Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
341 0291339825 786399266836
Huỳnh Minh Hữu Hữu Dũng
Nữ 01274505 THCS Đắc Sở 2.15 8.4 0.15 8.8 9.95 4.15 8.05 5.7 8 4.05
342 9249999924 735890262767
Phạm Văn Bình
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 6.7 5.65 6.25 8 9.8 0.05 5.6 3.2 3.15 7.25
343 5882179036 776068100287
Huỳnh Gia Trung
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 5.9 2.6 7.5 6.35 8.15 8.3 1.05 4.35 2.6 6.3
344 2260483489 147678968727
Trần Gia Gia Nam
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 6.25 1.35 5 5.65 0.75 6.7 5.4 2.2 2.35 8.85
345 3297842984 041655590289
Lê Hoàng Hải
Nữ 01274507 THCS Đông La 4.8 8.2 6.45 5.05 6.2 3.9 8.2 7.6 3.5 2.9
346 0177314373 284064496076
Nguyễn Gia An
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 7.2 8.5 5.8 8.15 6.4 7.65 8.1 5.4 1.15 6.2
347 4309471331 683879137589
Phạm Hữu Lý
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 8.7 5.75 7.15 1.8 3 7.6 7.35 7.75 6.05 5.95
348 9938334127 457139474812
Võ Hữu Minh Khánh
Nam 01281530 Trường THCS Đại Cường 4.55 2.05 0.8 2.4 5.45 8.6 2.95 7.3 0.15 2.8
349 3301286044 768900175442
Hoàng Đức Minh Hùng
Nam 01274507 THCS Đông La 5.2 7.95 4.9 4.4 7.5 1.4 2.55 5.2 8.85 4.15
350 2836896343 198147312685
Lê Hoàng Văn Trung
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 7.55 8.45 3.2 0.7 6.85 5.85 8.25 2.6 2.15 8.5
351 9721431739 660998686425
Lê Thị Đức Trung
Nữ 01280508 Trường THCS Tân Dân 9 7.45 0.05 5.9 3.8 8.1 6.6 7.95 6.75 2.6
352 1071397222 676991939476
Hoàng Văn Đức Thị Khánh
Nữ 01280502 Trường THCS Tri Trung 5.25 6.35 7.55 6.65 0.2 9.5 3.05 2.7 7.8 8.6
353 1116032767 517823383646
Võ Đức Hoàng Hà
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 9.8 9.15 6.5 3.1 3.55 1.05 5.1 5 1.3 2.45
354 4885311010 696353408392
Hoàng Văn Hoàng Hoàng Hà
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 1.35 2.65 6.05 3.05 8.05 8.1 5.2 3.1 0.85 3.5
355 9185615141 002097282145
Võ Hoàng Hà
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 7.8 8.1 8.75 1.55 7.6 4.6 5.75 8.35 9.5 0.6
356 0139329908 110482368219
Võ Thị Hoàng Thanh Cường
Nam 01274508 THCS Đức Giang 8.05 7.7 8.65 6 3.35 2.8 3.15 4.5 7.65 0.5
357 4112259227 466505369607
Trần Gia Gia Long
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 4.75 6.05 5.85 5.9 8.55 6.2 5.45 3.25 7.05 3.75
358 1458493780 045689186607
Võ Thị Đức Hữu Cường
Nữ 01274509 THCS Đức Thượng 7.35 4.35 7.05 8.6 4.2 7.45 6.85 6.2 2.9 6.5
359 0681141183 320658904971
Phạm Văn Cường
Nam 01274508 THCS Đức Giang 8.7 9.5 8.15 5.05 7.6 6.8 1.5 6.45 0.75 2.85
360 3867441781 644089732698
Huỳnh Đức Bình
Nữ 01280503 Trường THCS Hoàng Long 7.25 9.15 9.7 4.55 5.55 3.45 3.1 5.15 7.5 6.6
Hiển thị 20 bản ghi (trang 18 / 5176)
← Trước Trang 18 / 5176 Sau →