 5.75
222 8965045002 971043297458
Nguyễn Thị Thị Đức Bình
Nam 01274510 THCS Dương Liễu 3 3.7 7.5 8.55 10 1.6 2.05 5.95 9.9 6.7
223 1371825974 566625269372
Huỳnh Thanh Đức Lý
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 6.15 4.85 9.95 1.7 6.55 9.5 0.55 8 8.75 9.75
224 7548869926 706009189073
Trần Thanh Dũng
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 6.1 5.65 9.95 6.15 9.2 5.95 0.6 5.8 4.5 7.2
225 6243150831 919387499026
Trần Minh Bình
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 9.8 9.15 9.15 5.65 3.7 4.1 5.5 7.35 4.2 6.6
226 2292475836 920585861818
Võ Đức Hoàng Bình
Nữ 01274501 THCS An Khánh 1.85 6.35 7.6 9.4 8.35 5.5 5.45 6.95 9.7 6.7
227 9294894444 443997160088
Hoàng Thanh Hữu Khánh
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 4.6 9.15 7.45 7.9 7.7 9.5 8.05 4.95 3.15 5.5
228 4082787316 472723812307
Huỳnh Gia Trung
Nữ 01274504 THCS Cát Quế B 5.1 1.3 3.45 2.65 2.95 6.2 8.5 3.6 2.5 3.2
229 5487954816 685176968222
Lê Thị Long
Nữ 01274504 THCS Cát Quế B 10 5.75 8.95 7.25 9.25 7.6 5.75 4.8 9.15 0.35
230 3178020091 554843810213
Hoàng Gia Thanh Nam
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 4 6.3 8.9 7.25 6.85 2.25 6.6 2.5 4.5 5.75
231 4331242353 919164314698
Huỳnh Gia Văn Nam
Nữ 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 1.75 7.75 4.6 5.5 9.15 8.9 5.9 6.9 2.4 1.55
232 3655715122 360228252798
Nguyễn Gia Minh Hà
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 0.2 3.65 9.7 5.35 9.15 5.75 4.15 5.45 4.75 3.1
233 9238011484 844991642930
Trần Đức Văn Gia An
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 7 5.4 5.85 2.45 6.8 7.5 8.6 9.4 3.45 8.95
234 6363665618 983040677722
Trần Hữu Hoàng Minh Bình
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 9.85 0.1 6.75 3.3 1.05 1.45 5.2 3.6 1.2 1.1
235 6724540017 428998093905
Phạm Gia Văn Đức Hùng
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 7.4 7.25 1.7 1.8 8.05 5.3 9.7 4.55 9.95 0.5
236 8196271590 659566097933
Lê Thị Minh Minh Bình
Nữ 01280502 Trường THCS Tri Trung 2.35 5.1 5.95 3.55 5.65 5.3 6.6 8.7 3.35 6.4
237 5481909954 532633580926
Phạm Thanh An
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 1.9 5.6 8.35 4 4.6 6.05 4.3 0.4 3.2 9.2
238 6854221861 930404952147
Lê Hoàng Hoàng Dũng
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 4 7.75 0.85 6.3 6.1 2.4 9.8 4.2 8.4 3.1
239 3386844988 850588585138
Phạm Gia Khánh
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 1.25 6.1 2.9 0.3 6.65 1.9 5.45 8.25 5.55 3.65
240 7383524254 742488623553
Nguyễn Đức Nam
Nam 01274501 THCS An Khánh 1.25 5.35 4.85 7.05 8 4.35 3.55 5.05 6.1 9.7
Hiển thị 20 bản ghi (trang 12 / 5176)
← Trước Trang 12 / 5176 Sau →