| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 3907530980 | 398373650389 | Phạm Văn Trung |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 0.75 | 3.25 | 8.4 | 1.3 | 2.1 | 8.4 | 1.75 | 0.7 | 2.4 | 8.7 |
| 402 | 3628183217 | 437222804148 | Võ Thanh Gia Hữu Nam |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 5.85 | 9.65 | 9.7 | 8.35 | 8.85 | 5.7 | 7.15 | 2.6 | 3.95 | 9.85 |
| 403 | 1962776469 | 966065888293 | Trần Đức Đức Văn Bình |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 5.7 | 4.35 | 8.8 | 0.15 | 7.85 | 1.2 | 7.45 | 3.75 | 3.85 | 7.6 |
| 404 | 7769590339 | 139962198932 | Huỳnh Thanh Đức Hải |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 7.4 | 5.6 | 7.7 | 0.8 | 5.35 | 4.9 | 3.05 | 7.6 | 0.35 | 6.75 |
| 405 | 0404377242 | 263258185625 | Lê Gia Hữu Long |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 1.4 | 9.4 | 10 | 8.65 | 2.2 | 6.15 | 8.5 | 1.15 | 7.85 | 5.9 |
| 406 | 8635709994 | 978006418887 | Lê Thanh Thanh Lý |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 3.65 | 0.8 | 4.45 | 4.75 | 0.8 | 8.55 | 1.65 | 8.15 | 8.2 | 4.85 |
| 407 | 8824075441 | 703074185796 | Hoàng Đức Hải |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 9.6 | 6.5 | 4.8 | 5.1 | 8.35 | 4.55 | 2.2 | 2.75 | 7.7 | 0.1 |
| 408 | 6535659846 | 989991009596 | Hoàng Văn Nam |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 2.9 | 9.7 | 7.95 | 6.35 | 1.75 | 8.8 | 9.25 | 3.9 | 6.05 | 7.9 |
| 409 | 0100426791 | 024833735761 | Trần Hữu Dũng |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 1.95 | 3.15 | 7.85 | 6.2 | 1.2 | 9.65 | 9.65 | 1.75 | 5.75 | 8.8 |
| 410 | 6066672163 | 224448645305 | Nguyễn Thanh Đức Thanh Hải |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 8.35 | 2.55 | 5.15 | 5.55 | 7.05 | 0.9 | 2.2 | 4.6 | 9.65 | 5.9 |
| 411 | 4410110812 | 920150468513 | Võ Hoàng Thị Thanh Hải |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 6.55 | 8.65 | 0.4 | 9.1 | 7.65 | 9.8 | 6.25 | 7.25 | 9.45 | 4.85 |
| 412 | 8718107995 | 911886467999 | Huỳnh Hoàng Hà |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 7.9 | 8.2 | 2.45 | 3.3 | 6.95 | 1.85 | 8.5 | 3.55 | 0.4 | 6.45 |
| 413 | 6125729693 | 251337813151 | Nguyễn Minh Hùng |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 8.8 | 1.85 | 5.95 | 0.25 | 7.5 | 5.25 | 8 | 4.6 | 6.85 | 8 |
| 414 | 7652073872 | 794887845413 | Hoàng Văn Thanh Thanh Cường |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 9.4 | 8.9 | 3.95 | 7.45 | 6.6 | 6.2 | 3.45 | 6.5 | 5.45 | 3.8 |
| 415 | 2479496604 | 165614615441 | Hoàng Thanh Đức Lý |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 6.2 | 0.85 | 8.3 | 5.8 | 6.5 | 7.1 | 8.55 | 9.75 | 6.1 | 7.5 |
| 416 | 1587868042 | 754629042511 | Hoàng Văn Nam |
Nam | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 5.95 | 8 | 2.6 | 0.35 | 5.15 | 7.1 | 6.35 | 5.9 | 2.35 | 8 |
| 417 | 1777880759 | 271237163944 | Nguyễn Đức Lý |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 6.35 | 3.1 | 4.6 | 4.25 | 0.5 | 0.05 | 5.95 | 5.15 | 7.25 | 5.5 |
| 418 | 5394056532 | 971035064098 | Trần Thị Bình |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 4.75 | 6.05 | 7.5 | 7.2 | 5.55 | 5.95 | 6.4 | 2.85 | 7.7 | 2.35 |
| 419 | 2035148876 | 888596768150 | Lê Thanh Văn Văn Cường |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 4.25 | 0.2 | 1.4 | 5.85 | 4.95 | 8.75 | 5.55 | 8.35 | 3.75 | 9 |
| 420 | 4031741230 | 222326030186 | Phạm Đức Hữu Bình |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 4.65 | 9.35 | 8.3 | 4.9 | 9.15 | 6.8 | 2.6 | 8.75 | 7.4 | 8.15 |