| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | 2193132584 | 692779595892 | Nguyễn Thanh Đức Trung |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 6.05 | 8.75 | 1.6 | 0.15 | 6.6 | 0.8 | 0.95 | 9.6 | 2.9 | 2.35 |
| 702 | 2618749403 | 379380499464 | Lê Hữu Gia Hải |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 4 | 6.45 | 5.35 | 2.85 | 9.85 | 7.15 | 8.95 | 2.15 | 9.5 | 4.4 |
| 703 | 2813918476 | 688256759047 | Hoàng Hữu Hà |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 6.75 | 5.4 | 3.7 | 8.7 | 4.25 | 6.85 | 3.65 | 5.5 | 8.25 | 6.95 |
| 704 | 2804330058 | 143866144732 | Lê Đức Khánh |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 6 | 5.9 | 6.5 | 9.1 | 6 | 7.25 | 9.8 | 7 | 6.9 | 6.25 |
| 705 | 9348710221 | 760235288282 | Trần Thị Dũng |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 0.65 | 5.9 | 7 | 8.8 | 5.2 | 7.7 | 2.95 | 3.4 | 9.9 | 3.55 |
| 706 | 2610256040 | 878488814768 | Hoàng Hữu Thị Thanh Lý |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 1.95 | 6.9 | 10 | 2.05 | 0.45 | 5.8 | 8.55 | 9.4 | 2.55 | 10 |
| 707 | 2679920701 | 697884822667 | Trần Minh Thanh Hoàng Nam |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.9 | 9.85 | 8.15 | 7.6 | 1.55 | 7.85 | 3.65 | 1.1 | 6.8 | 3.35 |
| 708 | 3248204070 | 946677124883 | Huỳnh Đức Gia Lý |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 7.95 | 0.45 | 8.85 | 8.2 | 9.25 | 8.4 | 7.15 | 0.1 | 9.2 | 9.1 |
| 709 | 6925549829 | 395880216110 | Nguyễn Minh Gia Thị Khánh |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 9.4 | 4.25 | 8.25 | 8.15 | 9.7 | 7.75 | 8.1 | 5.1 | 7.9 | 1.2 |
| 710 | 2052118864 | 441998474484 | Nguyễn Đức Minh Hà |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 0.2 | 7.7 | 5.05 | 7.95 | 5 | 3.45 | 4.85 | 3.65 | 8.75 | 7.9 |
| 711 | 2146602372 | 446010090987 | Võ Thị Đức Văn Long |
Nam | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 8 | 7.55 | 9.2 | 5.2 | 6.45 | 2.45 | 1.45 | 4.85 | 4.4 | 5.85 |
| 712 | 1001149014 | 907280358401 | Hoàng Gia Văn Trung |
Nam | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 3.3 | 7.8 | 0.15 | 1.3 | 7 | 7.85 | 1.35 | 4.4 | 5.25 | 8.6 |
| 713 | 8253024306 | 285615423396 | Lê Thị Bình |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 0.3 | 1.45 | 6.1 | 3 | 5.1 | 9.95 | 9.25 | 3 | 7.3 | 7.3 |
| 714 | 0438938088 | 228699897638 | Hoàng Gia Văn Hoàng Khánh |
Nữ | 01274503 | THCS Cát Quế A | 5.75 | 5.3 | 0.6 | 9.25 | 1.2 | 8.35 | 3.9 | 5.85 | 0.25 | 7.05 |
| 715 | 2220507820 | 978177433020 | Trần Thị Lý |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 9.5 | 7.25 | 6.6 | 2 | 7.7 | 7.9 | 3.5 | 8.4 | 7.85 | 0.4 |
| 716 | 7082137469 | 215159632189 | Lê Hữu Lý |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 3.65 | 0.7 | 8.85 | 7.85 | 3.3 | 4.7 | 8.65 | 2.5 | 6.75 | 8.1 |
| 717 | 7363607149 | 506725665641 | Hoàng Hữu Long |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 5.45 | 1.35 | 6.25 | 8.7 | 8 | 2.3 | 7.5 | 3.6 | 8.5 | 7.4 |
| 718 | 6124620094 | 105598618576 | Trần Gia Thị Thanh Lý |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 8.35 | 1.3 | 5 | 7.75 | 8.45 | 6.7 | 4.85 | 9.95 | 7.55 | 6.15 |
| 719 | 0769874287 | 217068447882 | Phạm Văn Văn Cường |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 3.55 | 6.95 | 8.95 | 5.6 | 8.95 | 3.9 | 8.4 | 2.2 | 2.3 | 0.4 |
| 720 | 2516356385 | 431616751452 | Huỳnh Thanh Minh Trung |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 8.65 | 8.75 | 7.15 | 5.35 | 3.55 | 7.7 | 8.15 | 5.05 | 1.8 | 5.15 |