Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
61 4360486472 880145931999
Lê Minh Minh Trung
Nam 01274501 THCS An Khánh 6.3 2.4 6.75 5.35 8.3 8.25 7.6 1.75 5.7 3.95
62 9795715317 655053479342
Phạm Thanh Thanh Đức Hùng
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 10 3.25 3.65 8.85 2.15 6.3 3.7 4.35 6.35 0.85
63 7656008738 182976931521
Trần Minh Minh Gia Khánh
Nam 01274507 THCS Đông La 9.45 7.3 7.9 2.2 0.95 1.9 7.5 3.05 3.95 5.75
64 5015809988 454831983662
Phạm Thị Văn Khánh
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 7.3 0.2 2.3 6.3 8.75 3.95 6.85 8.95 2.1 9.25
65 3851279902 179472052438
Lê Văn Minh Hà
Nam 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 8.5 5.7 6.05 6.55 8.7 9.8 3.4 3.55 0.85 9.75
66 8890926557 823323242809
Nguyễn Minh Hoàng Đức An
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 7.15 8.55 5.05 5.8 9.9 1.65 9.4 9.05 0.7 0.95
67 4416316578 334323988214
Nguyễn Thị Lý
Nữ 01272502 THCS Phúc Hoà 9.7 8.45 3.35 7.65 7.1 9.65 7.35 8.45 2.1 5.05
68 0055848405 415716376948
Hoàng Thị Nam
Nam 01274507 THCS Đông La 2.2 7.45 3.55 6.05 1.75 2.85 1.85 5.6 7.25 9.7
69 6834470140 044248164910
Nguyễn Văn Minh Dũng
Nam 01274506 THCS Di Trạch 0.2 5.1 6.25 4.65 1.8 9.55 5.65 0.6 5.3 3.2
70 3712497977 059654283702
Trần Thị Hà
Nữ 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 3.7 8.25 6.8 2.4 0.55 9.1 9.85 2 3.95 3.8
71 9421432740 099451927393
Huỳnh Thị Khánh
Nữ 01274502 THCS An Thượng 9.35 6.35 7.2 6.85 5.75 6.1 8.05 7.15 0.55 6.1
72 6161372330 189549972082
Trần Hữu Văn Minh Hải
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 8.1 2.5 7.45 8.35 1.6 0.7 2.25 3.6 5.9 0.6
73 4914447573 750678351880
Võ Thị Văn Khánh
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 0.3 2.1 5.6 9.9 2.35 9.35 9.7 4.45 7.8 1.7
74 4861886893 935759117774
Phạm Minh Hải
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 7.5 3.05 5.65 7.5 8.8 6.75 3.35 1.05 4.5 8.85
75 0523872498 652986863744
Nguyễn Hữu Văn Văn Khánh
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 4.2 4.95 7.05 7.1 3.45 0.15 8.05 6.6 1.3 8.7
76 9392320390 494265830555
Nguyễn Đức Minh Minh Hải
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 1.7 1.15 5.8 4 9.8 3.1 8.05 7.5 0.3 9.5
77 9284525619 239161758905
Phạm Thị Văn Thị Khánh
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 9.65 3.8 9.35 2.85 5.45 2.95 2.4 7.25 8.6 8.1
78 5551355013 180547080703
Nguyễn Thanh Hà
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 5.2 9.85 8.25 6.85 0.05 1.85 3.1 3.95 7.05 3.7
79 1979202534 264494288009
Phạm Minh Thị Khánh
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 8 8.15 2.6 2.6 8.5 8.15 2.65 7.8 7.35 5.85
80 2321066910 448481065593
Trần Gia Hữu Gia Long
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 8.2 7.45 3.15 1.65 7.25 4.3 5.15 9.75 3.7 7.05
Hiển thị 20 bản ghi (trang 4 / 5176)
← Trước Trang 4 / 5176 Sau →