Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
381 6755735594 664801027351
Huỳnh Thị Đức Nam
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 0.75 3.35 6.15 3.1 5.85 8.1 5.6 7.55 5.2 8.9
382 6490957290 789671869935
Hoàng Văn Thanh Lý
Nữ 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 8.3 5.35 6.9 4.45 3.05 8.45 5.35 9.25 4.25 5.15
383 1763318187 151948972491
Hoàng Thị Gia Lý
Nữ 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 9.4 0.1 9.35 7.1 9.8 3.75 8.9 0.55 5.4 6.55
384 6211902850 130475766612
Huỳnh Thanh Khánh
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 4.05 7.85 7.45 2.85 0.1 7.05 6 7.85 4 0.55
385 5922687216 145408234358
Huỳnh Minh Thị Hùng
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 0.15 2.15 5.5 4.25 5.9 4.75 1.25 6.65 6.05 7.7
386 8871670399 444684654128
Nguyễn Gia Đức Lý
Nam 01021501 Trường THCS Phú Diễn 0.25 7.8 10 2.95 0.55 2.4 6 1.1 4.9 0.9
387 6304106155 425412383176
Nguyễn Hữu Đức Hữu Bình
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 6 3.75 8.2 8.35 7.35 7.75 0.65 9.85 0.75 1.5
388 0024912194 683806900017
Võ Đức Hùng
Nữ 01274506 THCS Di Trạch 2.9 9.2 3.8 9.95 7.05 8.7 2.65 0.75 6 7.15
389 1399582714 588260748141
Trần Thị Văn Khánh
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 8.95 3.4 9.7 2.45 6.9 6.75 5.95 5.45 8 7.65
390 7454883365 750381854223
Hoàng Thị Văn Thanh Hùng
Nam 01274505 THCS Đắc Sở 7.65 7.25 7.4 3.05 6.7 10 6.95 1.5 3.1 5.2
391 3651772118 972143524086
Lê Thị Lý
Nữ 01280504 Trường THCS Phú Túc 7.95 8.9 9.45 5.6 5.3 6.1 0.3 7.1 1.35 2.4
392 3786702557 465325927024
Phạm Đức Lý
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 3.95 3.35 7 9.1 9.25 2.45 5.25 7.4 6.55 5.8
393 0218474399 719209910658
Huỳnh Minh Long
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 0.6 0.3 2.45 6.85 6.2 9.8 6.05 8.9 2.55 4.5
394 3934043565 195006392504
Hoàng Minh Văn Thanh An
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 0.9 1.9 8.35 6.1 4.7 8.05 5.6 3.95 9.5 6.25
395 5316105668 925679558718
Nguyễn Hoàng Thị Lý
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 7.9 9.2 7.75 3.2 1 4.45 8.9 5.2 3.75 8.2
396 4027106844 246267476623
Hoàng Hoàng Hoàng Minh Hải
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 6 4.05 2.75 7.05 2.2 2.5 4.15 4.8 8.65 6.95
397 3359164325 670602409266
Nguyễn Gia Thị Gia Long
Nữ 01281530 Trường THCS Đại Cường 3.3 6.7 8.65 8.75 1.9 7.35 4.05 4.8 6.45 1.45
398 3505070976 936719790490
Trần Thị Minh Hùng
Nam 01273515 Trường THCS Tân Hội 9.95 5.35 8.85 8.4 7.9 10 7.25 3.3 5.5 4.35
399 7948414292 192349277061
Trần Minh Đức Thanh Nam
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 9.75 8.55 7.8 4.75 6.1 9.45 1.3 8.45 3.6 5.9
400 2883029590 240274375968
Huỳnh Thanh Văn Văn Hải
Nam 01274502 THCS An Thượng 6.9 9.8 9.8 1.75 1.7 9.95 6.25 4.8 4.9 8.75
Hiển thị 20 bản ghi (trang 20 / 5176)
← Trước Trang 20 / 5176 Sau →