| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | 3962409856 | 078986675661 | Trần Hoàng Thanh Dũng |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 7.7 | 7.05 | 9.75 | 9.1 | 7.2 | 0.7 | 7.15 | 9.45 | 7.9 | 7.35 |
| 482 | 1843279079 | 132191446192 | Hoàng Hoàng Thị Văn Hùng |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 8.5 | 5.15 | 7.2 | 0.45 | 0.5 | 0.3 | 8.35 | 8.75 | 6.05 | 1.95 |
| 483 | 5860378168 | 823279716011 | Nguyễn Gia Hải |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 8.4 | 6.45 | 9.25 | 4.6 | 9.9 | 2.8 | 4.85 | 8.85 | 5.3 | 4.65 |
| 484 | 2139345659 | 210944437918 | Huỳnh Minh Văn Lý |
Nam | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 4.5 | 6.8 | 1.1 | 2.3 | 8.6 | 8.3 | 4.15 | 4.7 | 1.4 | 5 |
| 485 | 7141659755 | 296665634595 | Phạm Hữu Thị Thị Hà |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 3.7 | 6.65 | 9.75 | 5.85 | 9.5 | 3.65 | 8.05 | 0.65 | 7.5 | 2.85 |
| 486 | 7740395313 | 768438164644 | Võ Hữu Nam |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 7.95 | 3.65 | 2.05 | 6.5 | 6.35 | 4.85 | 5.4 | 2 | 7.8 | 5.15 |
| 487 | 7926350300 | 389764440760 | Võ Đức Thanh Văn Nam |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 5.95 | 1.2 | 7.25 | 6.25 | 7.25 | 5.05 | 8.45 | 0.4 | 5.15 | 8.15 |
| 488 | 8849293322 | 901154951431 | Nguyễn Đức Thanh Đức Hải |
Nam | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 8.3 | 6.05 | 1 | 5.9 | 8.5 | 7.15 | 9.5 | 7.05 | 9.6 | 9.5 |
| 489 | 8947500674 | 314348920144 | Võ Hoàng Gia Dũng |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 4 | 4.3 | 9 | 6.8 | 5.15 | 6.6 | 3.4 | 7.6 | 1.45 | 7.1 |
| 490 | 8642462822 | 483686381573 | Võ Hữu An |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 3.85 | 8.55 | 2.5 | 3.7 | 3.1 | 9.65 | 7.3 | 8.6 | 5.55 | 5.05 |
| 491 | 4423054721 | 753858199467 | Hoàng Đức Lý |
Nữ | 01274503 | THCS Cát Quế A | 6.8 | 1.1 | 9.6 | 7.95 | 8.25 | 0.65 | 8.15 | 9.25 | 9.15 | 9.05 |
| 492 | 7128673889 | 249165710580 | Phạm Hữu Nam |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 8.9 | 5.3 | 0.7 | 8.8 | 9.1 | 1 | 5.85 | 8.45 | 1 | 1.35 |
| 493 | 3248096342 | 259900134432 | Phạm Hoàng Thanh Thanh Bình |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 5.55 | 3.2 | 6.6 | 5.05 | 9.35 | 8.9 | 5.2 | 2.2 | 4 | 2.4 |
| 494 | 8045004313 | 027981051762 | Nguyễn Thị Văn Đức Lý |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 8.7 | 6.2 | 7.2 | 5.85 | 2.5 | 4.65 | 7.8 | 8.15 | 1.2 | 1.9 |
| 495 | 0184685975 | 525716951512 | Lê Gia Minh Cường |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 10 | 6.45 | 4 | 9.7 | 6.1 | 0.45 | 4.4 | 7.05 | 7.15 | 6.6 |
| 496 | 3907466975 | 679839572793 | Trần Thanh Minh Hữu Khánh |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 5.6 | 0.25 | 4 | 6.15 | 1.3 | 8.7 | 0.95 | 8.95 | 3.25 | 7.15 |
| 497 | 6105945612 | 116583305460 | Phạm Hoàng Văn Hải |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 1.25 | 0.55 | 7 | 6.2 | 9.25 | 8.4 | 1.05 | 8.1 | 1.95 | 9.35 |
| 498 | 7022626614 | 749610212441 | Võ Hữu Hải |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.25 | 8.35 | 8.95 | 6.8 | 2.25 | 0.55 | 0.7 | 8.1 | 5.4 | 7.8 |
| 499 | 2813331230 | 353201057181 | Lê Hoàng Hoàng Đức Dũng |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 5.75 | 2.35 | 4.35 | 9.8 | 9.55 | 8.9 | 0.65 | 8 | 4.05 | 1.35 |
| 500 | 0398573149 | 155905748990 | Trần Đức Hữu Văn Hải |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 7.2 | 8.15 | 1.5 | 1.9 | 7.8 | 9.55 | 9.6 | 8.4 | 9.5 | 5.15 |