| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | 1494039247 | 526642692038 | Lê Gia Minh Thanh Hùng |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 9.9 | 8.55 | 5.95 | 7.15 | 9.7 | 4.25 | 1.25 | 0.3 | 8.25 | 4.05 |
| 742 | 5101017050 | 407531032646 | Nguyễn Gia Văn Hữu Hải |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 6.95 | 3.35 | 6.3 | 6.85 | 7 | 6.35 | 4.6 | 0.65 | 9.65 | 7.65 |
| 743 | 7465569706 | 616772952346 | Hoàng Minh Đức Hoàng Trung |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 1 | 8.2 | 0.2 | 8.45 | 5.2 | 7.85 | 8.65 | 5.95 | 9.4 | 4.5 |
| 744 | 2799463260 | 952559372957 | Lê Văn Hoàng Thị Long |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 3.65 | 8.95 | 5.65 | 6.9 | 3.3 | 0.65 | 9.75 | 1.75 | 7.15 | 6.8 |
| 745 | 9386263550 | 833888952758 | Lê Thị An |
Nam | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 2.25 | 3.8 | 9.9 | 7.3 | 5.65 | 4.75 | 1.4 | 9.85 | 4.5 | 7.6 |
| 746 | 7264943241 | 564576402023 | Hoàng Hoàng Văn Thị An |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 0.85 | 2.2 | 0.8 | 7.1 | 3.45 | 5.7 | 6.65 | 4.3 | 8.5 | 5.75 |
| 747 | 2579504627 | 694225087718 | Lê Thanh Hùng |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 7.3 | 2.8 | 7.45 | 6.3 | 6.2 | 7.85 | 8.2 | 1.4 | 1.7 | 6.3 |
| 748 | 1858532306 | 393335167516 | Nguyễn Hoàng Gia Minh Khánh |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 5.2 | 5.55 | 0.65 | 1.6 | 9.8 | 7.6 | 5.2 | 6.7 | 0.95 | 0.9 |
| 749 | 6383413852 | 677728883254 | Nguyễn Thị Văn Gia Lý |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 1 | 6.75 | 3.35 | 3.25 | 9.5 | 8.25 | 6.15 | 4.9 | 7.75 | 9.45 |
| 750 | 5251083561 | 009427089601 | Nguyễn Thị Văn Cường |
Nữ | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 2.2 | 4.7 | 8 | 7.15 | 8.3 | 3 | 1.65 | 9.35 | 1.4 | 7.8 |
| 751 | 9963158327 | 621723433383 | Nguyễn Gia Minh Văn Khánh |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 7.1 | 8.6 | 6.65 | 9.55 | 9.2 | 4.25 | 3.65 | 6.15 | 9.75 | 7.4 |
| 752 | 1027704239 | 103345118749 | Huỳnh Gia Hữu An |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 9.65 | 9.2 | 9.75 | 9.8 | 5.55 | 9.3 | 5.5 | 8.3 | 6 | 2.6 |
| 753 | 1698202159 | 131646779915 | Trần Hoàng An |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 7.25 | 5.95 | 1.3 | 1.35 | 7.2 | 6.35 | 3.25 | 2.35 | 6.55 | 7.25 |
| 754 | 6098971263 | 752081829897 | Nguyễn Thanh Hữu Khánh |
Nam | 01274510 | THCS Dương Liễu | 0.5 | 8.1 | 6.85 | 9.95 | 0.5 | 3.3 | 1.75 | 7.7 | 8.65 | 7.55 |
| 755 | 2632506134 | 832820715633 | Võ Hoàng Đức Dũng |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 9.05 | 8 | 7.15 | 2.2 | 9.6 | 3.95 | 2.75 | 5.7 | 6.65 | 3.95 |
| 756 | 7371496624 | 640191322604 | Nguyễn Hoàng Trung |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 5.1 | 0.15 | 6.45 | 1.2 | 2.8 | 3.25 | 9.7 | 1 | 4.6 | 1.7 |
| 757 | 1682374339 | 740900090943 | Huỳnh Văn Đức Văn Khánh |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 6.35 | 9.7 | 5.75 | 7.45 | 3.1 | 8.95 | 9.5 | 6.75 | 8.3 | 2.2 |
| 758 | 4140942488 | 393468024624 | Lê Minh Thị Dũng |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 6.3 | 8.3 | 5.85 | 8.6 | 0.65 | 6.6 | 3.75 | 5.3 | 5.7 | 8 |
| 759 | 3381574973 | 477390037467 | Lê Hoàng Hữu Hà |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 1.95 | 3.35 | 3.65 | 6.45 | 0.15 | 5.7 | 6 | 0.1 | 2.05 | 8.8 |
| 760 | 4676427780 | 608074207407 | Phạm Văn Minh Đức Long |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 7.7 | 9.85 | 0.75 | 4.7 | 2.7 | 7.15 | 4.6 | 2.9 | 1 | 3.1 |