Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
421 2104209913 963411415198
Lê Minh Thanh Nam
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 1.45 4.95 7.6 6.5 2.6 6.35 3.85 0.7 1.9 7.45
422 3127739117 453401322267
Trần Hữu Thanh Hà
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 3.05 7.35 0.25 9.65 9.15 3.25 5.3 9.1 7.3 6.7
423 1396381122 346607018251
Huỳnh Hữu Hùng
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 4.65 6 1.15 7.25 4.3 4.8 9.5 3.05 9.8 6.4
424 5141732728 846081709887
Huỳnh Thị Hùng
Nữ 01274507 THCS Đông La 5.1 6.9 9 2.15 6.35 2.55 4.25 7.2 0.2 9
425 0703495335 066234871141
Lê Gia Gia Lý
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 4.5 8.75 6.25 0.9 9 5.8 0.1 3.6 4.1 4.9
426 9496412933 489656382609
Trần Thanh Long
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 1.55 0.8 6.75 8.05 7.3 2.9 0.05 5.7 9.4 7.05
427 4337869700 272531593067
Huỳnh Hữu Trung
Nữ 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 0.65 6.8 6.45 8.2 1.65 6.35 3 7 7.25 5.6
428 2514162245 784776085273
Lê Minh Gia Gia Hà
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 2.8 3.25 4.1 8 5.4 1.05 2.85 3.2 1.85 7.95
429 6430910587 745528030482
Phạm Hữu Hữu Đức Nam
Nữ 01281530 Trường THCS Đại Cường 4.95 1.1 0.8 7.2 1.8 9.15 7 3.6 1.15 6.3
430 4481903238 743853729231
Huỳnh Gia Gia Gia Nam
Nam 01274502 THCS An Thượng 5.1 9 5.15 6.25 7 8.55 5.3 7.2 4.4 10
431 9933097033 530991150748
Huỳnh Thị Hà
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 8.15 2.4 4.1 0.75 7.2 4.4 9.75 5.2 6.05 5.6
432 2646823540 946308940651
Phạm Minh Nam
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 5.3 7.35 8.15 1.8 6.4 6.5 4.95 3.8 3.65 3.5
433 2221977844 618878957110
Võ Hữu Gia Nam
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 4.55 9.65 8.9 8 2.75 8.75 5.1 1.15 4.25 6.8
434 0960535427 368877224878
Hoàng Minh Minh Gia Hùng
Nam 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 6.35 5.65 6.15 8.5 4.8 3.8 7.8 7.95 9.1 6.05
435 5401069360 771062744949
Nguyễn Thị Thanh Hùng
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 2.45 7.95 5.85 6.85 5.3 3.8 4.8 9 2.85 2.7
436 8289946073 197605334140
Hoàng Đức Hữu Khánh
Nam 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 5.5 3.1 5.65 9.7 6 0.95 5.25 4.65 2.5 9.95
437 1923741830 269848717272
Nguyễn Đức Gia Đức Lý
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 5.45 10 9.45 6.3 8.35 5.15 4.8 3.9 7.4 0.4
438 3236489926 706933167717
Hoàng Thị Thanh Long
Nam 01280502 Trường THCS Tri Trung 7.95 4.95 1.4 8.15 7.1 9.45 6.25 5 8.7 5.65
439 6113598467 418586915699
Nguyễn Hoàng Dũng
Nam 01281528 Trường THCS Trung Tú 7 9.85 8.95 1.65 5.3 1 3 9.3 5.65 6.15
440 6236075170 368983877493
Huỳnh Đức Lý
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 5.35 4.8 2.75 0.6 2.15 9.25 0.3 4.55 2.25 4.85
Hiển thị 20 bản ghi (trang 22 / 5176)
← Trước Trang 22 / 5176 Sau →