| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 6651050689 | 196172952448 | Nguyễn Thanh Gia Hà |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 6.5 | 6.2 | 1.7 | 7.4 | 5.65 | 6.4 | 5.85 | 1 | 1.35 | 1.75 |
| 122 | 8231498148 | 585693524255 | Nguyễn Hoàng An |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 6.9 | 5.65 | 4.65 | 0.55 | 7.7 | 0.95 | 9.7 | 6.3 | 8.6 | 7.5 |
| 123 | 8272287527 | 183044142744 | Lê Thanh Gia Thanh Trung |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 0.85 | 1.55 | 2.05 | 0.4 | 3.85 | 4.05 | 4.85 | 1.9 | 6.45 | 6.55 |
| 124 | 9752209042 | 328670403399 | Trần Đức Gia Đức Hùng |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 1.8 | 0.3 | 7.35 | 8.7 | 5.4 | 1.4 | 9.35 | 2.6 | 4.15 | 8.75 |
| 125 | 3895507314 | 861553390827 | Nguyễn Hữu An |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 7.35 | 8.8 | 8.85 | 7.25 | 3 | 7.2 | 1.45 | 9.45 | 5.8 | 5.8 |
| 126 | 4145258208 | 344687125974 | Phạm Hữu Long |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 8.55 | 9.1 | 1 | 1.5 | 9.5 | 7.45 | 0.1 | 4.3 | 3.7 | 6.3 |
| 127 | 5142021439 | 736640469595 | Võ Minh Minh Gia Hải |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 7.95 | 2.75 | 1.2 | 7.15 | 8.95 | 9.5 | 9.15 | 9.5 | 5.7 | 9.35 |
| 128 | 1559848839 | 409845770865 | Phạm Minh Đức Thanh Nam |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 6.85 | 7.9 | 5 | 0.9 | 8.35 | 6.8 | 8.6 | 1.25 | 7.1 | 8.55 |
| 129 | 5187877876 | 314396500091 | Huỳnh Thị Văn Thị Hùng |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 7.25 | 7.25 | 2.65 | 7.35 | 7.15 | 0.9 | 8.45 | 7.95 | 4.65 | 8.75 |
| 130 | 7281912520 | 329894619704 | Võ Minh An |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 6.9 | 9.65 | 7 | 4.05 | 6.45 | 7.5 | 9.7 | 10 | 3.5 | 1.6 |
| 131 | 2477235954 | 887147687936 | Phạm Hữu Thị Đức Trung |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 8.55 | 2.25 | 5.05 | 6.9 | 7.9 | 8.45 | 6.55 | 6.2 | 7.4 | 3.5 |
| 132 | 3709509182 | 300012795874 | Võ Minh Dũng |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 6.35 | 8.15 | 8.5 | 4.9 | 8.15 | 6.85 | 8.55 | 2.55 | 8.1 | 8.7 |
| 133 | 3618711793 | 587943828834 | Hoàng Thanh Dũng |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.55 | 8.35 | 2.4 | 3.1 | 2.55 | 9.75 | 8.8 | 8.95 | 5.2 | 6.1 |
| 134 | 7815105113 | 396512527045 | Lê Gia Văn Hùng |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 5.7 | 0.1 | 4.2 | 4.85 | 8.75 | 9.5 | 9.75 | 4.35 | 1.55 | 1.6 |
| 135 | 0016947590 | 252513699136 | Hoàng Văn Văn Đức Bình |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 5.8 | 4.45 | 8.7 | 3.4 | 4.5 | 0.75 | 2.4 | 4.35 | 5.35 | 9.65 |
| 136 | 9747975716 | 755983957459 | Lê Hoàng Đức Đức Trung |
Nam | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 8.2 | 8.3 | 5.35 | 4.25 | 1 | 1 | 5.3 | 3.15 | 7.9 | 4.25 |
| 137 | 9364983579 | 023738049434 | Phạm Thị Hùng |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 5.2 | 5.05 | 5.6 | 4.2 | 3.55 | 8.2 | 5.25 | 0.5 | 9.65 | 8.2 |
| 138 | 8077519984 | 494264240544 | Võ Hoàng Hữu Khánh |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 6.05 | 7.25 | 3.4 | 4.75 | 4.15 | 0.4 | 9.5 | 1.3 | 5.45 | 8.85 |
| 139 | 0932519330 | 945735499767 | Huỳnh Hữu Văn Hữu Nam |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 1.4 | 3.2 | 9 | 7.1 | 4.4 | 7.65 | 1.85 | 8.85 | 4.95 | 9.2 |
| 140 | 6062044720 | 405625052731 | Phạm Gia Thanh Gia Cường |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 5.85 | 3.05 | 5.25 | 7.6 | 9.8 | 5.25 | 8.2 | 0.75 | 8.15 | 6.8 |