Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
721 8408742671 524359999500
Huỳnh Văn Hoàng Dũng
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 9.9 7.35 1.95 6.4 2.55 3.5 8.6 3.6 9.55 6.05
722 0493210680 957008442669
Võ Thanh Thanh Văn Dũng
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 2.2 9.4 8.75 9.4 9.8 1.7 3.55 6.6 1.9 8.9
723 1204894966 958200881508
Nguyễn Minh Hoàng Đức Nam
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 4.65 9.6 2.3 8.2 8.65 7.35 2.1 7.5 3.65 0.55
724 6015251523 752076797189
Phạm Thanh Văn Khánh
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 4.2 8.5 8.75 6.9 8.25 8.35 5.8 9.25 7.45 6.6
725 2065488223 884468881967
Lê Hoàng Trung
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 8.5 6.3 5.25 9.8 8.95 6.05 6.6 4.05 5.8 9.75
726 2650486676 016215473842
Hoàng Hoàng Hà
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 3.1 6.75 7.85 3.8 1.95 3.45 5.2 2.55 3.6 7.05
727 9041186460 381608224751
Hoàng Hoàng Thanh Lý
Nam 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 2.75 9.7 7.25 4.35 8.4 5.7 2.2 7.75 4.1 9.45
728 0824362449 937633311779
Nguyễn Gia Dũng
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 5.9 5.3 5.35 5.05 9.9 6.5 9.6 9 2.95 0.6
729 7691283284 568232793869
Phạm Đức Thanh Dũng
Nữ 01274501 THCS An Khánh 5.65 2.5 0.6 9 6.85 7.15 1.3 0.4 9.75 6.1
730 0884181084 244570511959
Trần Minh Bình
Nữ 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 7.1 3.6 3.1 8.2 9.15 5.65 0.25 1.25 5.45 6.15
731 7388632279 855971023604
Huỳnh Thị Minh Hùng
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 6.55 3.65 1.35 4.75 0.6 7.9 4.35 6.5 0.5 0.5
732 8930849667 136147562736
Nguyễn Minh Thị Hữu Bình
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 3.15 9.4 3.05 9 6.65 6.75 9.05 2.8 2.75 2.9
733 4074557586 463798450540
Huỳnh Thanh Gia Hoàng Hùng
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 8.9 9.05 8.75 2 4.2 6.8 1.05 4.3 1.45 2
734 4692900429 100261949480
Lê Gia Nam
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 3.55 9.5 6.9 6.4 3.75 8 8.9 8 8.05 9.1
735 4525264773 925006563414
Nguyễn Hoàng Dũng
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 5 2.3 6.6 9.65 2.85 6.3 7.55 7.45 5.65 9.6
736 3063858293 563643596623
Hoàng Gia Thị Lý
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 0.95 3.15 3.75 6.8 2.4 2.35 6.75 5.65 5.5 5.1
737 6679593095 656179515043
Phạm Minh Gia An
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 7.85 7.75 1.65 2.3 6.15 1.4 10 8 0.4 3.5
738 6666819764 402300266673
Lê Gia Hải
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 6.1 0.15 8.9 0.25 5.6 3.1 4.85 9.6 9.25 0.7
739 5587851456 357487757694
Phạm Hữu Văn Bình
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 5.4 7.6 5.5 5.9 2.9 7.25 2.35 8.3 6.1 1.45
740 2264495630 738164266468
Trần Thị Gia Văn Khánh
Nam 01274501 THCS An Khánh 9.1 4.45 2.05 5.1 5.3 8.7 2.45 3.9 7.3 2.75
Hiển thị 20 bản ghi (trang 37 / 5176)
← Trước Trang 37 / 5176 Sau →