| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | 6755735594 | 664801027351 | Huỳnh Thị Đức Nam |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 0.75 | 3.35 | 6.15 | 3.1 | 5.85 | 8.1 | 5.6 | 7.55 | 5.2 | 8.9 |
| 382 | 6490957290 | 789671869935 | Hoàng Văn Thanh Lý |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 8.3 | 5.35 | 6.9 | 4.45 | 3.05 | 8.45 | 5.35 | 9.25 | 4.25 | 5.15 |
| 383 | 1763318187 | 151948972491 | Hoàng Thị Gia Lý |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 9.4 | 0.1 | 9.35 | 7.1 | 9.8 | 3.75 | 8.9 | 0.55 | 5.4 | 6.55 |
| 384 | 6211902850 | 130475766612 | Huỳnh Thanh Khánh |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 4.05 | 7.85 | 7.45 | 2.85 | 0.1 | 7.05 | 6 | 7.85 | 4 | 0.55 |
| 385 | 5922687216 | 145408234358 | Huỳnh Minh Thị Hùng |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 0.15 | 2.15 | 5.5 | 4.25 | 5.9 | 4.75 | 1.25 | 6.65 | 6.05 | 7.7 |
| 386 | 8871670399 | 444684654128 | Nguyễn Gia Đức Lý |
Nam | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 0.25 | 7.8 | 10 | 2.95 | 0.55 | 2.4 | 6 | 1.1 | 4.9 | 0.9 |
| 387 | 6304106155 | 425412383176 | Nguyễn Hữu Đức Hữu Bình |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 6 | 3.75 | 8.2 | 8.35 | 7.35 | 7.75 | 0.65 | 9.85 | 0.75 | 1.5 |
| 388 | 0024912194 | 683806900017 | Võ Đức Hùng |
Nữ | 01274506 | THCS Di Trạch | 2.9 | 9.2 | 3.8 | 9.95 | 7.05 | 8.7 | 2.65 | 0.75 | 6 | 7.15 |
| 389 | 1399582714 | 588260748141 | Trần Thị Văn Khánh |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 8.95 | 3.4 | 9.7 | 2.45 | 6.9 | 6.75 | 5.95 | 5.45 | 8 | 7.65 |
| 390 | 7454883365 | 750381854223 | Hoàng Thị Văn Thanh Hùng |
Nam | 01274505 | THCS Đắc Sở | 7.65 | 7.25 | 7.4 | 3.05 | 6.7 | 10 | 6.95 | 1.5 | 3.1 | 5.2 |
| 391 | 3651772118 | 972143524086 | Lê Thị Lý |
Nữ | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 7.95 | 8.9 | 9.45 | 5.6 | 5.3 | 6.1 | 0.3 | 7.1 | 1.35 | 2.4 |
| 392 | 3786702557 | 465325927024 | Phạm Đức Lý |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 3.95 | 3.35 | 7 | 9.1 | 9.25 | 2.45 | 5.25 | 7.4 | 6.55 | 5.8 |
| 393 | 0218474399 | 719209910658 | Huỳnh Minh Long |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 0.6 | 0.3 | 2.45 | 6.85 | 6.2 | 9.8 | 6.05 | 8.9 | 2.55 | 4.5 |
| 394 | 3934043565 | 195006392504 | Hoàng Minh Văn Thanh An |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 0.9 | 1.9 | 8.35 | 6.1 | 4.7 | 8.05 | 5.6 | 3.95 | 9.5 | 6.25 |
| 395 | 5316105668 | 925679558718 | Nguyễn Hoàng Thị Lý |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 7.9 | 9.2 | 7.75 | 3.2 | 1 | 4.45 | 8.9 | 5.2 | 3.75 | 8.2 |
| 396 | 4027106844 | 246267476623 | Hoàng Hoàng Hoàng Minh Hải |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 6 | 4.05 | 2.75 | 7.05 | 2.2 | 2.5 | 4.15 | 4.8 | 8.65 | 6.95 |
| 397 | 3359164325 | 670602409266 | Nguyễn Gia Thị Gia Long |
Nữ | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 3.3 | 6.7 | 8.65 | 8.75 | 1.9 | 7.35 | 4.05 | 4.8 | 6.45 | 1.45 |
| 398 | 3505070976 | 936719790490 | Trần Thị Minh Hùng |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 9.95 | 5.35 | 8.85 | 8.4 | 7.9 | 10 | 7.25 | 3.3 | 5.5 | 4.35 |
| 399 | 7948414292 | 192349277061 | Trần Minh Đức Thanh Nam |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 9.75 | 8.55 | 7.8 | 4.75 | 6.1 | 9.45 | 1.3 | 8.45 | 3.6 | 5.9 |
| 400 | 2883029590 | 240274375968 | Huỳnh Thanh Văn Văn Hải |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 6.9 | 9.8 | 9.8 | 1.75 | 1.7 | 9.95 | 6.25 | 4.8 | 4.9 | 8.75 |