| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | 7688507166 | 784062246305 | Nguyễn Thanh Gia Hữu Hà |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 8.3 | 6.8 | 8.2 | 5.6 | 8.4 | 7.7 | 5.4 | 9.35 | 8.2 | 3.75 |
| 682 | 3111131537 | 928883093138 | Phạm Thị Đức Hà |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 5.25 | 2.25 | 5.7 | 1.6 | 7.1 | 1.4 | 5.4 | 7.55 | 1.1 | 5.35 |
| 683 | 3127979632 | 053219899901 | Hoàng Thị Hùng |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 6.9 | 8.1 | 6.65 | 7.95 | 3.4 | 7.2 | 5.65 | 4.55 | 6.35 | 8.05 |
| 684 | 9389001384 | 939448489023 | Lê Văn Cường |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 7.65 | 3.25 | 4.9 | 6.1 | 7.1 | 6.35 | 5.9 | 2.15 | 6.35 | 7.7 |
| 685 | 3354772860 | 418070554510 | Trần Hữu Thị Hà |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 2.25 | 4.45 | 8.55 | 6.6 | 9.4 | 2.9 | 7.3 | 3.45 | 4.05 | 2.25 |
| 686 | 1551035067 | 482536654772 | Trần Đức Hải |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 9.3 | 5.2 | 8.5 | 7.9 | 5.1 | 7 | 0.1 | 1.7 | 5.75 | 0.4 |
| 687 | 8812191984 | 994087799108 | Phạm Thanh Dũng |
Nữ | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 6.5 | 4.25 | 4.7 | 2.65 | 7.95 | 5.75 | 8.9 | 9.05 | 9.95 | 4.6 |
| 688 | 9434158761 | 815155781170 | Võ Hữu An |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 9.5 | 9.55 | 2.55 | 3.15 | 8.95 | 8.8 | 8.85 | 4.9 | 7.75 | 8.05 |
| 689 | 2356194099 | 988600060752 | Lê Thị Hải |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 3.15 | 1.3 | 7.8 | 0.8 | 4.4 | 4.6 | 6.65 | 2.1 | 5.25 | 2.65 |
| 690 | 1191710951 | 456443591002 | Hoàng Thanh Hoàng Long |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 8 | 7.25 | 8.75 | 9.5 | 6.7 | 3.35 | 7.45 | 9.5 | 1.9 | 5.55 |
| 691 | 1125431307 | 829082949591 | Huỳnh Hoàng Hùng |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 8.95 | 2.9 | 3.6 | 7.15 | 6.65 | 2.25 | 2.5 | 2.6 | 5.8 | 4.45 |
| 692 | 2773199984 | 807948977270 | Lê Thị Hữu Nam |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 1.55 | 1.15 | 8.3 | 3.55 | 2.95 | 10 | 5.65 | 1.55 | 9.05 | 8.05 |
| 693 | 7683794515 | 524866334912 | Lê Văn Cường |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 7.6 | 7.45 | 9.7 | 4.6 | 0.7 | 6.85 | 6.4 | 0.7 | 5.75 | 1.95 |
| 694 | 0792935142 | 156202747137 | Huỳnh Văn Nam |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.45 | 7.15 | 7.25 | 9.2 | 9.2 | 4.05 | 2.7 | 5 | 7.7 | 1.7 |
| 695 | 8873956880 | 938386901506 | Lê Văn Đức An |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 4.9 | 5.15 | 6.05 | 1.6 | 5.05 | 0.1 | 7.3 | 6.6 | 2.9 | 8.05 |
| 696 | 6119121317 | 628441411288 | Phạm Minh Thị Cường |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 8.8 | 7.9 | 4.45 | 8.05 | 9.05 | 3.6 | 7.6 | 7.85 | 8.45 | 9.7 |
| 697 | 1295359947 | 019324126336 | Hoàng Văn Bình |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 2.2 | 9.85 | 7.45 | 7.65 | 1.15 | 9.7 | 6.75 | 6.1 | 7.45 | 0.4 |
| 698 | 4210234479 | 904584815522 | Lê Hữu Văn Bình |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 9.35 | 9.8 | 6.55 | 7.9 | 3.85 | 0.9 | 9.5 | 6.7 | 6.95 | 8.75 |
| 699 | 5926113963 | 940771467824 | Phạm Thanh Minh Hoàng An |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 2.9 | 0.95 | 1.6 | 4.25 | 7.55 | 3.3 | 5.55 | 6.5 | 8.45 | 5.35 |
| 700 | 3145962145 | 491867950424 | Võ Minh An |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 7.9 | 0.15 | 7.4 | 9.95 | 10 | 5.15 | 9.45 | 6.45 | 3.4 | 7.35 |