| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | 2421297894 | 490702620910 | Nguyễn Hữu Khánh |
Nam | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 3.05 | 5.5 | 3.9 | 9.6 | 9.35 | 7.5 | 3 | 0.3 | 5.1 | 9.6 |
| 762 | 6580686076 | 362661067560 | Lê Văn Khánh |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 9.2 | 8.85 | 8.4 | 9.4 | 9 | 8.1 | 7.35 | 6.7 | 4.7 | 7.9 |
| 763 | 2807438783 | 596367439261 | Trần Đức Hoàng Cường |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 8.3 | 1.5 | 3.55 | 3.7 | 9.4 | 5.4 | 8.5 | 0.85 | 9.45 | 7.5 |
| 764 | 6478557643 | 174874908170 | Trần Đức Đức Khánh |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 7.1 | 4.5 | 5.05 | 8.4 | 9.8 | 5.7 | 2.1 | 8.05 | 6.35 | 10 |
| 765 | 5832330764 | 803184890227 | Trần Văn Lý |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 2.3 | 0.75 | 6.15 | 2.6 | 3.95 | 1 | 8.2 | 0.65 | 6.2 | 4.35 |
| 766 | 5694347417 | 918593231724 | Hoàng Hoàng Bình |
Nam | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 4.15 | 5.65 | 7.25 | 9.6 | 4.65 | 3 | 6.25 | 9.15 | 4.1 | 2.25 |
| 767 | 7399194610 | 827552508848 | Lê Thị Văn Nam |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 1.3 | 5.9 | 7.5 | 0.45 | 6.6 | 3.95 | 8.35 | 0.25 | 3.3 | 7.25 |
| 768 | 2590324531 | 202943633771 | Võ Thanh Đức Thanh Nam |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 2.95 | 9.1 | 5.8 | 5.5 | 9.1 | 9.35 | 5.35 | 3.1 | 0.1 | 3.05 |
| 769 | 7294695318 | 163854581436 | Trần Văn Khánh |
Nam | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 7.35 | 5.2 | 7.05 | 6.4 | 9.7 | 10 | 1.9 | 6.35 | 5.15 | 1.8 |
| 770 | 7364276485 | 270836317477 | Võ Thanh Thanh Thanh Dũng |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 7.1 | 6 | 2.85 | 4.1 | 8.75 | 7.75 | 4.55 | 2.95 | 4 | 4.55 |
| 771 | 4246796834 | 061714275612 | Trần Đức Trung |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 0.75 | 4.05 | 5.3 | 2.65 | 8.55 | 8.15 | 7.95 | 0.6 | 2.35 | 0.7 |
| 772 | 8899894128 | 793351659300 | Võ Minh Văn Văn Long |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 8.4 | 6 | 9.1 | 6.25 | 5.9 | 4.3 | 1.05 | 9.75 | 6.4 | 6.9 |
| 773 | 3465231468 | 766318773363 | Võ Hoàng Văn Cường |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 4.25 | 6.7 | 7.45 | 3.95 | 6.65 | 9.05 | 9.6 | 5.05 | 5.75 | 9.35 |
| 774 | 5482635075 | 786153609632 | Phạm Thanh Nam |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 5.9 | 2.3 | 6.85 | 0.4 | 7.85 | 1.7 | 7.35 | 6.95 | 0.75 | 0.05 |
| 775 | 3885384238 | 259126290076 | Trần Hữu Thị An |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 6.35 | 8.55 | 6.4 | 5.2 | 9.7 | 2.8 | 9.35 | 7.65 | 3.9 | 2.45 |
| 776 | 0148437236 | 633988866247 | Hoàng Đức Đức Gia Bình |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 0.95 | 6.15 | 4.65 | 2.8 | 7.6 | 6.4 | 7.35 | 8.75 | 0.85 | 2.2 |
| 777 | 5509381006 | 124833782098 | Trần Gia Gia Hải |
Nam | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 5.9 | 8.3 | 8.75 | 7.25 | 5 | 5.1 | 1.55 | 5.95 | 2.6 | 6.7 |
| 778 | 7313325326 | 008003360741 | Huỳnh Đức Minh Thanh An |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 5.95 | 7.2 | 8.2 | 9.7 | 5.35 | 9.3 | 3.6 | 2.8 | 4.65 | 5.45 |
| 779 | 2030824371 | 321030943798 | Lê Gia Hùng |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 8.95 | 4.6 | 5.1 | 5.1 | 1.9 | 5.05 | 8.45 | 7.65 | 3.75 | 7.95 |
| 780 | 4680773647 | 652795775686 | Trần Văn Lý |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 9.8 | 8.95 | 9.45 | 8.15 | 9.8 | 1.15 | 2.7 | 0.3 | 1.25 | 6.75 |