Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
701 2193132584 692779595892
Nguyễn Thanh Đức Trung
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 6.05 8.75 1.6 0.15 6.6 0.8 0.95 9.6 2.9 2.35
702 2618749403 379380499464
Lê Hữu Gia Hải
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 4 6.45 5.35 2.85 9.85 7.15 8.95 2.15 9.5 4.4
703 2813918476 688256759047
Hoàng Hữu Hà
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 6.75 5.4 3.7 8.7 4.25 6.85 3.65 5.5 8.25 6.95
704 2804330058 143866144732
Lê Đức Khánh
Nữ 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 6 5.9 6.5 9.1 6 7.25 9.8 7 6.9 6.25
705 9348710221 760235288282
Trần Thị Dũng
Nữ 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 0.65 5.9 7 8.8 5.2 7.7 2.95 3.4 9.9 3.55
706 2610256040 878488814768
Hoàng Hữu Thị Thanh Lý
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 1.95 6.9 10 2.05 0.45 5.8 8.55 9.4 2.55 10
707 2679920701 697884822667
Trần Minh Thanh Hoàng Nam
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 4.9 9.85 8.15 7.6 1.55 7.85 3.65 1.1 6.8 3.35
708 3248204070 946677124883
Huỳnh Đức Gia Lý
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 7.95 0.45 8.85 8.2 9.25 8.4 7.15 0.1 9.2 9.1
709 6925549829 395880216110
Nguyễn Minh Gia Thị Khánh
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 9.4 4.25 8.25 8.15 9.7 7.75 8.1 5.1 7.9 1.2
710 2052118864 441998474484
Nguyễn Đức Minh Hà
Nữ 01274507 THCS Đông La 0.2 7.7 5.05 7.95 5 3.45 4.85 3.65 8.75 7.9
711 2146602372 446010090987
Võ Thị Đức Văn Long
Nam 01021509 THCS Xuân Đỉnh 8 7.55 9.2 5.2 6.45 2.45 1.45 4.85 4.4 5.85
712 1001149014 907280358401
Hoàng Gia Văn Trung
Nam 01272502 THCS Phúc Hoà 3.3 7.8 0.15 1.3 7 7.85 1.35 4.4 5.25 8.6
713 8253024306 285615423396
Lê Thị Bình
Nam 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 0.3 1.45 6.1 3 5.1 9.95 9.25 3 7.3 7.3
714 0438938088 228699897638
Hoàng Gia Văn Hoàng Khánh
Nữ 01274503 THCS Cát Quế A 5.75 5.3 0.6 9.25 1.2 8.35 3.9 5.85 0.25 7.05
715 2220507820 978177433020
Trần Thị Lý
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 9.5 7.25 6.6 2 7.7 7.9 3.5 8.4 7.85 0.4
716 7082137469 215159632189
Lê Hữu Lý
Nam 01281530 Trường THCS Đại Cường 3.65 0.7 8.85 7.85 3.3 4.7 8.65 2.5 6.75 8.1
717 7363607149 506725665641
Hoàng Hữu Long
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 5.45 1.35 6.25 8.7 8 2.3 7.5 3.6 8.5 7.4
718 6124620094 105598618576
Trần Gia Thị Thanh Lý
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 8.35 1.3 5 7.75 8.45 6.7 4.85 9.95 7.55 6.15
719 0769874287 217068447882
Phạm Văn Văn Cường
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 3.55 6.95 8.95 5.6 8.95 3.9 8.4 2.2 2.3 0.4
720 2516356385 431616751452
Huỳnh Thanh Minh Trung
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 8.65 8.75 7.15 5.35 3.55 7.7 8.15 5.05 1.8 5.15
Hiển thị 20 bản ghi (trang 36 / 5176)
← Trước Trang 36 / 5176 Sau →