Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
101 2921249973 214532544327
Nguyễn Văn Minh Thị Dũng
Nữ 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 8.95 8.5 8.65 5.35 8.35 4.25 4.2 9.85 8.3 2.1
102 1424848001 117187143930
Hoàng Văn Cường
Nam 01280502 Trường THCS Tri Trung 3.45 0.75 6.1 6.5 8.35 5.8 0.1 0.05 0.9 4.45
103 2711174972 342009629506
Lê Hữu Minh Hà
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 7.75 0.6 3.2 1.25 7.4 9.15 5.85 6.4 0.65 8.95
104 9575451363 455090219738
Lê Đức Gia Minh Dũng
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 7.9 6.4 4.3 7.85 5.6 9.4 2.8 7.85 7.65 1.6
105 2358617174 574089189919
Lê Hữu Thanh Khánh
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 6.35 0.3 2.1 8.15 9.25 3.3 9.65 1.4 7.85 9.8
106 4668634128 120201373671
Huỳnh Đức Thanh Trung
Nam 01274502 THCS An Thượng 2.55 9.25 1.8 8.45 9.15 4.35 1.9 5.2 0.15 5.5
107 8412862156 324473462261
Hoàng Đức Hoàng Thị Cường
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 2.25 1.4 8.55 6 2.6 6.6 3.1 2.3 8.15 4.95
108 5491006702 984775153712
Hoàng Thanh Minh Bình
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 2.95 0.6 8.55 5.9 9 2.45 9.75 8.25 5.65 3.9
109 8083669671 020341211882
Nguyễn Hữu Đức Hải
Nam 01281530 Trường THCS Đại Cường 8.3 9.35 9.75 1.7 8.1 5.35 0.25 8.2 5.3 0.15
110 7098821298 712865721433
Trần Gia Thanh Thị Long
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 2.5 9.55 7 8.2 3.25 3.4 2.95 0.7 2.1 7.75
111 9018960570 095896470856
Trần Đức Hoàng Hà
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 9.65 9.85 7.05 7.2 7.35 8.2 4.25 6.9 2.3 1.25
112 2459897629 239582305081
Trần Văn Thị Gia An
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 9.95 8.9 7.5 8.85 2.95 5.05 8.55 9.95 2.5 9.25
113 3439244229 477724573347
Võ Thanh Nam
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 9.55 9.9 5.95 9.75 0.05 2.7 6.05 0.25 5.7 6.85
114 0216257037 861741180698
Phạm Đức Cường
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 4.2 5.25 3.8 0.5 2.4 4.45 0.5 1.4 0.3 5.9
115 2483676380 583262278382
Phạm Thanh Thanh Đức Hùng
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 0.8 3.55 7 5.1 9.75 5.7 3.05 10 5 6.5
116 5009391782 563615805793
Võ Đức Hà
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 2.35 7.25 8.95 9.8 8.35 6.3 4.7 5.55 7.15 1.8
117 2139084713 834526393841
Trần Thị Thị Hà
Nam 01274508 THCS Đức Giang 1.5 5.25 8.5 3.85 1.4 4.35 3.9 9.3 2.15 0.25
118 1435643943 237383357510
Lê Hoàng Lý
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 7.7 8.95 0.25 6.55 9.4 0.7 9.5 6.65 7.55 6
119 8100506747 195998460909
Nguyễn Đức Thanh Thị Hà
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 5.1 7.15 0.1 7.4 7 2 2.4 3.85 4.95 4.4
120 0910040239 784808757290
Phạm Đức Gia Thanh An
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 3.8 5.1 8.05 3 5.5 7.7 2.25 3.9 2.05 6.65
Hiển thị 20 bản ghi (trang 6 / 5176)
← Trước Trang 6 / 5176 Sau →