Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
461 3607805684 322146749491
Lê Hữu Gia Hải
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 8.25 7.2 1.75 7.1 0.9 0.25 10 4.3 4.5 6
462 1000088159 241810008893
Lê Minh Đức Long
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 0.65 0.15 8.35 6.25 2.6 5.2 1.1 4.3 6.6 9
463 5371534338 731965371003
Võ Thanh Đức An
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 1.4 9.25 9.4 6.55 7 6.3 9 1.85 4.35 4.65
464 7937233137 061328324840
Huỳnh Thị Đức Thanh Bình
Nam 01274507 THCS Đông La 1.65 1.1 0.05 7.5 0.65 9.55 8.1 6.75 1.55 8.05
465 3113383026 682342831297
Nguyễn Gia Hữu Long
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 3.2 9.75 6.75 8.3 7.75 4.3 5.9 9.4 9.05 6.7
466 6852920843 996457447175
Huỳnh Gia Thị Hoàng Dũng
Nữ 01274507 THCS Đông La 2.85 9.85 3.4 6.9 5.2 4.65 3.15 8.35 0.8 7.55
467 0477037950 342359056735
Nguyễn Đức Thị Văn Trung
Nữ 01280501 Trường THCS Hồng Minh 5.8 7.3 3.25 4.55 7.05 0.7 2.3 0.95 6.1 7.3
468 1749030686 477449354480
Phạm Văn Thị Trung
Nam 01280503 Trường THCS Hoàng Long 3.65 7.2 6.2 8.65 3.25 8.95 7.9 8.05 9.3 4.1
469 2078333234 908761226149
Phạm Thị Văn An
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 9.85 8.15 6.2 8.1 3.35 0.2 3.45 0.85 6.15 6.95
470 1298758472 895448859943
Nguyễn Thanh Hà
Nữ 01274501 THCS An Khánh 5.65 2.45 6.75 1.8 5.3 6.65 4.5 8.65 6.8 4.35
471 7772675657 386911148846
Phạm Thanh Dũng
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 1.05 6.85 7 1.4 2.05 8.35 3.05 9.55 7.25 4.75
472 6221124237 215049631598
Huỳnh Thanh Văn Văn Khánh
Nữ 01274506 THCS Di Trạch 3.75 7.6 0.7 7.45 6.95 7.95 6.75 3.75 6.65 3.35
473 1657248351 133851038149
Lê Minh Cường
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 6.9 0.75 2.3 6.7 1.9 0.35 9.9 3.95 9.95 3.9
474 2589820631 017607775014
Nguyễn Đức Hữu Trung
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 0.7 8.3 5.95 5.7 2.75 9.65 1.75 7.85 5.95 1.75
475 2835498723 490695335416
Huỳnh Văn Bình
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 6.3 0.8 2.2 6.85 7.7 0.2 5.2 4.85 4.9 8.4
476 4741593487 366317594135
Lê Gia Trung
Nữ 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 7.9 0.4 7.4 0.5 8 6.7 8.05 2 7.2 3.5
477 1899307635 384674798506
Lê Hữu Văn Minh Long
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 2.95 9.2 7.1 7.65 6.6 6.6 3.25 9.45 4.35 5.7
478 1627311930 399574122522
Võ Gia Trung
Nam 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 3.1 0.25 7.45 9.4 6.75 7.3 0.85 1.7 0.85 2.9
479 8664411501 426866415737
Trần Hữu Thanh Long
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 4.2 7.9 5.4 6.25 1.95 2 1 7.75 3.05 1
480 0930649400 107787311587
Lê Văn Hữu Hữu An
Nam 01274502 THCS An Thượng 6.1 2.35 3.3 8.5 2.85 6.55 6.65 5.35 6.1 2.9
Hiển thị 20 bản ghi (trang 24 / 5176)
← Trước Trang 24 / 5176 Sau →