Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
21 0331160772 937611026132
Phạm Thị Thị Gia Long
Nam 01281530 Trường THCS Đại Cường 5 7.8 2.05 8.2 9 8.8 5.95 5.2 1.1 0.75
22 7010227167 840254988580
Phạm Văn Hữu Thanh Long
Nam 01274506 THCS Di Trạch 0.8 6 7.7 2.45 0.95 7 2.45 1.1 3.9 8.45
23 9697132540 114006845172
Hoàng Đức Trung
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 5.5 5.9 0.1 6.1 0.2 5.35 5.25 2.2 7.15 2.9
24 0122758343 715361789559
Hoàng Minh Minh Hoàng Nam
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 7.2 6.3 7.65 4.15 9.1 5 2.9 0.35 1.95 9.6
25 0138308820 656999226212
Phạm Đức Khánh
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 7.5 8.45 6.75 6.7 1.75 8.05 0.65 9.5 6.05 7.25
26 9807567373 296787395898
Hoàng Minh Hải
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 0.95 1 5.95 4.5 4.85 3 0.7 6.9 5.45 3.9
27 3283019021 757176548035
Trần Minh Thanh Thị Cường
Nam 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 9.4 0.45 5 1.9 1.05 6.8 6.75 6.3 9.55 6.05
28 4195825941 268550110006
Võ Hữu Gia Đức Nam
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 7.55 0.4 8.05 6.7 4.45 6.5 6.5 5.7 7.6 7.25
29 2321846861 987969568187
Hoàng Thị Minh Văn Trung
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 4.9 6.05 5.1 5.2 9.1 6.1 9.05 1.05 9.05 6.3
30 4149690209 491974507786
Hoàng Thị Dũng
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 8.8 9.4 0.15 7.75 9.85 9.75 0.85 1.75 10 8.6
31 9512584922 314579934112
Trần Thanh Hoàng Lý
Nam 01281526 Trường THCS Tảo Dương Văn 9.5 6.35 4.15 6.05 6.65 1.65 6.2 6.95 3.9 7.75
32 4827229356 292367741358
Lê Gia Dũng
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 5.05 3.1 5.9 2.35 6.45 8.4 8.35 9.55 2.65 5.7
33 5247540751 678807008683
Trần Đức Cường
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 7.6 8.9 5.35 1.15 1.8 0.9 3.8 5.85 7.1 9
34 8333449205 594891287078
Lê Gia Văn Thị Khánh
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 0.4 5.55 2.2 7.45 9.6 7.75 0.5 6.4 5 8.95
35 3712172060 275245448311
Huỳnh Gia Hữu Cường
Nam 01280504 Trường THCS Phú Túc 8.45 7.7 5.75 8.3 2.5 5.6 1.8 8.35 6.75 1.85
36 3871471391 467238356782
Lê Hữu Văn Gia An
Nữ 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 8.75 0.35 7.9 8.2 7.7 7.6 5.2 5.35 8.5 7.85
37 6362938594 540748802110
Hoàng Hoàng Hữu Hà
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 7.8 5.65 4.65 5.45 7.15 8 6.1 9.3 4.6 0.6
38 5457414081 695305962130
Huỳnh Gia Văn Minh Hải
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 9.3 1.6 7.2 3.5 6.8 9.75 5.2 6.55 5.9 7.95
39 1543514197 082171496617
Võ Thị Minh Gia Long
Nữ 01280501 Trường THCS Hồng Minh 9.75 5.15 6.65 9.4 5.9 7.9 6.75 5.9 6.9 5.1
40 2300178515 574353171306
Phạm Gia Long
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 9.65 6.25 1.25 9.6 5.6 8.6 1.5 9.05 5.55 2.1
Hiển thị 20 bản ghi (trang 2 / 5176)
← Trước Trang 2 / 5176 Sau →