| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | 0931920821 | 343990320342 | Võ Đức Hoàng Long |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 1.4 | 7.75 | 6.5 | 6.75 | 2.35 | 9 | 5.1 | 6.85 | 6.6 | 3.25 |
| 42 | 2578317410 | 605355534695 | Hoàng Hoàng Văn Minh Nam |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 2.95 | 7.7 | 1.9 | 2.2 | 1.5 | 9.05 | 8.9 | 6.15 | 9.1 | 4.2 |
| 43 | 5656316757 | 456184762027 | Trần Minh Dũng |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 8.9 | 9.65 | 5.2 | 8.7 | 0.65 | 7.1 | 9.2 | 4.7 | 2.35 | 1.55 |
| 44 | 3724730965 | 151713563042 | Hoàng Gia Minh Hoàng Lý |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 6.45 | 6.4 | 5.55 | 6.45 | 8.45 | 0.25 | 7.4 | 2.95 | 5.4 | 8.8 |
| 45 | 1425096999 | 099716459646 | Trần Minh Lý |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 5.1 | 5.95 | 6.45 | 10 | 0.15 | 8.35 | 2.7 | 8.35 | 9.15 | 6.45 |
| 46 | 5906390839 | 894340117396 | Lê Hoàng Đức Hữu Lý |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 5.3 | 6.9 | 1.25 | 6.65 | 9.85 | 7.1 | 5.85 | 5 | 6.85 | 3.3 |
| 47 | 4332509158 | 448557693207 | Hoàng Gia Long |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 7.75 | 6.2 | 9.9 | 5.65 | 9.55 | 6 | 0.25 | 4.95 | 1.8 | 4.7 |
| 48 | 9503499135 | 689861467149 | Hoàng Gia Cường |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 5.1 | 6.5 | 8.05 | 7.75 | 1.2 | 0.6 | 6.25 | 2.1 | 5.35 | 4.85 |
| 49 | 5772336259 | 603186521791 | Nguyễn Hoàng Trung |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 5.5 | 8.8 | 1.6 | 9.9 | 1.35 | 6.7 | 9.6 | 0.8 | 9.3 | 10 |
| 50 | 9790312939 | 698539617441 | Hoàng Thị Đức Đức Trung |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 7.55 | 8.5 | 0.25 | 0.7 | 2.6 | 5.55 | 7.5 | 8.25 | 4.15 | 8.65 |
| 51 | 2346717354 | 737023735171 | Nguyễn Gia Bình |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 9.6 | 7.65 | 9.4 | 8.8 | 7.3 | 1.5 | 6.9 | 4.75 | 4.2 | 9.1 |
| 52 | 0534243128 | 766921674359 | Phạm Gia Thanh Dũng |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 2.15 | 9.55 | 7.9 | 8.05 | 2.4 | 1.05 | 8.3 | 1.8 | 4.35 | 6.15 |
| 53 | 7983118121 | 789912539529 | Hoàng Hoàng Bình |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 9.6 | 8.1 | 7.85 | 4.9 | 5.5 | 5.2 | 6.1 | 7.05 | 6 | 9.1 |
| 54 | 7979843531 | 996961777520 | Lê Minh Trung |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 7.6 | 6.05 | 5.15 | 9.95 | 8.4 | 5 | 0.2 | 8.1 | 9.35 | 7.85 |
| 55 | 9856420774 | 452727478744 | Hoàng Hoàng An |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 1.15 | 7.15 | 5.2 | 0.05 | 4 | 4.85 | 0.35 | 2.25 | 5.75 | 7 |
| 56 | 6494825836 | 911322527591 | Huỳnh Văn Hữu Bình |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 8.25 | 8.8 | 6.25 | 3.25 | 0.4 | 1.7 | 7 | 7.05 | 9.5 | 1.7 |
| 57 | 7165750936 | 798996835641 | Võ Hữu Bình |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 9 | 1.75 | 9.95 | 8.6 | 1.45 | 5.75 | 5.3 | 5.45 | 9.1 | 3 |
| 58 | 8279970211 | 013499299892 | Trần Đức Văn Thị Bình |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 4.1 | 5.7 | 0.1 | 7.45 | 2.15 | 4.6 | 3.3 | 7.25 | 5.9 | 6.95 |
| 59 | 0974510565 | 314876993310 | Trần Hoàng Thanh Thị Hà |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 1.65 | 9.45 | 6.4 | 6.4 | 3.9 | 9.95 | 5.7 | 6.75 | 7.25 | 8.65 |
| 60 | 3164752538 | 984508518429 | Huỳnh Thanh Hà |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 6.5 | 0.6 | 8.25 | 5.95 | 3.6 | 5.3 | 5.95 | 9.05 | 5.85 | 9.35 |