| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | 9716135958 | 776971275190 | Hoàng Văn Thị Lý |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 4.85 | 4.1 | 8.15 | 9.4 | 3.75 | 2.8 | 7.95 | 6.7 | 7.45 | 4.85 |
| 642 | 1079634296 | 560820001303 | Nguyễn Hữu Hải |
Nam | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 6.5 | 1.2 | 7.95 | 8.95 | 3.65 | 10 | 5.65 | 5.4 | 9.1 | 2.2 |
| 643 | 7841758762 | 157674517252 | Nguyễn Minh Gia Văn Cường |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 4.5 | 8.1 | 0.95 | 6.4 | 1.75 | 5.25 | 6.1 | 0.85 | 5.8 | 6.4 |
| 644 | 4325700957 | 520317663645 | Phạm Gia Hữu Minh Hùng |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 6.9 | 7.05 | 7.35 | 4.2 | 7.2 | 7.05 | 4.05 | 7.5 | 8.25 | 7.65 |
| 645 | 6330760542 | 071142650640 | Hoàng Văn Bình |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 2.45 | 5.15 | 5.3 | 2.15 | 6.55 | 9.95 | 1.65 | 4.75 | 8.1 | 8.9 |
| 646 | 3907624359 | 508696348107 | Võ Gia Đức Minh Cường |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 7.85 | 2.5 | 2.7 | 5.8 | 9.45 | 7.75 | 9.25 | 5.65 | 7.55 | 5.5 |
| 647 | 2413926005 | 570059437144 | Nguyễn Thị Hữu Hải |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 6.65 | 2.1 | 1.1 | 3.8 | 3.65 | 4.9 | 4 | 9.1 | 8.1 | 1.75 |
| 648 | 6849493893 | 122271382097 | Nguyễn Minh Hà |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 0.05 | 7.2 | 1.05 | 7.8 | 2.1 | 8.25 | 0.75 | 8.3 | 5.35 | 0.75 |
| 649 | 7044936420 | 544200595924 | Huỳnh Gia Hà |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 7.35 | 6.9 | 6.8 | 9.45 | 6.5 | 3.8 | 7.8 | 4 | 2.55 | 0.85 |
| 650 | 9182526259 | 691575772399 | Võ Thanh Thanh Đức Bình |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 3.2 | 9.2 | 5.3 | 3.9 | 1.05 | 8.9 | 6.65 | 1.55 | 9.85 | 5.55 |
| 651 | 5141777252 | 128331215586 | Phạm Hoàng Đức An |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 0.7 | 8.1 | 0.65 | 0.65 | 8.55 | 10 | 1.15 | 4.3 | 2.75 | 1 |
| 652 | 3503293817 | 597447452109 | Nguyễn Hữu An |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 8.5 | 3.15 | 4.3 | 7.35 | 4.5 | 7.9 | 7.35 | 10 | 8.1 | 7.95 |
| 653 | 8592339128 | 051695157147 | Lê Thị Khánh |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 0.95 | 5.45 | 3.2 | 7.65 | 7.55 | 5.4 | 7.3 | 6.35 | 0.05 | 1.5 |
| 654 | 0488878658 | 082174725611 | Huỳnh Văn Hữu Long |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 6 | 4.65 | 7.9 | 6.5 | 7.6 | 8.7 | 1.2 | 5.3 | 7.35 | 0.65 |
| 655 | 7252024055 | 315849186809 | Nguyễn Hoàng Lý |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 7.7 | 5.75 | 7.8 | 5.75 | 8.9 | 8.45 | 9.05 | 2.95 | 7.5 | 5.15 |
| 656 | 8811765519 | 991999748814 | Hoàng Văn Hoàng Hải |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 5.35 | 8.75 | 3.1 | 6.35 | 5.8 | 8.7 | 0.4 | 2.7 | 4.75 | 8.3 |
| 657 | 6083197247 | 102971501695 | Huỳnh Minh Hữu Khánh |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 4.65 | 9.5 | 9.5 | 7.7 | 4.8 | 0.65 | 6.95 | 7.25 | 1.9 | 4.1 |
| 658 | 4976965339 | 592908807752 | Huỳnh Gia Thị Hải |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.75 | 7.45 | 6.25 | 6.1 | 6.95 | 3.7 | 5.8 | 1.65 | 5.4 | 6.75 |
| 659 | 7687444219 | 407280683502 | Huỳnh Gia Khánh |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 9.4 | 0.35 | 1.15 | 7.65 | 1.35 | 1.15 | 6.25 | 9.4 | 4.2 | 3.45 |
| 660 | 2761517756 | 730380952054 | Nguyễn Minh Gia Long |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 6 | 2.05 | 4.55 | 5.45 | 8.2 | 0.8 | 1.1 | 2.05 | 1.85 | 7.2 |