| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | 0464871011 | 296880697846 | Huỳnh Thị Dũng |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 5.25 | 7.45 | 1.85 | 2.2 | 2.8 | 9.2 | 8.8 | 3.75 | 5.7 | 2.85 |
| 662 | 1468940939 | 595130383464 | Trần Minh Nam |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 7.65 | 8.6 | 0.2 | 8.9 | 8.4 | 4.95 | 7.7 | 1.95 | 3.25 | 0.55 |
| 663 | 9098234074 | 212735228523 | Trần Đức Nam |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 0.65 | 8.3 | 7 | 4.05 | 2.2 | 3.85 | 0.3 | 7 | 6.45 | 1.3 |
| 664 | 4288073689 | 974797055513 | Võ Hoàng Hữu Thanh Khánh |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 5.2 | 8.05 | 7.55 | 4.2 | 8 | 9.25 | 7.85 | 0.8 | 6.05 | 7.7 |
| 665 | 8545545882 | 650751824612 | Lê Thị Gia Dũng |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.55 | 4.9 | 7.2 | 2.8 | 1.75 | 8.75 | 3.1 | 2.8 | 8.9 | 8.75 |
| 666 | 8112056551 | 830362765607 | Nguyễn Văn Bình |
Nữ | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 5.95 | 1.35 | 7.05 | 4.85 | 8.55 | 3.95 | 5.95 | 7.15 | 8.9 | 1.4 |
| 667 | 3363328791 | 571593963984 | Võ Hoàng Dũng |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 3.65 | 9.7 | 3.9 | 5.7 | 10 | 1.65 | 7.25 | 6.85 | 4.15 | 8.25 |
| 668 | 3165334593 | 704139776900 | Huỳnh Thanh Khánh |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 3.9 | 6.65 | 6.75 | 5.85 | 8.65 | 7.5 | 3.1 | 5.85 | 4.95 | 8.2 |
| 669 | 9271211104 | 873068010289 | Hoàng Minh Đức An |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 8 | 0.9 | 5.95 | 6.65 | 6.05 | 6.3 | 5.6 | 7.5 | 5 | 1.6 |
| 670 | 3818118983 | 289014664989 | Lê Gia Hải |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 6.65 | 9.5 | 8.55 | 0.2 | 8.95 | 0.15 | 9.7 | 1.35 | 5.65 | 6.95 |
| 671 | 6656921375 | 874035971620 | Huỳnh Văn Hữu Đức Dũng |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 7.6 | 5.95 | 5.15 | 7.45 | 8.15 | 3.9 | 5.25 | 9.8 | 7.05 | 2.75 |
| 672 | 5466255676 | 839435182563 | Hoàng Thanh Văn Dũng |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 6.15 | 6.85 | 0.8 | 6.75 | 7.5 | 6.45 | 9.15 | 9.95 | 1.05 | 9.95 |
| 673 | 8992535785 | 506904360956 | Nguyễn Hoàng Hữu Trung |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 4.05 | 7.4 | 9.45 | 7.7 | 9.25 | 6.25 | 8.5 | 6.55 | 9 | 0.3 |
| 674 | 0007988146 | 242420482121 | Huỳnh Hoàng Thị Hải |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 4.55 | 7.1 | 5.9 | 9.5 | 6.15 | 3.7 | 6.1 | 1.75 | 1.3 | 8 |
| 675 | 2610800183 | 204449842114 | Hoàng Minh An |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 0.95 | 0.35 | 6.85 | 2.8 | 4.3 | 8.3 | 7.1 | 8.5 | 9.5 | 0.7 |
| 676 | 0714254304 | 310663597000 | Lê Thị Đức Thanh Cường |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 6.2 | 8.05 | 8.45 | 1.3 | 4.7 | 2.7 | 8 | 2.45 | 4.7 | 4.6 |
| 677 | 0138736033 | 380198705694 | Phạm Văn Minh Hùng |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 8.9 | 7.95 | 7.45 | 3.45 | 4.55 | 6.7 | 4.5 | 8.1 | 8.85 | 8.95 |
| 678 | 8562540631 | 993237591554 | Hoàng Thanh Hùng |
Nam | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 5.2 | 8.45 | 5.5 | 2.6 | 0.35 | 5.85 | 1 | 1.05 | 7.55 | 6.8 |
| 679 | 4607817462 | 217395727439 | Võ Thị Gia Trung |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.45 | 9.3 | 7.8 | 7.7 | 0.35 | 0.45 | 5.55 | 1.3 | 2.55 | 2.3 |
| 680 | 7965463370 | 165448906719 | Phạm Thị Gia Đức Long |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 7.75 | 3.15 | 0.55 | 0.7 | 1.1 | 9.95 | 6.35 | 8.6 | 5.15 | 8.15 |