| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 0331160772 | 937611026132 | Phạm Thị Thị Gia Long |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 5 | 7.8 | 2.05 | 8.2 | 9 | 8.8 | 5.95 | 5.2 | 1.1 | 0.75 |
| 22 | 7010227167 | 840254988580 | Phạm Văn Hữu Thanh Long |
Nam | 01274506 | THCS Di Trạch | 0.8 | 6 | 7.7 | 2.45 | 0.95 | 7 | 2.45 | 1.1 | 3.9 | 8.45 |
| 23 | 9697132540 | 114006845172 | Hoàng Đức Trung |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 5.5 | 5.9 | 0.1 | 6.1 | 0.2 | 5.35 | 5.25 | 2.2 | 7.15 | 2.9 |
| 24 | 0122758343 | 715361789559 | Hoàng Minh Minh Hoàng Nam |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 7.2 | 6.3 | 7.65 | 4.15 | 9.1 | 5 | 2.9 | 0.35 | 1.95 | 9.6 |
| 25 | 0138308820 | 656999226212 | Phạm Đức Khánh |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 7.5 | 8.45 | 6.75 | 6.7 | 1.75 | 8.05 | 0.65 | 9.5 | 6.05 | 7.25 |
| 26 | 9807567373 | 296787395898 | Hoàng Minh Hải |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 0.95 | 1 | 5.95 | 4.5 | 4.85 | 3 | 0.7 | 6.9 | 5.45 | 3.9 |
| 27 | 3283019021 | 757176548035 | Trần Minh Thanh Thị Cường |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 9.4 | 0.45 | 5 | 1.9 | 1.05 | 6.8 | 6.75 | 6.3 | 9.55 | 6.05 |
| 28 | 4195825941 | 268550110006 | Võ Hữu Gia Đức Nam |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 7.55 | 0.4 | 8.05 | 6.7 | 4.45 | 6.5 | 6.5 | 5.7 | 7.6 | 7.25 |
| 29 | 2321846861 | 987969568187 | Hoàng Thị Minh Văn Trung |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 4.9 | 6.05 | 5.1 | 5.2 | 9.1 | 6.1 | 9.05 | 1.05 | 9.05 | 6.3 |
| 30 | 4149690209 | 491974507786 | Hoàng Thị Dũng |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 8.8 | 9.4 | 0.15 | 7.75 | 9.85 | 9.75 | 0.85 | 1.75 | 10 | 8.6 |
| 31 | 9512584922 | 314579934112 | Trần Thanh Hoàng Lý |
Nam | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 9.5 | 6.35 | 4.15 | 6.05 | 6.65 | 1.65 | 6.2 | 6.95 | 3.9 | 7.75 |
| 32 | 4827229356 | 292367741358 | Lê Gia Dũng |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 5.05 | 3.1 | 5.9 | 2.35 | 6.45 | 8.4 | 8.35 | 9.55 | 2.65 | 5.7 |
| 33 | 5247540751 | 678807008683 | Trần Đức Cường |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 7.6 | 8.9 | 5.35 | 1.15 | 1.8 | 0.9 | 3.8 | 5.85 | 7.1 | 9 |
| 34 | 8333449205 | 594891287078 | Lê Gia Văn Thị Khánh |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 0.4 | 5.55 | 2.2 | 7.45 | 9.6 | 7.75 | 0.5 | 6.4 | 5 | 8.95 |
| 35 | 3712172060 | 275245448311 | Huỳnh Gia Hữu Cường |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 8.45 | 7.7 | 5.75 | 8.3 | 2.5 | 5.6 | 1.8 | 8.35 | 6.75 | 1.85 |
| 36 | 3871471391 | 467238356782 | Lê Hữu Văn Gia An |
Nữ | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 8.75 | 0.35 | 7.9 | 8.2 | 7.7 | 7.6 | 5.2 | 5.35 | 8.5 | 7.85 |
| 37 | 6362938594 | 540748802110 | Hoàng Hoàng Hữu Hà |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 7.8 | 5.65 | 4.65 | 5.45 | 7.15 | 8 | 6.1 | 9.3 | 4.6 | 0.6 |
| 38 | 5457414081 | 695305962130 | Huỳnh Gia Văn Minh Hải |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 9.3 | 1.6 | 7.2 | 3.5 | 6.8 | 9.75 | 5.2 | 6.55 | 5.9 | 7.95 |
| 39 | 1543514197 | 082171496617 | Võ Thị Minh Gia Long |
Nữ | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 9.75 | 5.15 | 6.65 | 9.4 | 5.9 | 7.9 | 6.75 | 5.9 | 6.9 | 5.1 |
| 40 | 2300178515 | 574353171306 | Phạm Gia Long |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 9.65 | 6.25 | 1.25 | 9.6 | 5.6 | 8.6 | 1.5 | 9.05 | 5.55 | 2.1 |