| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | 4064169983 | 113967759953 | Võ Đức Thanh Hải |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 6.95 | 0.7 | 6 | 7.3 | 1.5 | 4.2 | 8.65 | 0.55 | 2.75 | 3.2 |
| 542 | 6333772759 | 485330263152 | Nguyễn Thanh Hải |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 8.15 | 6.1 | 8.25 | 3.1 | 4.7 | 5.1 | 4.35 | 4.45 | 6.35 | 3.55 |
| 543 | 0217491980 | 905747291842 | Võ Hoàng Trung |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 1.85 | 1.35 | 1.15 | 5.65 | 5.5 | 5.35 | 8.55 | 7.9 | 3.3 | 0.3 |
| 544 | 0847899727 | 750792170513 | Hoàng Văn Đức Bình |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 6.9 | 6.5 | 8.55 | 2.5 | 0.2 | 8.85 | 3.5 | 5.3 | 7.65 | 1.3 |
| 545 | 9770951652 | 132241869553 | Phạm Đức Thị Gia Khánh |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.5 | 8.95 | 6.15 | 9.55 | 4.7 | 5.95 | 6.45 | 8.45 | 5.65 | 3.3 |
| 546 | 1109718040 | 434960680178 | Lê Gia Hoàng Hữu Hùng |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 7.3 | 8.2 | 6.75 | 9.55 | 5.75 | 2.6 | 7.15 | 8.7 | 0.4 | 1.6 |
| 547 | 3824298432 | 174274637212 | Nguyễn Hữu Hoàng Văn An |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 9.1 | 6.45 | 1.1 | 7.35 | 1.25 | 3.9 | 0.1 | 3 | 4.45 | 6.75 |
| 548 | 2868382712 | 858520573773 | Nguyễn Thanh Gia Hải |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 9.85 | 5.4 | 9.55 | 6.5 | 9.3 | 2.25 | 5.25 | 2.25 | 8.95 | 5.2 |
| 549 | 9402263346 | 486255066114 | Trần Gia Thanh Khánh |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 9 | 1.95 | 8.6 | 3 | 7.55 | 4.3 | 9.45 | 7.5 | 4.85 | 0.45 |
| 550 | 5186155830 | 583675779432 | Lê Hoàng Văn Hùng |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 9.8 | 6.65 | 9.6 | 5.6 | 8.15 | 1.55 | 6.6 | 8.75 | 6.8 | 6.7 |
| 551 | 2027537610 | 129354582196 | Trần Minh Đức Hữu Long |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 7.5 | 7.15 | 4.5 | 7.15 | 9.85 | 0.95 | 2.85 | 2.7 | 6.5 | 8 |
| 552 | 0242707498 | 478753075173 | Lê Văn Thị Khánh |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 8.35 | 0.75 | 7.9 | 6.65 | 2.2 | 3.25 | 1.4 | 5.25 | 2.25 | 3.8 |
| 553 | 9678041083 | 636386359791 | Nguyễn Thị Văn Hoàng Lý |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 2.35 | 9.8 | 9.75 | 5.55 | 4.25 | 0.2 | 4.35 | 7.85 | 8.4 | 3.65 |
| 554 | 2777765183 | 660958407008 | Trần Thị Thanh Minh An |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 8.25 | 3.55 | 2.25 | 3.6 | 8.15 | 5.55 | 9.35 | 5.9 | 2.5 | 3.2 |
| 555 | 5412084121 | 730350535965 | Võ Đức Thị Đức Hải |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 9 | 7.65 | 9 | 9 | 9.05 | 8.95 | 8.25 | 3.4 | 7.55 | 4.25 |
| 556 | 6863113136 | 900510829834 | Phạm Thanh An |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 5.8 | 3.65 | 3.65 | 3.25 | 7.65 | 8.55 | 1.6 | 6.1 | 6.95 | 3.15 |
| 557 | 6658965263 | 691585701775 | Lê Hữu Gia Hoàng Bình |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 4.9 | 9.5 | 8.2 | 6.65 | 4.35 | 1.8 | 5.1 | 3.25 | 6.25 | 0.45 |
| 558 | 1491661863 | 484045191030 | Phạm Văn Trung |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 0.3 | 9.6 | 1.1 | 2.4 | 9.9 | 5.7 | 7.95 | 3.65 | 6.6 | 5.15 |
| 559 | 1937253667 | 580738517721 | Phạm Hữu Hữu Cường |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 8.45 | 4.15 | 7.3 | 4 | 4.45 | 5.25 | 5.95 | 4 | 3.15 | 9.1 |
| 560 | 6079629983 | 036180796355 | Huỳnh Hữu Hữu Long |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 9.85 | 2.75 | 3.5 | 6.05 | 6.75 | 4.45 | 1.6 | 2.8 | 9.7 | 3.7 |