| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | 5492698425 | 538399463349 | Huỳnh Đức Đức Hùng |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 5.25 | 3.6 | 3.85 | 6.2 | 7.7 | 7.55 | 9.6 | 1.45 | 4.15 | 7.7 |
| 622 | 9779007767 | 778245074898 | Võ Thị An |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 6.95 | 5.55 | 0.15 | 9.7 | 7.75 | 4.15 | 9.85 | 9.4 | 6.95 | 6.6 |
| 623 | 8923610086 | 392537584400 | Phạm Đức Thị Dũng |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 9 | 9.55 | 4.1 | 7.55 | 0.45 | 3.15 | 3.1 | 0.55 | 7.15 | 8.8 |
| 624 | 2298970476 | 413293710448 | Lê Minh Hữu Minh Nam |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 9.55 | 9.65 | 7 | 4.3 | 0.3 | 7.8 | 5.4 | 3.4 | 3.45 | 3.2 |
| 625 | 5381584432 | 897753996722 | Trần Văn Văn Thị Long |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 8.15 | 9.2 | 10 | 8.85 | 1.75 | 2.95 | 8.9 | 1.65 | 5.35 | 1.15 |
| 626 | 0730906335 | 483125065738 | Lê Đức Thị Văn Cường |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 3.7 | 9.1 | 2 | 5.2 | 8.35 | 8.25 | 6.7 | 2 | 7.05 | 8.6 |
| 627 | 5299990498 | 036639065593 | Lê Thị Gia Dũng |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 1.1 | 9.7 | 10 | 4.35 | 5.5 | 0.1 | 7.25 | 9.85 | 4.9 | 3.2 |
| 628 | 9289268873 | 685540618879 | Nguyễn Hữu Văn Gia Hải |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 5.05 | 5.2 | 3 | 8.1 | 1.4 | 4.25 | 2.4 | 0.45 | 5.85 | 3.8 |
| 629 | 1605495099 | 902023783215 | Võ Hữu Văn Minh Khánh |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 7.5 | 6.05 | 8.05 | 0.4 | 7.65 | 7.7 | 9.9 | 2.05 | 2.5 | 7.8 |
| 630 | 4050680153 | 044538422151 | Trần Thanh Gia Khánh |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 1.3 | 7.4 | 8.05 | 8.9 | 7.35 | 9.85 | 5.85 | 8.55 | 7.35 | 1.35 |
| 631 | 7338232657 | 743392083100 | Trần Hữu Hải |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 4.4 | 6 | 0.4 | 8.75 | 8.85 | 0.65 | 5.95 | 3.2 | 9.05 | 3.3 |
| 632 | 2773251597 | 766162998805 | Hoàng Đức Dũng |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 8.65 | 2.45 | 7.15 | 2.1 | 6.2 | 1.4 | 7.5 | 1.6 | 7.5 | 4.25 |
| 633 | 6557486726 | 288706094242 | Huỳnh Minh Văn An |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 9.2 | 2.2 | 2.35 | 4.15 | 7.1 | 6.6 | 2.5 | 8.3 | 7.35 | 9.8 |
| 634 | 6729008116 | 297378533352 | Võ Thị Thanh Minh Hà |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 4.15 | 3.15 | 4.45 | 6.8 | 1.1 | 5.5 | 4.7 | 5.6 | 1 | 3.95 |
| 635 | 9900709132 | 597106900084 | Phạm Thị Thanh Bình |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 10 | 6.45 | 3.75 | 0.2 | 5.25 | 8.8 | 9.1 | 1.2 | 7.75 | 5.85 |
| 636 | 6028281878 | 798246637219 | Nguyễn Gia Văn An |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 1.95 | 9.55 | 7.3 | 9.4 | 1.4 | 4.2 | 7.9 | 6.25 | 1.2 | 0.8 |
| 637 | 7211563568 | 672389862161 | Huỳnh Đức Minh Hoàng Hùng |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 4.05 | 6.4 | 1.45 | 5.7 | 7.35 | 9 | 2.2 | 2.75 | 2.6 | 5.85 |
| 638 | 0664277876 | 927150375178 | Phạm Thanh Hải |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 1.2 | 7.5 | 0.8 | 8.95 | 3.1 | 10 | 1.65 | 6.9 | 3.95 | 9.55 |
| 639 | 9338010305 | 303590734241 | Huỳnh Minh Cường |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 5.15 | 5.9 | 5.15 | 9 | 7.1 | 9.4 | 1.6 | 7.6 | 4.4 | 1.95 |
| 640 | 2604427180 | 139397192786 | Trần Hữu Văn Hà |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 2.6 | 7.75 | 4.5 | 4 | 3.1 | 4.85 | 6.2 | 5.85 | 1.5 | 1.3 |