Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
781 9791928673 361559630922
Võ Minh Minh Dũng
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 9.9 6.5 5.65 5.5 5.35 0.65 5.05 7.05 5.7 2.95
782 7482064143 237171075659
Lê Hữu An
Nam 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 3.25 8.9 6 9.75 0.85 7.9 8.3 1.8 0.05 8.05
783 0568057265 514017861408
Huỳnh Thị Hải
Nam 01274501 THCS An Khánh 9.4 3.35 3.6 2.3 9.85 8.1 8.15 2.75 8.4 1.9
784 6432024811 844656740689
Trần Đức Hữu Trung
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 5.6 7 4.85 6.55 6.3 9.15 8.7 6.3 6 9.75
785 0203643036 019515099711
Hoàng Văn Thanh Hải
Nam 01274508 THCS Đức Giang 0.3 7.2 8.6 5.5 3.15 6.3 5 7.05 6.2 6.35
786 3030059858 860832329566
Nguyễn Hoàng Thị Nam
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 6.2 4.95 5.75 0.7 9.2 7.5 1.5 5.25 9.5 3.45
787 5490590510 193571311745
Nguyễn Thanh An
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 4.85 1.1 7.6 8.55 5.1 8.2 0.25 1.45 3.45 2.3
788 7422987814 780131165237
Phạm Thanh An
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 3.05 4.55 2.5 2.75 7.05 0.05 8.2 0.9 9.3 1.3
789 6251631258 508723988070
Trần Hoàng Nam
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 1.55 5.95 6.35 4.75 1.2 3.1 2.95 1 3.25 5.45
790 6755479068 094381414017
Huỳnh Thanh Khánh
Nữ 01274507 THCS Đông La 7.25 1.35 2.1 5.7 5.1 8.45 9.45 9.65 5.35 9.8
791 3636855109 058916602504
Huỳnh Thanh Hữu Văn Dũng
Nữ 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 3.65 7.3 9.25 8.95 2.8 9.45 2.6 2.65 3.25 9.3
792 5311787882 468135961278
Phạm Gia Hùng
Nữ 01281530 Trường THCS Đại Cường 7.95 0.55 9.7 6.9 4.5 9 7.7 5.35 6.15 1.25
793 8562168981 606826643285
Phạm Hữu An
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 6 7.95 5.9 8.3 5.35 7.1 7.15 5.85 9.1 5.9
794 6835651378 258575572826
Hoàng Hoàng Hải
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 1.25 7 7.25 7.5 6.35 4.6 7.75 0.85 0.6 4.5
795 9044947648 797349371915
Huỳnh Thị Thanh Hà
Nữ 01280501 Trường THCS Hồng Minh 6.8 9.8 0.15 9.55 3.2 7.95 6.35 9.95 0.65 7.15
796 3848851740 819580090616
Huỳnh Hữu Văn Thanh Long
Nam 01281530 Trường THCS Đại Cường 1.55 8.3 3.15 7.6 9.2 7.35 9.2 5.65 8.4 3.2
797 5528247267 629030091010
Nguyễn Đức Cường
Nam 01274508 THCS Đức Giang 2 9.4 6.2 7.4 1.7 0.75 1.2 6.4 2.95 4.45
798 0501661040 145835853653
Lê Thanh An
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 7 3.7 3.85 7.1 5.95 4.4 1.2 8.85 8.15 7.1
799 6508837183 912248207708
Lê Thanh Minh Hữu Cường
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 4.25 7.85 9.15 9.15 5.35 2.3 4.05 5.75 0.6 3.45
800 2817644084 632586300016
Trần Gia Hoàng Thanh Khánh
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 4.35 4.65 2.4 6.6 8.65 9.85 5.1 5 2.35 3.75
Hiển thị 20 bản ghi (trang 40 / 5176)
← Trước Trang 40 / 5176 Sau →