Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
541 4064169983 113967759953
Võ Đức Thanh Hải
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 6.95 0.7 6 7.3 1.5 4.2 8.65 0.55 2.75 3.2
542 6333772759 485330263152
Nguyễn Thanh Hải
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 8.15 6.1 8.25 3.1 4.7 5.1 4.35 4.45 6.35 3.55
543 0217491980 905747291842
Võ Hoàng Trung
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 1.85 1.35 1.15 5.65 5.5 5.35 8.55 7.9 3.3 0.3
544 0847899727 750792170513
Hoàng Văn Đức Bình
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 6.9 6.5 8.55 2.5 0.2 8.85 3.5 5.3 7.65 1.3
545 9770951652 132241869553
Phạm Đức Thị Gia Khánh
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 6.5 8.95 6.15 9.55 4.7 5.95 6.45 8.45 5.65 3.3
546 1109718040 434960680178
Lê Gia Hoàng Hữu Hùng
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 7.3 8.2 6.75 9.55 5.75 2.6 7.15 8.7 0.4 1.6
547 3824298432 174274637212
Nguyễn Hữu Hoàng Văn An
Nữ 01272502 THCS Phúc Hoà 9.1 6.45 1.1 7.35 1.25 3.9 0.1 3 4.45 6.75
548 2868382712 858520573773
Nguyễn Thanh Gia Hải
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 9.85 5.4 9.55 6.5 9.3 2.25 5.25 2.25 8.95 5.2
549 9402263346 486255066114
Trần Gia Thanh Khánh
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 9 1.95 8.6 3 7.55 4.3 9.45 7.5 4.85 0.45
550 5186155830 583675779432
Lê Hoàng Văn Hùng
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 9.8 6.65 9.6 5.6 8.15 1.55 6.6 8.75 6.8 6.7
551 2027537610 129354582196
Trần Minh Đức Hữu Long
Nam 01274508 THCS Đức Giang 7.5 7.15 4.5 7.15 9.85 0.95 2.85 2.7 6.5 8
552 0242707498 478753075173
Lê Văn Thị Khánh
Nữ 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 8.35 0.75 7.9 6.65 2.2 3.25 1.4 5.25 2.25 3.8
553 9678041083 636386359791
Nguyễn Thị Văn Hoàng Lý
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 2.35 9.8 9.75 5.55 4.25 0.2 4.35 7.85 8.4 3.65
554 2777765183 660958407008
Trần Thị Thanh Minh An
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 8.25 3.55 2.25 3.6 8.15 5.55 9.35 5.9 2.5 3.2
555 5412084121 730350535965
Võ Đức Thị Đức Hải
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 9 7.65 9 9 9.05 8.95 8.25 3.4 7.55 4.25
556 6863113136 900510829834
Phạm Thanh An
Nữ 01274504 THCS Cát Quế B 5.8 3.65 3.65 3.25 7.65 8.55 1.6 6.1 6.95 3.15
557 6658965263 691585701775
Lê Hữu Gia Hoàng Bình
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 4.9 9.5 8.2 6.65 4.35 1.8 5.1 3.25 6.25 0.45
558 1491661863 484045191030
Phạm Văn Trung
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 0.3 9.6 1.1 2.4 9.9 5.7 7.95 3.65 6.6 5.15
559 1937253667 580738517721
Phạm Hữu Hữu Cường
Nam 01274508 THCS Đức Giang 8.45 4.15 7.3 4 4.45 5.25 5.95 4 3.15 9.1
560 6079629983 036180796355
Huỳnh Hữu Hữu Long
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 9.85 2.75 3.5 6.05 6.75 4.45 1.6 2.8 9.7 3.7
Hiển thị 20 bản ghi (trang 28 / 5176)
← Trước Trang 28 / 5176 Sau →