Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
761 2421297894 490702620910
Nguyễn Hữu Khánh
Nam 01280502 Trường THCS Tri Trung 3.05 5.5 3.9 9.6 9.35 7.5 3 0.3 5.1 9.6
762 6580686076 362661067560
Lê Văn Khánh
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 9.2 8.85 8.4 9.4 9 8.1 7.35 6.7 4.7 7.9
763 2807438783 596367439261
Trần Đức Hoàng Cường
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 8.3 1.5 3.55 3.7 9.4 5.4 8.5 0.85 9.45 7.5
764 6478557643 174874908170
Trần Đức Đức Khánh
Nam 01274506 THCS Di Trạch 7.1 4.5 5.05 8.4 9.8 5.7 2.1 8.05 6.35 10
765 5832330764 803184890227
Trần Văn Lý
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 2.3 0.75 6.15 2.6 3.95 1 8.2 0.65 6.2 4.35
766 5694347417 918593231724
Hoàng Hoàng Bình
Nam 01272502 THCS Phúc Hoà 4.15 5.65 7.25 9.6 4.65 3 6.25 9.15 4.1 2.25
767 7399194610 827552508848
Lê Thị Văn Nam
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 1.3 5.9 7.5 0.45 6.6 3.95 8.35 0.25 3.3 7.25
768 2590324531 202943633771
Võ Thanh Đức Thanh Nam
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 2.95 9.1 5.8 5.5 9.1 9.35 5.35 3.1 0.1 3.05
769 7294695318 163854581436
Trần Văn Khánh
Nam 01272502 THCS Phúc Hoà 7.35 5.2 7.05 6.4 9.7 10 1.9 6.35 5.15 1.8
770 7364276485 270836317477
Võ Thanh Thanh Thanh Dũng
Nam 01274507 THCS Đông La 7.1 6 2.85 4.1 8.75 7.75 4.55 2.95 4 4.55
771 4246796834 061714275612
Trần Đức Trung
Nữ 01274502 THCS An Thượng 0.75 4.05 5.3 2.65 8.55 8.15 7.95 0.6 2.35 0.7
772 8899894128 793351659300
Võ Minh Văn Văn Long
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 8.4 6 9.1 6.25 5.9 4.3 1.05 9.75 6.4 6.9
773 3465231468 766318773363
Võ Hoàng Văn Cường
Nữ 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 4.25 6.7 7.45 3.95 6.65 9.05 9.6 5.05 5.75 9.35
774 5482635075 786153609632
Phạm Thanh Nam
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 5.9 2.3 6.85 0.4 7.85 1.7 7.35 6.95 0.75 0.05
775 3885384238 259126290076
Trần Hữu Thị An
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 6.35 8.55 6.4 5.2 9.7 2.8 9.35 7.65 3.9 2.45
776 0148437236 633988866247
Hoàng Đức Đức Gia Bình
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 0.95 6.15 4.65 2.8 7.6 6.4 7.35 8.75 0.85 2.2
777 5509381006 124833782098
Trần Gia Gia Hải
Nam 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 5.9 8.3 8.75 7.25 5 5.1 1.55 5.95 2.6 6.7
778 7313325326 008003360741
Huỳnh Đức Minh Thanh An
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 5.95 7.2 8.2 9.7 5.35 9.3 3.6 2.8 4.65 5.45
779 2030824371 321030943798
Lê Gia Hùng
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 8.95 4.6 5.1 5.1 1.9 5.05 8.45 7.65 3.75 7.95
780 4680773647 652795775686
Trần Văn Lý
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 9.8 8.95 9.45 8.15 9.8 1.15 2.7 0.3 1.25 6.75
Hiển thị 20 bản ghi (trang 39 / 5176)
← Trước Trang 39 / 5176 Sau →