Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
641 9716135958 776971275190
Hoàng Văn Thị Lý
Nữ 01274504 THCS Cát Quế B 4.85 4.1 8.15 9.4 3.75 2.8 7.95 6.7 7.45 4.85
642 1079634296 560820001303
Nguyễn Hữu Hải
Nam 01272502 THCS Phúc Hoà 6.5 1.2 7.95 8.95 3.65 10 5.65 5.4 9.1 2.2
643 7841758762 157674517252
Nguyễn Minh Gia Văn Cường
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 4.5 8.1 0.95 6.4 1.75 5.25 6.1 0.85 5.8 6.4
644 4325700957 520317663645
Phạm Gia Hữu Minh Hùng
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 6.9 7.05 7.35 4.2 7.2 7.05 4.05 7.5 8.25 7.65
645 6330760542 071142650640
Hoàng Văn Bình
Nữ 01281530 Trường THCS Đại Cường 2.45 5.15 5.3 2.15 6.55 9.95 1.65 4.75 8.1 8.9
646 3907624359 508696348107
Võ Gia Đức Minh Cường
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 7.85 2.5 2.7 5.8 9.45 7.75 9.25 5.65 7.55 5.5
647 2413926005 570059437144
Nguyễn Thị Hữu Hải
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 6.65 2.1 1.1 3.8 3.65 4.9 4 9.1 8.1 1.75
648 6849493893 122271382097
Nguyễn Minh Hà
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 0.05 7.2 1.05 7.8 2.1 8.25 0.75 8.3 5.35 0.75
649 7044936420 544200595924
Huỳnh Gia Hà
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 7.35 6.9 6.8 9.45 6.5 3.8 7.8 4 2.55 0.85
650 9182526259 691575772399
Võ Thanh Thanh Đức Bình
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 3.2 9.2 5.3 3.9 1.05 8.9 6.65 1.55 9.85 5.55
651 5141777252 128331215586
Phạm Hoàng Đức An
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 0.7 8.1 0.65 0.65 8.55 10 1.15 4.3 2.75 1
652 3503293817 597447452109
Nguyễn Hữu An
Nữ 01274501 THCS An Khánh 8.5 3.15 4.3 7.35 4.5 7.9 7.35 10 8.1 7.95
653 8592339128 051695157147
Lê Thị Khánh
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 0.95 5.45 3.2 7.65 7.55 5.4 7.3 6.35 0.05 1.5
654 0488878658 082174725611
Huỳnh Văn Hữu Long
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 6 4.65 7.9 6.5 7.6 8.7 1.2 5.3 7.35 0.65
655 7252024055 315849186809
Nguyễn Hoàng Lý
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 7.7 5.75 7.8 5.75 8.9 8.45 9.05 2.95 7.5 5.15
656 8811765519 991999748814
Hoàng Văn Hoàng Hải
Nam 01274508 THCS Đức Giang 5.35 8.75 3.1 6.35 5.8 8.7 0.4 2.7 4.75 8.3
657 6083197247 102971501695
Huỳnh Minh Hữu Khánh
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 4.65 9.5 9.5 7.7 4.8 0.65 6.95 7.25 1.9 4.1
658 4976965339 592908807752
Huỳnh Gia Thị Hải
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 4.75 7.45 6.25 6.1 6.95 3.7 5.8 1.65 5.4 6.75
659 7687444219 407280683502
Huỳnh Gia Khánh
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 9.4 0.35 1.15 7.65 1.35 1.15 6.25 9.4 4.2 3.45
660 2761517756 730380952054
Nguyễn Minh Gia Long
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 6 2.05 4.55 5.45 8.2 0.8 1.1 2.05 1.85 7.2
Hiển thị 20 bản ghi (trang 33 / 5176)
← Trước Trang 33 / 5176 Sau →