Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
401 3907530980 398373650389
Phạm Văn Trung
Nam 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 0.75 3.25 8.4 1.3 2.1 8.4 1.75 0.7 2.4 8.7
402 3628183217 437222804148
Võ Thanh Gia Hữu Nam
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 5.85 9.65 9.7 8.35 8.85 5.7 7.15 2.6 3.95 9.85
403 1962776469 966065888293
Trần Đức Đức Văn Bình
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 5.7 4.35 8.8 0.15 7.85 1.2 7.45 3.75 3.85 7.6
404 7769590339 139962198932
Huỳnh Thanh Đức Hải
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 7.4 5.6 7.7 0.8 5.35 4.9 3.05 7.6 0.35 6.75
405 0404377242 263258185625
Lê Gia Hữu Long
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 1.4 9.4 10 8.65 2.2 6.15 8.5 1.15 7.85 5.9
406 8635709994 978006418887
Lê Thanh Thanh Lý
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 3.65 0.8 4.45 4.75 0.8 8.55 1.65 8.15 8.2 4.85
407 8824075441 703074185796
Hoàng Đức Hải
Nam 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 9.6 6.5 4.8 5.1 8.35 4.55 2.2 2.75 7.7 0.1
408 6535659846 989991009596
Hoàng Văn Nam
Nữ 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 2.9 9.7 7.95 6.35 1.75 8.8 9.25 3.9 6.05 7.9
409 0100426791 024833735761
Trần Hữu Dũng
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 1.95 3.15 7.85 6.2 1.2 9.65 9.65 1.75 5.75 8.8
410 6066672163 224448645305
Nguyễn Thanh Đức Thanh Hải
Nữ 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 8.35 2.55 5.15 5.55 7.05 0.9 2.2 4.6 9.65 5.9
411 4410110812 920150468513
Võ Hoàng Thị Thanh Hải
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 6.55 8.65 0.4 9.1 7.65 9.8 6.25 7.25 9.45 4.85
412 8718107995 911886467999
Huỳnh Hoàng Hà
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 7.9 8.2 2.45 3.3 6.95 1.85 8.5 3.55 0.4 6.45
413 6125729693 251337813151
Nguyễn Minh Hùng
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 8.8 1.85 5.95 0.25 7.5 5.25 8 4.6 6.85 8
414 7652073872 794887845413
Hoàng Văn Thanh Thanh Cường
Nam 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 9.4 8.9 3.95 7.45 6.6 6.2 3.45 6.5 5.45 3.8
415 2479496604 165614615441
Hoàng Thanh Đức Lý
Nữ 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 6.2 0.85 8.3 5.8 6.5 7.1 8.55 9.75 6.1 7.5
416 1587868042 754629042511
Hoàng Văn Nam
Nam 01021509 THCS Xuân Đỉnh 5.95 8 2.6 0.35 5.15 7.1 6.35 5.9 2.35 8
417 1777880759 271237163944
Nguyễn Đức Lý
Nữ 01274502 THCS An Thượng 6.35 3.1 4.6 4.25 0.5 0.05 5.95 5.15 7.25 5.5
418 5394056532 971035064098
Trần Thị Bình
Nam 01274506 THCS Di Trạch 4.75 6.05 7.5 7.2 5.55 5.95 6.4 2.85 7.7 2.35
419 2035148876 888596768150
Lê Thanh Văn Văn Cường
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 4.25 0.2 1.4 5.85 4.95 8.75 5.55 8.35 3.75 9
420 4031741230 222326030186
Phạm Đức Hữu Bình
Nam 01280501 Trường THCS Hồng Minh 4.65 9.35 8.3 4.9 9.15 6.8 2.6 8.75 7.4 8.15
Hiển thị 20 bản ghi (trang 21 / 5176)
← Trước Trang 21 / 5176 Sau →