| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 4360486472 | 880145931999 | Lê Minh Minh Trung |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 6.3 | 2.4 | 6.75 | 5.35 | 8.3 | 8.25 | 7.6 | 1.75 | 5.7 | 3.95 |
| 62 | 9795715317 | 655053479342 | Phạm Thanh Thanh Đức Hùng |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 10 | 3.25 | 3.65 | 8.85 | 2.15 | 6.3 | 3.7 | 4.35 | 6.35 | 0.85 |
| 63 | 7656008738 | 182976931521 | Trần Minh Minh Gia Khánh |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 9.45 | 7.3 | 7.9 | 2.2 | 0.95 | 1.9 | 7.5 | 3.05 | 3.95 | 5.75 |
| 64 | 5015809988 | 454831983662 | Phạm Thị Văn Khánh |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 7.3 | 0.2 | 2.3 | 6.3 | 8.75 | 3.95 | 6.85 | 8.95 | 2.1 | 9.25 |
| 65 | 3851279902 | 179472052438 | Lê Văn Minh Hà |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 8.5 | 5.7 | 6.05 | 6.55 | 8.7 | 9.8 | 3.4 | 3.55 | 0.85 | 9.75 |
| 66 | 8890926557 | 823323242809 | Nguyễn Minh Hoàng Đức An |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 7.15 | 8.55 | 5.05 | 5.8 | 9.9 | 1.65 | 9.4 | 9.05 | 0.7 | 0.95 |
| 67 | 4416316578 | 334323988214 | Nguyễn Thị Lý |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 9.7 | 8.45 | 3.35 | 7.65 | 7.1 | 9.65 | 7.35 | 8.45 | 2.1 | 5.05 |
| 68 | 0055848405 | 415716376948 | Hoàng Thị Nam |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 2.2 | 7.45 | 3.55 | 6.05 | 1.75 | 2.85 | 1.85 | 5.6 | 7.25 | 9.7 |
| 69 | 6834470140 | 044248164910 | Nguyễn Văn Minh Dũng |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 0.2 | 5.1 | 6.25 | 4.65 | 1.8 | 9.55 | 5.65 | 0.6 | 5.3 | 3.2 |
| 70 | 3712497977 | 059654283702 | Trần Thị Hà |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 3.7 | 8.25 | 6.8 | 2.4 | 0.55 | 9.1 | 9.85 | 2 | 3.95 | 3.8 |
| 71 | 9421432740 | 099451927393 | Huỳnh Thị Khánh |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 9.35 | 6.35 | 7.2 | 6.85 | 5.75 | 6.1 | 8.05 | 7.15 | 0.55 | 6.1 |
| 72 | 6161372330 | 189549972082 | Trần Hữu Văn Minh Hải |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 8.1 | 2.5 | 7.45 | 8.35 | 1.6 | 0.7 | 2.25 | 3.6 | 5.9 | 0.6 |
| 73 | 4914447573 | 750678351880 | Võ Thị Văn Khánh |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 0.3 | 2.1 | 5.6 | 9.9 | 2.35 | 9.35 | 9.7 | 4.45 | 7.8 | 1.7 |
| 74 | 4861886893 | 935759117774 | Phạm Minh Hải |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 7.5 | 3.05 | 5.65 | 7.5 | 8.8 | 6.75 | 3.35 | 1.05 | 4.5 | 8.85 |
| 75 | 0523872498 | 652986863744 | Nguyễn Hữu Văn Văn Khánh |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 4.2 | 4.95 | 7.05 | 7.1 | 3.45 | 0.15 | 8.05 | 6.6 | 1.3 | 8.7 |
| 76 | 9392320390 | 494265830555 | Nguyễn Đức Minh Minh Hải |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 1.7 | 1.15 | 5.8 | 4 | 9.8 | 3.1 | 8.05 | 7.5 | 0.3 | 9.5 |
| 77 | 9284525619 | 239161758905 | Phạm Thị Văn Thị Khánh |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 9.65 | 3.8 | 9.35 | 2.85 | 5.45 | 2.95 | 2.4 | 7.25 | 8.6 | 8.1 |
| 78 | 5551355013 | 180547080703 | Nguyễn Thanh Hà |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 5.2 | 9.85 | 8.25 | 6.85 | 0.05 | 1.85 | 3.1 | 3.95 | 7.05 | 3.7 |
| 79 | 1979202534 | 264494288009 | Phạm Minh Thị Khánh |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 8 | 8.15 | 2.6 | 2.6 | 8.5 | 8.15 | 2.65 | 7.8 | 7.35 | 5.85 |
| 80 | 2321066910 | 448481065593 | Trần Gia Hữu Gia Long |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 8.2 | 7.45 | 3.15 | 1.65 | 7.25 | 4.3 | 5.15 | 9.75 | 3.7 | 7.05 |