Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
741 1494039247 526642692038
Lê Gia Minh Thanh Hùng
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 9.9 8.55 5.95 7.15 9.7 4.25 1.25 0.3 8.25 4.05
742 5101017050 407531032646
Nguyễn Gia Văn Hữu Hải
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 6.95 3.35 6.3 6.85 7 6.35 4.6 0.65 9.65 7.65
743 7465569706 616772952346
Hoàng Minh Đức Hoàng Trung
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 1 8.2 0.2 8.45 5.2 7.85 8.65 5.95 9.4 4.5
744 2799463260 952559372957
Lê Văn Hoàng Thị Long
Nữ 01274502 THCS An Thượng 3.65 8.95 5.65 6.9 3.3 0.65 9.75 1.75 7.15 6.8
745 9386263550 833888952758
Lê Thị An
Nam 01021509 THCS Xuân Đỉnh 2.25 3.8 9.9 7.3 5.65 4.75 1.4 9.85 4.5 7.6
746 7264943241 564576402023
Hoàng Hoàng Văn Thị An
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 0.85 2.2 0.8 7.1 3.45 5.7 6.65 4.3 8.5 5.75
747 2579504627 694225087718
Lê Thanh Hùng
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 7.3 2.8 7.45 6.3 6.2 7.85 8.2 1.4 1.7 6.3
748 1858532306 393335167516
Nguyễn Hoàng Gia Minh Khánh
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 5.2 5.55 0.65 1.6 9.8 7.6 5.2 6.7 0.95 0.9
749 6383413852 677728883254
Nguyễn Thị Văn Gia Lý
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 1 6.75 3.35 3.25 9.5 8.25 6.15 4.9 7.75 9.45
750 5251083561 009427089601
Nguyễn Thị Văn Cường
Nữ 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 2.2 4.7 8 7.15 8.3 3 1.65 9.35 1.4 7.8
751 9963158327 621723433383
Nguyễn Gia Minh Văn Khánh
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 7.1 8.6 6.65 9.55 9.2 4.25 3.65 6.15 9.75 7.4
752 1027704239 103345118749
Huỳnh Gia Hữu An
Nữ 01274502 THCS An Thượng 9.65 9.2 9.75 9.8 5.55 9.3 5.5 8.3 6 2.6
753 1698202159 131646779915
Trần Hoàng An
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 7.25 5.95 1.3 1.35 7.2 6.35 3.25 2.35 6.55 7.25
754 6098971263 752081829897
Nguyễn Thanh Hữu Khánh
Nam 01274510 THCS Dương Liễu 0.5 8.1 6.85 9.95 0.5 3.3 1.75 7.7 8.65 7.55
755 2632506134 832820715633
Võ Hoàng Đức Dũng
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 9.05 8 7.15 2.2 9.6 3.95 2.75 5.7 6.65 3.95
756 7371496624 640191322604
Nguyễn Hoàng Trung
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 5.1 0.15 6.45 1.2 2.8 3.25 9.7 1 4.6 1.7
757 1682374339 740900090943
Huỳnh Văn Đức Văn Khánh
Nam 01274508 THCS Đức Giang 6.35 9.7 5.75 7.45 3.1 8.95 9.5 6.75 8.3 2.2
758 4140942488 393468024624
Lê Minh Thị Dũng
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 6.3 8.3 5.85 8.6 0.65 6.6 3.75 5.3 5.7 8
759 3381574973 477390037467
Lê Hoàng Hữu Hà
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 1.95 3.35 3.65 6.45 0.15 5.7 6 0.1 2.05 8.8
760 4676427780 608074207407
Phạm Văn Minh Đức Long
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 7.7 9.85 0.75 4.7 2.7 7.15 4.6 2.9 1 3.1
Hiển thị 20 bản ghi (trang 38 / 5176)
← Trước Trang 38 / 5176 Sau →