| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | 4331854314 | 817300035201 | Hoàng Đức Khánh |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 3.9 | 9.85 | 2.05 | 8.65 | 2.45 | 9.3 | 8.55 | 3.45 | 1.35 | 8.65 |
| 442 | 0438105756 | 984929881140 | Phạm Thị Thị Lý |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 4.75 | 5.35 | 2.05 | 3.05 | 6.1 | 9.15 | 5.15 | 4.05 | 9.25 | 5.85 |
| 443 | 4095649670 | 845559956407 | Lê Văn Minh Hải |
Nam | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 7.3 | 9.4 | 6.5 | 7.2 | 6.6 | 8.9 | 7.05 | 4.1 | 9.05 | 8.95 |
| 444 | 8316474035 | 343278008279 | Nguyễn Thanh Gia Gia Bình |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 4.55 | 1.6 | 7.6 | 2.15 | 2.45 | 9.05 | 6.25 | 5.75 | 7.1 | 3.3 |
| 445 | 0543600358 | 187717341100 | Hoàng Gia Hoàng Hữu Hải |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 6.05 | 6 | 1.55 | 9.3 | 5 | 8.8 | 3.7 | 1.45 | 8.05 | 2.7 |
| 446 | 8743499297 | 715485606546 | Nguyễn Minh Minh An |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 6.2 | 1.1 | 5.3 | 9.4 | 8.45 | 3.85 | 0.2 | 0.05 | 9.45 | 7 |
| 447 | 9339012445 | 018551721352 | Trần Văn Văn Cường |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 0.4 | 6.05 | 6.15 | 9.35 | 1.65 | 9.75 | 7.95 | 5.3 | 7.3 | 2 |
| 448 | 8795782361 | 748199678832 | Lê Gia Minh Gia Khánh |
Nam | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 6.3 | 3.8 | 2.2 | 7.9 | 3.65 | 7.05 | 4.2 | 5.4 | 5.55 | 1.9 |
| 449 | 0835929684 | 270448670968 | Trần Hữu Minh Hà |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 8.8 | 5.3 | 8.1 | 1.45 | 1.55 | 2.55 | 8.6 | 7.65 | 1.6 | 2.4 |
| 450 | 3025858979 | 284824735850 | Trần Gia Long |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 9.8 | 7.35 | 4.4 | 9.7 | 6.05 | 5.75 | 4.85 | 6.25 | 8 | 2.8 |
| 451 | 5575291965 | 714025919514 | Hoàng Minh Cường |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 3.35 | 8.7 | 7.25 | 5.45 | 9.75 | 6.15 | 2.35 | 7.65 | 9.25 | 8.65 |
| 452 | 4560380870 | 650001250422 | Hoàng Văn Hùng |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 0.95 | 5.35 | 0.45 | 8.15 | 3.8 | 5.05 | 6.85 | 9.6 | 8.55 | 9.05 |
| 453 | 1666258238 | 327412682173 | Phạm Minh Hoàng Dũng |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 7.7 | 9.85 | 7.6 | 0.7 | 1.15 | 5.7 | 2.35 | 6.2 | 0.1 | 6.15 |
| 454 | 4156948357 | 178422757887 | Phạm Hoàng Thị Khánh |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 8.5 | 5.1 | 5.05 | 9.15 | 5.65 | 8.4 | 6.95 | 6.4 | 4.05 | 1.8 |
| 455 | 1925836082 | 775559966838 | Trần Hoàng Đức Hoàng Lý |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 1.8 | 8.4 | 0.4 | 7.05 | 6.9 | 7.55 | 8.6 | 5 | 9.7 | 3 |
| 456 | 9044555301 | 495754271627 | Nguyễn Gia Thị Hà |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 7.7 | 2.05 | 9.15 | 0.3 | 2.2 | 9.4 | 3.75 | 2.05 | 6 | 0.75 |
| 457 | 9323491520 | 599812488353 | Nguyễn Thị Trung |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 6.35 | 8.15 | 7.05 | 5.6 | 9.15 | 7.7 | 7.65 | 1.8 | 5.5 | 5.5 |
| 458 | 0575218972 | 048586511258 | Nguyễn Hữu Hoàng Đức Nam |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 1.85 | 2.85 | 5.4 | 8.6 | 9.7 | 8.7 | 4.65 | 4.7 | 6.55 | 7.45 |
| 459 | 5322765738 | 705513224792 | Võ Văn Long |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 8.2 | 6.8 | 3.9 | 5.25 | 6.45 | 7 | 6.25 | 0.15 | 3.65 | 4.6 |
| 460 | 3616654266 | 347112451082 | Võ Thanh Đức Dũng |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 2.95 | 7.25 | 5.3 | 1.85 | 9.95 | 1.85 | 0.2 | 4.05 | 9.1 | 3.65 |