Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
481 3962409856 078986675661
Trần Hoàng Thanh Dũng
Nữ 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 7.7 7.05 9.75 9.1 7.2 0.7 7.15 9.45 7.9 7.35
482 1843279079 132191446192
Hoàng Hoàng Thị Văn Hùng
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 8.5 5.15 7.2 0.45 0.5 0.3 8.35 8.75 6.05 1.95
483 5860378168 823279716011
Nguyễn Gia Hải
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 8.4 6.45 9.25 4.6 9.9 2.8 4.85 8.85 5.3 4.65
484 2139345659 210944437918
Huỳnh Minh Văn Lý
Nam 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 4.5 6.8 1.1 2.3 8.6 8.3 4.15 4.7 1.4 5
485 7141659755 296665634595
Phạm Hữu Thị Thị Hà
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 3.7 6.65 9.75 5.85 9.5 3.65 8.05 0.65 7.5 2.85
486 7740395313 768438164644
Võ Hữu Nam
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 7.95 3.65 2.05 6.5 6.35 4.85 5.4 2 7.8 5.15
487 7926350300 389764440760
Võ Đức Thanh Văn Nam
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 5.95 1.2 7.25 6.25 7.25 5.05 8.45 0.4 5.15 8.15
488 8849293322 901154951431
Nguyễn Đức Thanh Đức Hải
Nam 01280505 Trường THCS Phượng Dực 8.3 6.05 1 5.9 8.5 7.15 9.5 7.05 9.6 9.5
489 8947500674 314348920144
Võ Hoàng Gia Dũng
Nam 01021503 Trường THCS Minh Khai 4 4.3 9 6.8 5.15 6.6 3.4 7.6 1.45 7.1
490 8642462822 483686381573
Võ Hữu An
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 3.85 8.55 2.5 3.7 3.1 9.65 7.3 8.6 5.55 5.05
491 4423054721 753858199467
Hoàng Đức Lý
Nữ 01274503 THCS Cát Quế A 6.8 1.1 9.6 7.95 8.25 0.65 8.15 9.25 9.15 9.05
492 7128673889 249165710580
Phạm Hữu Nam
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 8.9 5.3 0.7 8.8 9.1 1 5.85 8.45 1 1.35
493 3248096342 259900134432
Phạm Hoàng Thanh Thanh Bình
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 5.55 3.2 6.6 5.05 9.35 8.9 5.2 2.2 4 2.4
494 8045004313 027981051762
Nguyễn Thị Văn Đức Lý
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 8.7 6.2 7.2 5.85 2.5 4.65 7.8 8.15 1.2 1.9
495 0184685975 525716951512
Lê Gia Minh Cường
Nữ 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 10 6.45 4 9.7 6.1 0.45 4.4 7.05 7.15 6.6
496 3907466975 679839572793
Trần Thanh Minh Hữu Khánh
Nam 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 5.6 0.25 4 6.15 1.3 8.7 0.95 8.95 3.25 7.15
497 6105945612 116583305460
Phạm Hoàng Văn Hải
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 1.25 0.55 7 6.2 9.25 8.4 1.05 8.1 1.95 9.35
498 7022626614 749610212441
Võ Hữu Hải
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 6.25 8.35 8.95 6.8 2.25 0.55 0.7 8.1 5.4 7.8
499 2813331230 353201057181
Lê Hoàng Hoàng Đức Dũng
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 5.75 2.35 4.35 9.8 9.55 8.9 0.65 8 4.05 1.35
500 0398573149 155905748990
Trần Đức Hữu Văn Hải
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 7.2 8.15 1.5 1.9 7.8 9.55 9.6 8.4 9.5 5.15
Hiển thị 20 bản ghi (trang 25 / 5176)
← Trước Trang 25 / 5176 Sau →