| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 341 | 0291339825 | 786399266836 | Huỳnh Minh Hữu Hữu Dũng |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 2.15 | 8.4 | 0.15 | 8.8 | 9.95 | 4.15 | 8.05 | 5.7 | 8 | 4.05 |
| 342 | 9249999924 | 735890262767 | Phạm Văn Bình |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 6.7 | 5.65 | 6.25 | 8 | 9.8 | 0.05 | 5.6 | 3.2 | 3.15 | 7.25 |
| 343 | 5882179036 | 776068100287 | Huỳnh Gia Trung |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 5.9 | 2.6 | 7.5 | 6.35 | 8.15 | 8.3 | 1.05 | 4.35 | 2.6 | 6.3 |
| 344 | 2260483489 | 147678968727 | Trần Gia Gia Nam |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 6.25 | 1.35 | 5 | 5.65 | 0.75 | 6.7 | 5.4 | 2.2 | 2.35 | 8.85 |
| 345 | 3297842984 | 041655590289 | Lê Hoàng Hải |
Nữ | 01274507 | THCS Đông La | 4.8 | 8.2 | 6.45 | 5.05 | 6.2 | 3.9 | 8.2 | 7.6 | 3.5 | 2.9 |
| 346 | 0177314373 | 284064496076 | Nguyễn Gia An |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 7.2 | 8.5 | 5.8 | 8.15 | 6.4 | 7.65 | 8.1 | 5.4 | 1.15 | 6.2 |
| 347 | 4309471331 | 683879137589 | Phạm Hữu Lý |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 8.7 | 5.75 | 7.15 | 1.8 | 3 | 7.6 | 7.35 | 7.75 | 6.05 | 5.95 |
| 348 | 9938334127 | 457139474812 | Võ Hữu Minh Khánh |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 4.55 | 2.05 | 0.8 | 2.4 | 5.45 | 8.6 | 2.95 | 7.3 | 0.15 | 2.8 |
| 349 | 3301286044 | 768900175442 | Hoàng Đức Minh Hùng |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 5.2 | 7.95 | 4.9 | 4.4 | 7.5 | 1.4 | 2.55 | 5.2 | 8.85 | 4.15 |
| 350 | 2836896343 | 198147312685 | Lê Hoàng Văn Trung |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 7.55 | 8.45 | 3.2 | 0.7 | 6.85 | 5.85 | 8.25 | 2.6 | 2.15 | 8.5 |
| 351 | 9721431739 | 660998686425 | Lê Thị Đức Trung |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 9 | 7.45 | 0.05 | 5.9 | 3.8 | 8.1 | 6.6 | 7.95 | 6.75 | 2.6 |
| 352 | 1071397222 | 676991939476 | Hoàng Văn Đức Thị Khánh |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 5.25 | 6.35 | 7.55 | 6.65 | 0.2 | 9.5 | 3.05 | 2.7 | 7.8 | 8.6 |
| 353 | 1116032767 | 517823383646 | Võ Đức Hoàng Hà |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 9.8 | 9.15 | 6.5 | 3.1 | 3.55 | 1.05 | 5.1 | 5 | 1.3 | 2.45 |
| 354 | 4885311010 | 696353408392 | Hoàng Văn Hoàng Hoàng Hà |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 1.35 | 2.65 | 6.05 | 3.05 | 8.05 | 8.1 | 5.2 | 3.1 | 0.85 | 3.5 |
| 355 | 9185615141 | 002097282145 | Võ Hoàng Hà |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 7.8 | 8.1 | 8.75 | 1.55 | 7.6 | 4.6 | 5.75 | 8.35 | 9.5 | 0.6 |
| 356 | 0139329908 | 110482368219 | Võ Thị Hoàng Thanh Cường |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 8.05 | 7.7 | 8.65 | 6 | 3.35 | 2.8 | 3.15 | 4.5 | 7.65 | 0.5 |
| 357 | 4112259227 | 466505369607 | Trần Gia Gia Long |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 4.75 | 6.05 | 5.85 | 5.9 | 8.55 | 6.2 | 5.45 | 3.25 | 7.05 | 3.75 |
| 358 | 1458493780 | 045689186607 | Võ Thị Đức Hữu Cường |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 7.35 | 4.35 | 7.05 | 8.6 | 4.2 | 7.45 | 6.85 | 6.2 | 2.9 | 6.5 |
| 359 | 0681141183 | 320658904971 | Phạm Văn Cường |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 8.7 | 9.5 | 8.15 | 5.05 | 7.6 | 6.8 | 1.5 | 6.45 | 0.75 | 2.85 |
| 360 | 3867441781 | 644089732698 | Huỳnh Đức Bình |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 7.25 | 9.15 | 9.7 | 4.55 | 5.55 | 3.45 | 3.1 | 5.15 | 7.5 | 6.6 |