| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | 8408742671 | 524359999500 | Huỳnh Văn Hoàng Dũng |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 9.9 | 7.35 | 1.95 | 6.4 | 2.55 | 3.5 | 8.6 | 3.6 | 9.55 | 6.05 |
| 722 | 0493210680 | 957008442669 | Võ Thanh Thanh Văn Dũng |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 2.2 | 9.4 | 8.75 | 9.4 | 9.8 | 1.7 | 3.55 | 6.6 | 1.9 | 8.9 |
| 723 | 1204894966 | 958200881508 | Nguyễn Minh Hoàng Đức Nam |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 4.65 | 9.6 | 2.3 | 8.2 | 8.65 | 7.35 | 2.1 | 7.5 | 3.65 | 0.55 |
| 724 | 6015251523 | 752076797189 | Phạm Thanh Văn Khánh |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.2 | 8.5 | 8.75 | 6.9 | 8.25 | 8.35 | 5.8 | 9.25 | 7.45 | 6.6 |
| 725 | 2065488223 | 884468881967 | Lê Hoàng Trung |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 8.5 | 6.3 | 5.25 | 9.8 | 8.95 | 6.05 | 6.6 | 4.05 | 5.8 | 9.75 |
| 726 | 2650486676 | 016215473842 | Hoàng Hoàng Hà |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 3.1 | 6.75 | 7.85 | 3.8 | 1.95 | 3.45 | 5.2 | 2.55 | 3.6 | 7.05 |
| 727 | 9041186460 | 381608224751 | Hoàng Hoàng Thanh Lý |
Nam | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 2.75 | 9.7 | 7.25 | 4.35 | 8.4 | 5.7 | 2.2 | 7.75 | 4.1 | 9.45 |
| 728 | 0824362449 | 937633311779 | Nguyễn Gia Dũng |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 5.9 | 5.3 | 5.35 | 5.05 | 9.9 | 6.5 | 9.6 | 9 | 2.95 | 0.6 |
| 729 | 7691283284 | 568232793869 | Phạm Đức Thanh Dũng |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 5.65 | 2.5 | 0.6 | 9 | 6.85 | 7.15 | 1.3 | 0.4 | 9.75 | 6.1 |
| 730 | 0884181084 | 244570511959 | Trần Minh Bình |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 7.1 | 3.6 | 3.1 | 8.2 | 9.15 | 5.65 | 0.25 | 1.25 | 5.45 | 6.15 |
| 731 | 7388632279 | 855971023604 | Huỳnh Thị Minh Hùng |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 6.55 | 3.65 | 1.35 | 4.75 | 0.6 | 7.9 | 4.35 | 6.5 | 0.5 | 0.5 |
| 732 | 8930849667 | 136147562736 | Nguyễn Minh Thị Hữu Bình |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 3.15 | 9.4 | 3.05 | 9 | 6.65 | 6.75 | 9.05 | 2.8 | 2.75 | 2.9 |
| 733 | 4074557586 | 463798450540 | Huỳnh Thanh Gia Hoàng Hùng |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 8.9 | 9.05 | 8.75 | 2 | 4.2 | 6.8 | 1.05 | 4.3 | 1.45 | 2 |
| 734 | 4692900429 | 100261949480 | Lê Gia Nam |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 3.55 | 9.5 | 6.9 | 6.4 | 3.75 | 8 | 8.9 | 8 | 8.05 | 9.1 |
| 735 | 4525264773 | 925006563414 | Nguyễn Hoàng Dũng |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 5 | 2.3 | 6.6 | 9.65 | 2.85 | 6.3 | 7.55 | 7.45 | 5.65 | 9.6 |
| 736 | 3063858293 | 563643596623 | Hoàng Gia Thị Lý |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 0.95 | 3.15 | 3.75 | 6.8 | 2.4 | 2.35 | 6.75 | 5.65 | 5.5 | 5.1 |
| 737 | 6679593095 | 656179515043 | Phạm Minh Gia An |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 7.85 | 7.75 | 1.65 | 2.3 | 6.15 | 1.4 | 10 | 8 | 0.4 | 3.5 |
| 738 | 6666819764 | 402300266673 | Lê Gia Hải |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 6.1 | 0.15 | 8.9 | 0.25 | 5.6 | 3.1 | 4.85 | 9.6 | 9.25 | 0.7 |
| 739 | 5587851456 | 357487757694 | Phạm Hữu Văn Bình |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 5.4 | 7.6 | 5.5 | 5.9 | 2.9 | 7.25 | 2.35 | 8.3 | 6.1 | 1.45 |
| 740 | 2264495630 | 738164266468 | Trần Thị Gia Văn Khánh |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 9.1 | 4.45 | 2.05 | 5.1 | 5.3 | 8.7 | 2.45 | 3.9 | 7.3 | 2.75 |