Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
501 3636390023 870495281817
Huỳnh Gia Văn Hải
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 7.5 5.9 3.35 7.35 3.7 3.3 4.65 3.1 4.1 9.4
502 3484527073 818090373769
Võ Đức Trung
Nữ 01274507 THCS Đông La 7.55 2.95 3.8 2 7 10 7.45 9.05 3.15 8.65
503 6653660103 711643610227
Nguyễn Đức Thanh An
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 0.4 1.7 1.75 1.7 0.4 6.45 5.1 3.8 3.65 5.85
504 8382852335 392266830430
Trần Gia Hữu Văn Khánh
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 2.45 9.6 1.25 2.35 6.7 6.1 7.25 2 9.05 9
505 9719685218 075432926494
Lê Thanh Hoàng An
Nam 01280503 Trường THCS Hoàng Long 4.3 9 6.05 2.15 8.4 5.7 1.05 5.5 6.3 8.15
506 8415760585 545413483108
Nguyễn Hữu An
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 1.65 4.05 5 1.9 8.65 8.25 8 3.55 3.2 8.45
507 4984826548 203013817840
Huỳnh Đức Minh Lý
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 5.4 0.7 0.1 2.15 8.95 9.4 2 7.6 6.35 4
508 6537022207 312887817287
Lê Văn Dũng
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 7.3 4.7 6.85 8.6 7.75 4.4 6.9 3.2 7.55 7.85
509 9392406737 079555229826
Võ Đức Hoàng Nam
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 0.85 4.3 9.4 8.55 3.35 9.25 3.45 1.45 1.4 5
510 8381992006 404913551335
Võ Gia Hà
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 6.45 0.35 6.95 1.45 3.4 6.45 0.15 9.25 1.3 5.8
511 0309056578 687158621029
Võ Gia Thị Long
Nữ 01280502 Trường THCS Tri Trung 7 7 6.05 5.05 9.55 6.35 1.1 6.65 5.55 7.75
512 8729015642 836603052579
Nguyễn Minh Thanh Đức Trung
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 8.1 6.6 9.15 4.1 6.4 5.5 0.25 9.9 9.65 8.85
513 8741149512 784265808088
Trần Gia Hoàng Trung
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 0.9 7.45 7.9 1.1 1.9 1.55 8.6 6.1 6.4 0.15
514 2344436435 009742543015
Phạm Minh Hoàng Hùng
Nữ 01280501 Trường THCS Hồng Minh 6.9 9.2 0.3 7.6 8 0.75 1.5 6.45 3.6 7.55
515 9166253207 846353701261
Phạm Hoàng Văn Long
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 4.1 6.45 9.8 3.25 6.25 5.4 2.75 0.2 8.15 2.2
516 3752194560 931621271509
Nguyễn Văn Thị Hữu Dũng
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 7.6 1.35 5.8 4.9 1.4 4.75 2.55 5.95 2.25 0.2
517 2471797053 676170224880
Nguyễn Thị Hoàng Dũng
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 8.35 6.6 7.75 8.25 0.95 4.8 5.85 9.35 1.1 6.8
518 4778415252 915478755582
Võ Thanh Hữu Hải
Nam 01280503 Trường THCS Hoàng Long 3.75 5.2 4.65 2.45 1.95 2.35 5.5 3.75 6.9 7.1
519 5907981757 782175657574
Lê Hữu Văn An
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 7.55 9.55 3.05 2.75 7.15 3.95 9.3 3.1 3.95 8.5
520 5716510881 155435181310
Trần Văn Hữu Thị Khánh
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 4.5 3.6 5.6 9.95 5.35 4.25 1.5 8.15 4.9 8.3
Hiển thị 20 bản ghi (trang 26 / 5176)
← Trước Trang 26 / 5176 Sau →