| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | 3607805684 | 322146749491 | Lê Hữu Gia Hải |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 8.25 | 7.2 | 1.75 | 7.1 | 0.9 | 0.25 | 10 | 4.3 | 4.5 | 6 |
| 462 | 1000088159 | 241810008893 | Lê Minh Đức Long |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 0.65 | 0.15 | 8.35 | 6.25 | 2.6 | 5.2 | 1.1 | 4.3 | 6.6 | 9 |
| 463 | 5371534338 | 731965371003 | Võ Thanh Đức An |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 1.4 | 9.25 | 9.4 | 6.55 | 7 | 6.3 | 9 | 1.85 | 4.35 | 4.65 |
| 464 | 7937233137 | 061328324840 | Huỳnh Thị Đức Thanh Bình |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 1.65 | 1.1 | 0.05 | 7.5 | 0.65 | 9.55 | 8.1 | 6.75 | 1.55 | 8.05 |
| 465 | 3113383026 | 682342831297 | Nguyễn Gia Hữu Long |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 3.2 | 9.75 | 6.75 | 8.3 | 7.75 | 4.3 | 5.9 | 9.4 | 9.05 | 6.7 |
| 466 | 6852920843 | 996457447175 | Huỳnh Gia Thị Hoàng Dũng |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 2.85 | 9.85 | 3.4 | 6.9 | 5.2 | 4.65 | 3.15 | 8.35 | 0.8 | 7.55 |
| 467 | 0477037950 | 342359056735 | Nguyễn Đức Thị Văn Trung |
Nữ | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 5.8 | 7.3 | 3.25 | 4.55 | 7.05 | 0.7 | 2.3 | 0.95 | 6.1 | 7.3 |
| 468 | 1749030686 | 477449354480 | Phạm Văn Thị Trung |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 3.65 | 7.2 | 6.2 | 8.65 | 3.25 | 8.95 | 7.9 | 8.05 | 9.3 | 4.1 |
| 469 | 2078333234 | 908761226149 | Phạm Thị Văn An |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 9.85 | 8.15 | 6.2 | 8.1 | 3.35 | 0.2 | 3.45 | 0.85 | 6.15 | 6.95 |
| 470 | 1298758472 | 895448859943 | Nguyễn Thanh Hà |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 5.65 | 2.45 | 6.75 | 1.8 | 5.3 | 6.65 | 4.5 | 8.65 | 6.8 | 4.35 |
| 471 | 7772675657 | 386911148846 | Phạm Thanh Dũng |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 1.05 | 6.85 | 7 | 1.4 | 2.05 | 8.35 | 3.05 | 9.55 | 7.25 | 4.75 |
| 472 | 6221124237 | 215049631598 | Huỳnh Thanh Văn Văn Khánh |
Nữ | 01274506 | THCS Di Trạch | 3.75 | 7.6 | 0.7 | 7.45 | 6.95 | 7.95 | 6.75 | 3.75 | 6.65 | 3.35 |
| 473 | 1657248351 | 133851038149 | Lê Minh Cường |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 6.9 | 0.75 | 2.3 | 6.7 | 1.9 | 0.35 | 9.9 | 3.95 | 9.95 | 3.9 |
| 474 | 2589820631 | 017607775014 | Nguyễn Đức Hữu Trung |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 0.7 | 8.3 | 5.95 | 5.7 | 2.75 | 9.65 | 1.75 | 7.85 | 5.95 | 1.75 |
| 475 | 2835498723 | 490695335416 | Huỳnh Văn Bình |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 6.3 | 0.8 | 2.2 | 6.85 | 7.7 | 0.2 | 5.2 | 4.85 | 4.9 | 8.4 |
| 476 | 4741593487 | 366317594135 | Lê Gia Trung |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 7.9 | 0.4 | 7.4 | 0.5 | 8 | 6.7 | 8.05 | 2 | 7.2 | 3.5 |
| 477 | 1899307635 | 384674798506 | Lê Hữu Văn Minh Long |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 2.95 | 9.2 | 7.1 | 7.65 | 6.6 | 6.6 | 3.25 | 9.45 | 4.35 | 5.7 |
| 478 | 1627311930 | 399574122522 | Võ Gia Trung |
Nam | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 3.1 | 0.25 | 7.45 | 9.4 | 6.75 | 7.3 | 0.85 | 1.7 | 0.85 | 2.9 |
| 479 | 8664411501 | 426866415737 | Trần Hữu Thanh Long |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 4.2 | 7.9 | 5.4 | 6.25 | 1.95 | 2 | 1 | 7.75 | 3.05 | 1 |
| 480 | 0930649400 | 107787311587 | Lê Văn Hữu Hữu An |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 6.1 | 2.35 | 3.3 | 8.5 | 2.85 | 6.55 | 6.65 | 5.35 | 6.1 | 2.9 |