| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | 5016967487 | 968350128437 | Hoàng Hữu Thị Thanh Lý |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 9.65 | 9.25 | 9.9 | 6 | 2.3 | 1.7 | 9.75 | 8.55 | 4.05 | 2.6 |
| 322 | 9451386895 | 425511750139 | Lê Minh Nam |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 8.6 | 5.65 | 3.6 | 4.55 | 1.1 | 4.2 | 8.8 | 9.95 | 5.1 | 5.45 |
| 323 | 9595972429 | 325662063056 | Hoàng Gia Gia Lý |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 0.7 | 5.2 | 9.55 | 0.15 | 6.3 | 5.45 | 6.6 | 2.65 | 4.3 | 7 |
| 324 | 8563085050 | 008628754994 | Lê Đức Thanh Khánh |
Nam | 01274510 | THCS Dương Liễu | 7.5 | 4.4 | 6.75 | 2.6 | 1.8 | 9.55 | 0.1 | 9.65 | 1.2 | 7.85 |
| 325 | 5265729308 | 976048458909 | Trần Văn Hà |
Nam | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 6.8 | 0.75 | 3.3 | 0.25 | 3.2 | 8.5 | 5.35 | 2.5 | 0.2 | 6.45 |
| 326 | 5758520775 | 244560280432 | Nguyễn Hữu Hoàng Long |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 1.6 | 7.5 | 6.05 | 6.3 | 2 | 8.35 | 3.2 | 2.55 | 4.7 | 8.5 |
| 327 | 4293768289 | 533429260428 | Lê Hữu Trung |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 2.3 | 3.95 | 2.15 | 4.85 | 0.05 | 6.55 | 6.8 | 9.45 | 7.4 | 6.9 |
| 328 | 4314324913 | 654416486621 | Nguyễn Thị Cường |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 9.35 | 2.55 | 5.75 | 8.35 | 1.1 | 8.3 | 7.7 | 6.7 | 5.2 | 1.55 |
| 329 | 2065361742 | 237730902579 | Lê Đức Đức Bình |
Nam | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 3.75 | 0.15 | 1.05 | 9.9 | 0.7 | 8.15 | 9.1 | 5.1 | 9.35 | 2.9 |
| 330 | 5080496846 | 405227321157 | Trần Hữu Hà |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 8.75 | 4.3 | 3.25 | 7.15 | 1.8 | 3.6 | 6.7 | 8.45 | 3.95 | 8.4 |
| 331 | 3444206798 | 737092125635 | Hoàng Gia Đức Hữu Dũng |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 9.6 | 8.8 | 7.4 | 9.45 | 5.45 | 7.5 | 9.4 | 7.1 | 7.35 | 3.75 |
| 332 | 7534372000 | 417325103526 | Lê Đức Nam |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 5.65 | 4.25 | 5.5 | 2.2 | 1.45 | 2.25 | 5.55 | 4.45 | 8.95 | 2.4 |
| 333 | 3902684871 | 128382634700 | Phạm Gia Đức Trung |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 7.05 | 10 | 1.75 | 4.9 | 3.7 | 9.75 | 9.1 | 8.3 | 8.45 | 3.25 |
| 334 | 4172111866 | 375719047923 | Nguyễn Đức Hữu Dũng |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 8.1 | 7.65 | 6.1 | 4.45 | 5.4 | 2.95 | 4.9 | 1.55 | 3.6 | 7.6 |
| 335 | 4789115233 | 090147246666 | Huỳnh Hoàng Gia Hà |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 6.2 | 7.95 | 8.15 | 4.85 | 8 | 8.5 | 9.25 | 5.4 | 9.6 | 2.6 |
| 336 | 5725977644 | 764364438770 | Huỳnh Văn Thị Văn Dũng |
Nam | 01280504 | Trường THCS Phú Túc | 2.65 | 9.65 | 2.65 | 9.85 | 3.2 | 6.7 | 6.5 | 6.35 | 4.6 | 0.05 |
| 337 | 1592422715 | 241471831849 | Huỳnh Hữu Thị Gia Khánh |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 8 | 5.75 | 9.05 | 4.85 | 5.35 | 9.15 | 9.55 | 0.35 | 6.45 | 6.55 |
| 338 | 1794438461 | 064802326656 | Hoàng Hữu Nam |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 1.8 | 4.1 | 6.35 | 4 | 6.4 | 1.6 | 8.3 | 7.1 | 9.6 | 8.65 |
| 339 | 3651544967 | 481590972061 | Nguyễn Minh Hoàng Trung |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 1.05 | 5.35 | 3.15 | 7.25 | 8.1 | 5.85 | 1.1 | 5.95 | 4.4 | 5 |
| 340 | 6664365863 | 644235274068 | Võ Hoàng Thanh Văn Trung |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 1.65 | 9.3 | 6.5 | 5.7 | 7.55 | 4.8 | 2.85 | 0.8 | 9.45 | 0.35 |