Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
41 0931920821 343990320342
Võ Đức Hoàng Long
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 1.4 7.75 6.5 6.75 2.35 9 5.1 6.85 6.6 3.25
42 2578317410 605355534695
Hoàng Hoàng Văn Minh Nam
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 2.95 7.7 1.9 2.2 1.5 9.05 8.9 6.15 9.1 4.2
43 5656316757 456184762027
Trần Minh Dũng
Nữ 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 8.9 9.65 5.2 8.7 0.65 7.1 9.2 4.7 2.35 1.55
44 3724730965 151713563042
Hoàng Gia Minh Hoàng Lý
Nữ 01274507 THCS Đông La 6.45 6.4 5.55 6.45 8.45 0.25 7.4 2.95 5.4 8.8
45 1425096999 099716459646
Trần Minh Lý
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 5.1 5.95 6.45 10 0.15 8.35 2.7 8.35 9.15 6.45
46 5906390839 894340117396
Lê Hoàng Đức Hữu Lý
Nữ 01274501 THCS An Khánh 5.3 6.9 1.25 6.65 9.85 7.1 5.85 5 6.85 3.3
47 4332509158 448557693207
Hoàng Gia Long
Nam 01274508 THCS Đức Giang 7.75 6.2 9.9 5.65 9.55 6 0.25 4.95 1.8 4.7
48 9503499135 689861467149
Hoàng Gia Cường
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 5.1 6.5 8.05 7.75 1.2 0.6 6.25 2.1 5.35 4.85
49 5772336259 603186521791
Nguyễn Hoàng Trung
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 5.5 8.8 1.6 9.9 1.35 6.7 9.6 0.8 9.3 10
50 9790312939 698539617441
Hoàng Thị Đức Đức Trung
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 7.55 8.5 0.25 0.7 2.6 5.55 7.5 8.25 4.15 8.65
51 2346717354 737023735171
Nguyễn Gia Bình
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 9.6 7.65 9.4 8.8 7.3 1.5 6.9 4.75 4.2 9.1
52 0534243128 766921674359
Phạm Gia Thanh Dũng
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 2.15 9.55 7.9 8.05 2.4 1.05 8.3 1.8 4.35 6.15
53 7983118121 789912539529
Hoàng Hoàng Bình
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 9.6 8.1 7.85 4.9 5.5 5.2 6.1 7.05 6 9.1
54 7979843531 996961777520
Lê Minh Trung
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 7.6 6.05 5.15 9.95 8.4 5 0.2 8.1 9.35 7.85
55 9856420774 452727478744
Hoàng Hoàng An
Nam 01274501 THCS An Khánh 1.15 7.15 5.2 0.05 4 4.85 0.35 2.25 5.75 7
56 6494825836 911322527591
Huỳnh Văn Hữu Bình
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 8.25 8.8 6.25 3.25 0.4 1.7 7 7.05 9.5 1.7
57 7165750936 798996835641
Võ Hữu Bình
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 9 1.75 9.95 8.6 1.45 5.75 5.3 5.45 9.1 3
58 8279970211 013499299892
Trần Đức Văn Thị Bình
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 4.1 5.7 0.1 7.45 2.15 4.6 3.3 7.25 5.9 6.95
59 0974510565 314876993310
Trần Hoàng Thanh Thị Hà
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 1.65 9.45 6.4 6.4 3.9 9.95 5.7 6.75 7.25 8.65
60 3164752538 984508518429
Huỳnh Thanh Hà
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 6.5 0.6 8.25 5.95 3.6 5.3 5.95 9.05 5.85 9.35
Hiển thị 20 bản ghi (trang 3 / 5176)
← Trước Trang 3 / 5176 Sau →