| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | 2921249973 | 214532544327 | Nguyễn Văn Minh Thị Dũng |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 8.95 | 8.5 | 8.65 | 5.35 | 8.35 | 4.25 | 4.2 | 9.85 | 8.3 | 2.1 |
| 102 | 1424848001 | 117187143930 | Hoàng Văn Cường |
Nam | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 3.45 | 0.75 | 6.1 | 6.5 | 8.35 | 5.8 | 0.1 | 0.05 | 0.9 | 4.45 |
| 103 | 2711174972 | 342009629506 | Lê Hữu Minh Hà |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 7.75 | 0.6 | 3.2 | 1.25 | 7.4 | 9.15 | 5.85 | 6.4 | 0.65 | 8.95 |
| 104 | 9575451363 | 455090219738 | Lê Đức Gia Minh Dũng |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 7.9 | 6.4 | 4.3 | 7.85 | 5.6 | 9.4 | 2.8 | 7.85 | 7.65 | 1.6 |
| 105 | 2358617174 | 574089189919 | Lê Hữu Thanh Khánh |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 6.35 | 0.3 | 2.1 | 8.15 | 9.25 | 3.3 | 9.65 | 1.4 | 7.85 | 9.8 |
| 106 | 4668634128 | 120201373671 | Huỳnh Đức Thanh Trung |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 2.55 | 9.25 | 1.8 | 8.45 | 9.15 | 4.35 | 1.9 | 5.2 | 0.15 | 5.5 |
| 107 | 8412862156 | 324473462261 | Hoàng Đức Hoàng Thị Cường |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 2.25 | 1.4 | 8.55 | 6 | 2.6 | 6.6 | 3.1 | 2.3 | 8.15 | 4.95 |
| 108 | 5491006702 | 984775153712 | Hoàng Thanh Minh Bình |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 2.95 | 0.6 | 8.55 | 5.9 | 9 | 2.45 | 9.75 | 8.25 | 5.65 | 3.9 |
| 109 | 8083669671 | 020341211882 | Nguyễn Hữu Đức Hải |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 8.3 | 9.35 | 9.75 | 1.7 | 8.1 | 5.35 | 0.25 | 8.2 | 5.3 | 0.15 |
| 110 | 7098821298 | 712865721433 | Trần Gia Thanh Thị Long |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 2.5 | 9.55 | 7 | 8.2 | 3.25 | 3.4 | 2.95 | 0.7 | 2.1 | 7.75 |
| 111 | 9018960570 | 095896470856 | Trần Đức Hoàng Hà |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 9.65 | 9.85 | 7.05 | 7.2 | 7.35 | 8.2 | 4.25 | 6.9 | 2.3 | 1.25 |
| 112 | 2459897629 | 239582305081 | Trần Văn Thị Gia An |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 9.95 | 8.9 | 7.5 | 8.85 | 2.95 | 5.05 | 8.55 | 9.95 | 2.5 | 9.25 |
| 113 | 3439244229 | 477724573347 | Võ Thanh Nam |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 9.55 | 9.9 | 5.95 | 9.75 | 0.05 | 2.7 | 6.05 | 0.25 | 5.7 | 6.85 |
| 114 | 0216257037 | 861741180698 | Phạm Đức Cường |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 4.2 | 5.25 | 3.8 | 0.5 | 2.4 | 4.45 | 0.5 | 1.4 | 0.3 | 5.9 |
| 115 | 2483676380 | 583262278382 | Phạm Thanh Thanh Đức Hùng |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 0.8 | 3.55 | 7 | 5.1 | 9.75 | 5.7 | 3.05 | 10 | 5 | 6.5 |
| 116 | 5009391782 | 563615805793 | Võ Đức Hà |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 2.35 | 7.25 | 8.95 | 9.8 | 8.35 | 6.3 | 4.7 | 5.55 | 7.15 | 1.8 |
| 117 | 2139084713 | 834526393841 | Trần Thị Thị Hà |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 1.5 | 5.25 | 8.5 | 3.85 | 1.4 | 4.35 | 3.9 | 9.3 | 2.15 | 0.25 |
| 118 | 1435643943 | 237383357510 | Lê Hoàng Lý |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 7.7 | 8.95 | 0.25 | 6.55 | 9.4 | 0.7 | 9.5 | 6.65 | 7.55 | 6 |
| 119 | 8100506747 | 195998460909 | Nguyễn Đức Thanh Thị Hà |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 5.1 | 7.15 | 0.1 | 7.4 | 7 | 2 | 2.4 | 3.85 | 4.95 | 4.4 |
| 120 | 0910040239 | 784808757290 | Phạm Đức Gia Thanh An |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 3.8 | 5.1 | 8.05 | 3 | 5.5 | 7.7 | 2.25 | 3.9 | 2.05 | 6.65 |