| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | 2104209913 | 963411415198 | Lê Minh Thanh Nam |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 1.45 | 4.95 | 7.6 | 6.5 | 2.6 | 6.35 | 3.85 | 0.7 | 1.9 | 7.45 |
| 422 | 3127739117 | 453401322267 | Trần Hữu Thanh Hà |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 3.05 | 7.35 | 0.25 | 9.65 | 9.15 | 3.25 | 5.3 | 9.1 | 7.3 | 6.7 |
| 423 | 1396381122 | 346607018251 | Huỳnh Hữu Hùng |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 4.65 | 6 | 1.15 | 7.25 | 4.3 | 4.8 | 9.5 | 3.05 | 9.8 | 6.4 |
| 424 | 5141732728 | 846081709887 | Huỳnh Thị Hùng |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 5.1 | 6.9 | 9 | 2.15 | 6.35 | 2.55 | 4.25 | 7.2 | 0.2 | 9 |
| 425 | 0703495335 | 066234871141 | Lê Gia Gia Lý |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.5 | 8.75 | 6.25 | 0.9 | 9 | 5.8 | 0.1 | 3.6 | 4.1 | 4.9 |
| 426 | 9496412933 | 489656382609 | Trần Thanh Long |
Nam | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 1.55 | 0.8 | 6.75 | 8.05 | 7.3 | 2.9 | 0.05 | 5.7 | 9.4 | 7.05 |
| 427 | 4337869700 | 272531593067 | Huỳnh Hữu Trung |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 0.65 | 6.8 | 6.45 | 8.2 | 1.65 | 6.35 | 3 | 7 | 7.25 | 5.6 |
| 428 | 2514162245 | 784776085273 | Lê Minh Gia Gia Hà |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 2.8 | 3.25 | 4.1 | 8 | 5.4 | 1.05 | 2.85 | 3.2 | 1.85 | 7.95 |
| 429 | 6430910587 | 745528030482 | Phạm Hữu Hữu Đức Nam |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 4.95 | 1.1 | 0.8 | 7.2 | 1.8 | 9.15 | 7 | 3.6 | 1.15 | 6.3 |
| 430 | 4481903238 | 743853729231 | Huỳnh Gia Gia Gia Nam |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 5.1 | 9 | 5.15 | 6.25 | 7 | 8.55 | 5.3 | 7.2 | 4.4 | 10 |
| 431 | 9933097033 | 530991150748 | Huỳnh Thị Hà |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 8.15 | 2.4 | 4.1 | 0.75 | 7.2 | 4.4 | 9.75 | 5.2 | 6.05 | 5.6 |
| 432 | 2646823540 | 946308940651 | Phạm Minh Nam |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 5.3 | 7.35 | 8.15 | 1.8 | 6.4 | 6.5 | 4.95 | 3.8 | 3.65 | 3.5 |
| 433 | 2221977844 | 618878957110 | Võ Hữu Gia Nam |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 4.55 | 9.65 | 8.9 | 8 | 2.75 | 8.75 | 5.1 | 1.15 | 4.25 | 6.8 |
| 434 | 0960535427 | 368877224878 | Hoàng Minh Minh Gia Hùng |
Nam | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 6.35 | 5.65 | 6.15 | 8.5 | 4.8 | 3.8 | 7.8 | 7.95 | 9.1 | 6.05 |
| 435 | 5401069360 | 771062744949 | Nguyễn Thị Thanh Hùng |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 2.45 | 7.95 | 5.85 | 6.85 | 5.3 | 3.8 | 4.8 | 9 | 2.85 | 2.7 |
| 436 | 8289946073 | 197605334140 | Hoàng Đức Hữu Khánh |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 5.5 | 3.1 | 5.65 | 9.7 | 6 | 0.95 | 5.25 | 4.65 | 2.5 | 9.95 |
| 437 | 1923741830 | 269848717272 | Nguyễn Đức Gia Đức Lý |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 5.45 | 10 | 9.45 | 6.3 | 8.35 | 5.15 | 4.8 | 3.9 | 7.4 | 0.4 |
| 438 | 3236489926 | 706933167717 | Hoàng Thị Thanh Long |
Nam | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 7.95 | 4.95 | 1.4 | 8.15 | 7.1 | 9.45 | 6.25 | 5 | 8.7 | 5.65 |
| 439 | 6113598467 | 418586915699 | Nguyễn Hoàng Dũng |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 7 | 9.85 | 8.95 | 1.65 | 5.3 | 1 | 3 | 9.3 | 5.65 | 6.15 |
| 440 | 6236075170 | 368983877493 | Huỳnh Đức Lý |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 5.35 | 4.8 | 2.75 | 0.6 | 2.15 | 9.25 | 0.3 | 4.55 | 2.25 | 4.85 |