Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
621 5492698425 538399463349
Huỳnh Đức Đức Hùng
Nữ 01274502 THCS An Thượng 5.25 3.6 3.85 6.2 7.7 7.55 9.6 1.45 4.15 7.7
622 9779007767 778245074898
Võ Thị An
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 6.95 5.55 0.15 9.7 7.75 4.15 9.85 9.4 6.95 6.6
623 8923610086 392537584400
Phạm Đức Thị Dũng
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 9 9.55 4.1 7.55 0.45 3.15 3.1 0.55 7.15 8.8
624 2298970476 413293710448
Lê Minh Hữu Minh Nam
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 9.55 9.65 7 4.3 0.3 7.8 5.4 3.4 3.45 3.2
625 5381584432 897753996722
Trần Văn Văn Thị Long
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 8.15 9.2 10 8.85 1.75 2.95 8.9 1.65 5.35 1.15
626 0730906335 483125065738
Lê Đức Thị Văn Cường
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 3.7 9.1 2 5.2 8.35 8.25 6.7 2 7.05 8.6
627 5299990498 036639065593
Lê Thị Gia Dũng
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 1.1 9.7 10 4.35 5.5 0.1 7.25 9.85 4.9 3.2
628 9289268873 685540618879
Nguyễn Hữu Văn Gia Hải
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 5.05 5.2 3 8.1 1.4 4.25 2.4 0.45 5.85 3.8
629 1605495099 902023783215
Võ Hữu Văn Minh Khánh
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 7.5 6.05 8.05 0.4 7.65 7.7 9.9 2.05 2.5 7.8
630 4050680153 044538422151
Trần Thanh Gia Khánh
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 1.3 7.4 8.05 8.9 7.35 9.85 5.85 8.55 7.35 1.35
631 7338232657 743392083100
Trần Hữu Hải
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 4.4 6 0.4 8.75 8.85 0.65 5.95 3.2 9.05 3.3
632 2773251597 766162998805
Hoàng Đức Dũng
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 8.65 2.45 7.15 2.1 6.2 1.4 7.5 1.6 7.5 4.25
633 6557486726 288706094242
Huỳnh Minh Văn An
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 9.2 2.2 2.35 4.15 7.1 6.6 2.5 8.3 7.35 9.8
634 6729008116 297378533352
Võ Thị Thanh Minh Hà
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 4.15 3.15 4.45 6.8 1.1 5.5 4.7 5.6 1 3.95
635 9900709132 597106900084
Phạm Thị Thanh Bình
Nữ 01274507 THCS Đông La 10 6.45 3.75 0.2 5.25 8.8 9.1 1.2 7.75 5.85
636 6028281878 798246637219
Nguyễn Gia Văn An
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 1.95 9.55 7.3 9.4 1.4 4.2 7.9 6.25 1.2 0.8
637 7211563568 672389862161
Huỳnh Đức Minh Hoàng Hùng
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 4.05 6.4 1.45 5.7 7.35 9 2.2 2.75 2.6 5.85
638 0664277876 927150375178
Phạm Thanh Hải
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 1.2 7.5 0.8 8.95 3.1 10 1.65 6.9 3.95 9.55
639 9338010305 303590734241
Huỳnh Minh Cường
Nam 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 5.15 5.9 5.15 9 7.1 9.4 1.6 7.6 4.4 1.95
640 2604427180 139397192786
Trần Hữu Văn Hà
Nữ 01281530 Trường THCS Đại Cường 2.6 7.75 4.5 4 3.1 4.85 6.2 5.85 1.5 1.3
Hiển thị 20 bản ghi (trang 32 / 5176)
← Trước Trang 32 / 5176 Sau →