| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | 3344590095 | 168276540333 | Võ Thị Minh Khánh |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 5.5 | 9.75 | 0.1 | 3.6 | 1.8 | 9.65 | 9.55 | 0.7 | 7.05 | 6.55 |
| 522 | 7364573648 | 264309489638 | Phạm Thanh Đức Trung |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 6.35 | 8.55 | 2.1 | 7.45 | 3.35 | 8.3 | 9.05 | 7.25 | 6.75 | 7.65 |
| 523 | 7296775619 | 270641251979 | Nguyễn Minh An |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 2.35 | 9.85 | 8.8 | 0.35 | 9.4 | 6.2 | 5.65 | 6.15 | 3.8 | 0.45 |
| 524 | 6587621345 | 362404155490 | Hoàng Đức Hữu Hà |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 6.45 | 1.35 | 3.1 | 2.5 | 8.8 | 4.1 | 3.95 | 1.7 | 7.35 | 2.35 |
| 525 | 8534027905 | 910729611413 | Lê Gia Gia Hoàng Hà |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 7.2 | 10 | 7.9 | 1.15 | 2.8 | 6.1 | 6.65 | 5.3 | 6.05 | 8.25 |
| 526 | 7329771395 | 996476317440 | Lê Thanh Hải |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 6.75 | 1.55 | 4.1 | 0.35 | 9.85 | 0.6 | 8.1 | 6.65 | 5.35 | 9.9 |
| 527 | 1666248403 | 969588117844 | Võ Gia Nam |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 9.45 | 9.75 | 9.95 | 6.95 | 1.3 | 2.3 | 4.8 | 4.8 | 7.9 | 1.4 |
| 528 | 4280587448 | 934794790182 | Huỳnh Minh Thị Hoàng Trung |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 0.5 | 4.25 | 4.45 | 6.75 | 9.7 | 7 | 3.6 | 5.95 | 8.25 | 6.8 |
| 529 | 0423086777 | 523036725524 | Hoàng Gia Trung |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 5.3 | 8.15 | 1.35 | 1.3 | 5.9 | 5.55 | 1.9 | 5.05 | 2.9 | 1.6 |
| 530 | 8118614317 | 683553261240 | Hoàng Hữu Thanh Khánh |
Nữ | 01274503 | THCS Cát Quế A | 9.85 | 3.8 | 2.6 | 1.85 | 7.3 | 6.05 | 0.65 | 5.65 | 9.85 | 8.4 |
| 531 | 2045161309 | 925373538306 | Lê Văn Hoàng Hữu Bình |
Nữ | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 3.55 | 0.8 | 8.05 | 8.95 | 4.55 | 7.45 | 9.5 | 8.95 | 9.15 | 2.6 |
| 532 | 3798714140 | 842817760614 | Phạm Hữu Đức Khánh |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 5.15 | 9.75 | 8.35 | 6.25 | 9.15 | 7.05 | 9.3 | 7.6 | 3.3 | 7.55 |
| 533 | 1253372659 | 458796155237 | Võ Thanh Hoàng Minh An |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 9.45 | 7.1 | 3 | 5.85 | 1.8 | 5 | 8.8 | 1.45 | 7.2 | 8.3 |
| 534 | 6104529762 | 167899654996 | Lê Minh Thị Thị Cường |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 4.15 | 7.65 | 3.85 | 1 | 5.3 | 0.9 | 1.55 | 10 | 9.3 | 0.85 |
| 535 | 3625011377 | 259276193478 | Huỳnh Gia Hữu An |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 9.3 | 5.4 | 6.75 | 7.85 | 9.05 | 5.95 | 7.2 | 4.95 | 9.05 | 6.45 |
| 536 | 9752204229 | 331064554980 | Nguyễn Hữu Đức Hữu Khánh |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 1.45 | 0.3 | 5 | 5.4 | 0.1 | 7.3 | 8.15 | 7.25 | 7.1 | 4.05 |
| 537 | 7525229607 | 306067876516 | Phạm Thanh Gia Lý |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 1.15 | 5.1 | 6.45 | 3.1 | 6.65 | 6 | 4.2 | 6.45 | 6.35 | 3 |
| 538 | 4467487915 | 842168072954 | Lê Thanh Minh Đức Hải |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 1.2 | 7.15 | 1.75 | 2.75 | 9.7 | 9.15 | 9.5 | 3.55 | 5.2 | 8.25 |
| 539 | 6915921602 | 553738453457 | Hoàng Hoàng Đức Minh Nam |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 0.25 | 8 | 7.25 | 4.4 | 8.9 | 4.05 | 8.4 | 7.8 | 4.7 | 6.75 |
| 540 | 5201753694 | 114206515095 | Võ Hoàng Gia Nam |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 0.45 | 6.45 | 9.65 | 2.7 | 2.4 | 0.2 | 4.35 | 6.75 | 9.35 | 2.1 |