| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | 8873420166 | 853687063570 | Nguyễn Hoàng Thanh Thanh Cường |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 8.55 | 5.85 | 8.9 | 4 | 8.25 | 7.1 | 3.8 | 8.4 | 7.8 | 7.95 |
| 82 | 0532466914 | 416309447464 | Lê Thanh Hải |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 6 | 3.95 | 7.15 | 6.45 | 8.9 | 6.7 | 4.25 | 2.75 | 1.65 | 7 |
| 83 | 9498783983 | 870985304830 | Lê Gia Hữu Bình |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 4.75 | 1.75 | 8.95 | 7.1 | 7.05 | 7.15 | 0.75 | 7.95 | 5.95 | 1.4 |
| 84 | 7811945614 | 333411898327 | Huỳnh Đức Thanh Đức Hà |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 4.7 | 8.75 | 5.55 | 5.4 | 1.35 | 3.3 | 3 | 3.4 | 3.5 | 7.75 |
| 85 | 7563790071 | 651318200151 | Phạm Thị Cường |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 3.1 | 7.95 | 3.5 | 3.25 | 2.05 | 2.6 | 9.85 | 9.2 | 6.9 | 6.1 |
| 86 | 9332287858 | 630716612237 | Phạm Hoàng Long |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 4.35 | 2.35 | 3.95 | 4.55 | 0.75 | 7.8 | 9.7 | 5.55 | 3 | 5.65 |
| 87 | 2644518674 | 210810883484 | Phạm Gia Hoàng Nam |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 2.05 | 9.1 | 8.65 | 8.3 | 9.8 | 3.25 | 5.55 | 4.7 | 2.3 | 3.1 |
| 88 | 1537235878 | 497533401985 | Nguyễn Thị Thanh Gia Nam |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 7.4 | 5.05 | 0.7 | 9 | 0.85 | 5 | 9.95 | 8.55 | 9.95 | 6.6 |
| 89 | 8300704639 | 511598007219 | Trần Hoàng Gia Thanh Lý |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 0.7 | 6.4 | 7.85 | 5.7 | 7.95 | 9.05 | 8 | 7.8 | 7.95 | 8.55 |
| 90 | 3810035994 | 217663684906 | Hoàng Minh Hoàng Văn Lý |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 6.05 | 5.55 | 6.75 | 3.9 | 2.7 | 8.6 | 4.1 | 7.2 | 2.65 | 7.75 |
| 91 | 7046516348 | 241029849063 | Hoàng Thị Minh Hải |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 7.5 | 4 | 7.75 | 4.25 | 7.35 | 6.3 | 7 | 0.5 | 1.1 | 1.5 |
| 92 | 4084819145 | 972757003754 | Võ Văn Thị Dũng |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 3.75 | 3.95 | 1.2 | 0.05 | 3.65 | 5.4 | 1.4 | 3.25 | 3 | 8.35 |
| 93 | 3309880946 | 851128280591 | Phạm Văn Hữu Long |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 9.25 | 6.3 | 6.2 | 2.15 | 0.15 | 6.3 | 6.85 | 0.45 | 9.9 | 9.25 |
| 94 | 2736427056 | 426714275573 | Lê Đức Hùng |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 2.3 | 7.4 | 4.05 | 2.5 | 2.25 | 8.8 | 1.2 | 3.8 | 4.75 | 6.95 |
| 95 | 6407595187 | 922908908347 | Hoàng Hoàng Cường |
Nam | 01274510 | THCS Dương Liễu | 6.65 | 0.65 | 3.5 | 3.1 | 7.5 | 7.2 | 7.05 | 1.8 | 0.45 | 9.5 |
| 96 | 4319614121 | 583300104915 | Hoàng Minh Hùng |
Nữ | 01274506 | THCS Di Trạch | 8 | 6.95 | 7.15 | 8.9 | 9.55 | 8.05 | 4.65 | 9.15 | 9.05 | 2.9 |
| 97 | 9877818614 | 186699437550 | Nguyễn Gia Hoàng Văn Bình |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 4.9 | 9.1 | 7.5 | 2.45 | 0.15 | 3.35 | 2.65 | 5.65 | 8.6 | 5.1 |
| 98 | 3457170983 | 998889498649 | Phạm Hoàng Hà |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 8.45 | 7.7 | 1.75 | 1.5 | 6.45 | 9.7 | 9.6 | 1.55 | 6.25 | 6.05 |
| 99 | 4586592582 | 783123512236 | Lê Minh Văn Lý |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 6.9 | 1.45 | 9.4 | 9.25 | 6.05 | 1.15 | 2.85 | 6.4 | 7.2 | 7.8 |
| 100 | 7327151872 | 885448108659 | Phạm Minh Đức Dũng |
Nữ | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 5.9 | 3.5 | 5.55 | 9.95 | 2.15 | 5.45 | 2.85 | 9.4 | 5.9 | 2.95 |