| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | 8384613875 | 867009135916 | Lê Đức Hà |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 7.65 | 7.65 | 8.75 | 7.9 | 0.55 | 2.25 | 7.45 | 8.1 | 8.45 | 6.8 |
| 602 | 8562100571 | 949418060382 | Võ Gia Long |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 6.05 | 4 | 2.15 | 4.7 | 2.15 | 3.05 | 8.4 | 3.05 | 9.2 | 2.2 |
| 603 | 1410001829 | 384873872579 | Nguyễn Gia Đức Bình |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 6.1 | 7.75 | 0.45 | 8.2 | 0.2 | 8.4 | 1.8 | 0.55 | 0.9 | 0.6 |
| 604 | 2300624564 | 732051697214 | Lê Đức Hữu Bình |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 2.05 | 6.55 | 3.7 | 9.7 | 1.6 | 7.3 | 7 | 4.1 | 3.65 | 3.2 |
| 605 | 1000680633 | 736053850768 | Trần Minh Minh An |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 6.3 | 6.25 | 7.95 | 8.1 | 6.15 | 7.9 | 2.15 | 5.55 | 7.75 | 8.4 |
| 606 | 0585301662 | 474446702107 | Võ Thị Hoàng Gia Dũng |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 3.1 | 9.3 | 9.7 | 9.05 | 6.7 | 8.3 | 6.3 | 8.25 | 6.25 | 6.85 |
| 607 | 8077399480 | 998295012015 | Nguyễn Minh Hoàng Hải |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 1.35 | 9.8 | 2.7 | 7.25 | 6.5 | 6.3 | 0.8 | 7.35 | 3.5 | 5.55 |
| 608 | 9385367455 | 261282639584 | Trần Hoàng Thị Văn Nam |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 5.2 | 5.45 | 9.2 | 8.3 | 6 | 7.3 | 7.55 | 0.6 | 5.45 | 8.6 |
| 609 | 9806458583 | 666349521192 | Trần Thị Hữu Minh Hà |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 7.9 | 2.95 | 6.7 | 0.5 | 1.9 | 0.45 | 9.2 | 5.1 | 3.45 | 7.2 |
| 610 | 7954945070 | 449152858493 | Lê Hoàng Thanh Văn Dũng |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 0.2 | 0.45 | 4.55 | 3.75 | 3.15 | 5 | 1.65 | 0.7 | 6.8 | 6.95 |
| 611 | 9102542126 | 854946615031 | Lê Hữu Thanh Gia Trung |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 3.25 | 5.7 | 0.8 | 2.2 | 1.55 | 5.7 | 0.25 | 9.35 | 6.7 | 1.5 |
| 612 | 1984537211 | 316443345662 | Huỳnh Thanh Thị Bình |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 8.3 | 7.95 | 2.25 | 1.25 | 4.35 | 7.25 | 6.45 | 0.3 | 1.85 | 7.65 |
| 613 | 7994253475 | 073598405038 | Võ Minh Hữu Dũng |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 5 | 1.55 | 10 | 3.8 | 5.7 | 6.45 | 1.65 | 6.9 | 5.25 | 9.9 |
| 614 | 6569131092 | 590877749101 | Trần Thanh Thị Hoàng Cường |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 0.9 | 4.7 | 9.55 | 9.85 | 1.1 | 8.2 | 4.15 | 9.5 | 6.3 | 3.4 |
| 615 | 0892385678 | 381405656520 | Lê Minh Minh Nam |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 8.5 | 7.95 | 2 | 8.15 | 5.55 | 9.4 | 1 | 9.6 | 7.9 | 7.7 |
| 616 | 8013725587 | 132279680023 | Nguyễn Gia Dũng |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 5.1 | 6.75 | 6.15 | 6.85 | 2.25 | 0.45 | 6.65 | 5.95 | 5.75 | 9.65 |
| 617 | 6482133311 | 315011848959 | Hoàng Thanh Gia Thị Dũng |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 6.2 | 3.5 | 9.45 | 5.1 | 7.6 | 6 | 8.05 | 4.7 | 7.65 | 8.85 |
| 618 | 1989101872 | 061900163740 | Trần Gia Hoàng Minh Hùng |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 9.9 | 3.85 | 5.7 | 1.3 | 7.05 | 5.7 | 0.7 | 5.25 | 2.7 | 5.55 |
| 619 | 7786249849 | 971202346112 | Huỳnh Gia Đức Hùng |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 5.75 | 0.45 | 8 | 5.85 | 3.15 | 2.2 | 2.8 | 4.45 | 3.55 | 8.65 |
| 620 | 1382942980 | 288931313162 | Nguyễn Đức Minh Văn Hà |
Nữ | 01274506 | THCS Di Trạch | 1.05 | 1.7 | 2.35 | 3.3 | 7.4 | 7.25 | 5.55 | 5.95 | 1.9 | 1.85 |