| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 6996760572 | 429307900208 | Nguyễn Thị Minh Hà |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 1.2 | 3.7 | 9.3 | 9.15 | 6.8 | 5.75 | 1.9 | 7.25 | 7.8 | 8.15 |
| 302 | 4458058787 | 723236267317 | Phạm Văn Thị Cường |
Nữ | 01280503 | Trường THCS Hoàng Long | 9.8 | 1.95 | 4.05 | 7.35 | 2.85 | 0.5 | 7.05 | 7.5 | 4.75 | 4.9 |
| 303 | 4069835836 | 486056070716 | Võ Gia Đức Cường |
Nữ | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 9.75 | 5.95 | 8.6 | 8.45 | 6.35 | 4.65 | 2.25 | 5.1 | 8.35 | 7.85 |
| 304 | 0476525565 | 222757599211 | Trần Đức Gia Đức Bình |
Nam | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 3.25 | 0.95 | 5.3 | 6.15 | 6.55 | 10 | 3.1 | 9.05 | 1.65 | 4.35 |
| 305 | 7461747334 | 946099295705 | Nguyễn Thanh Đức Hữu Hùng |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 5.75 | 4.9 | 1.85 | 6.1 | 3.35 | 8.75 | 2.6 | 1 | 2.85 | 5.45 |
| 306 | 8067047889 | 854409266649 | Trần Đức Khánh |
Nam | 01280501 | Trường THCS Hồng Minh | 8.4 | 0.5 | 5.9 | 9.1 | 1.5 | 5.25 | 9.05 | 8 | 1.85 | 6.9 |
| 307 | 0583836775 | 328077544232 | Trần Đức Minh Hải |
Nữ | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 6.8 | 7.75 | 9 | 2.2 | 9.05 | 3.45 | 8.3 | 7.15 | 3.55 | 9.3 |
| 308 | 8581223110 | 704086176073 | Huỳnh Minh Hải |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 3.4 | 8.4 | 9.05 | 1.8 | 7.45 | 2.2 | 7.85 | 2.9 | 9.65 | 2.7 |
| 309 | 3335055842 | 539268186514 | Trần Thị Đức Đức Hùng |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 3 | 3.7 | 6.75 | 9.9 | 3.85 | 6.05 | 7.4 | 9.15 | 9.85 | 7.45 |
| 310 | 4651274586 | 143724511176 | Võ Gia Văn Hoàng Cường |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 9.5 | 6.65 | 7.75 | 9.5 | 2.55 | 4.95 | 6.8 | 7.7 | 9.9 | 3.75 |
| 311 | 6523930185 | 009618044200 | Phạm Thanh Hữu Nam |
Nam | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 4.7 | 9.85 | 9.9 | 5.85 | 6.85 | 7.25 | 4.05 | 8.1 | 2.7 | 7.65 |
| 312 | 8099460094 | 143733332226 | Võ Hoàng Thị Hữu Cường |
Nam | 01274510 | THCS Dương Liễu | 5.75 | 6.95 | 9.75 | 6.8 | 6.15 | 0.5 | 9.3 | 1.1 | 5.4 | 7.6 |
| 313 | 9198639596 | 695824628615 | Lê Văn Trung |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 8.1 | 7.75 | 2.35 | 2.35 | 5.15 | 5.85 | 0.5 | 7.15 | 2.15 | 6.35 |
| 314 | 5090208237 | 981531061555 | Huỳnh Thanh Thanh Văn Bình |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 9.9 | 1.7 | 7.85 | 2.55 | 9.4 | 5.9 | 3.6 | 5.4 | 2.35 | 6.85 |
| 315 | 7198383039 | 661620933878 | Nguyễn Hữu Thanh Bình |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 2.1 | 5.2 | 6.9 | 7.75 | 1.3 | 5.2 | 2.7 | 5.5 | 1.9 | 6.25 |
| 316 | 9159272663 | 578460061195 | Lê Thị Hoàng Văn Hải |
Nam | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 2.4 | 4.4 | 7.1 | 2.65 | 6.35 | 7.85 | 6.6 | 6.45 | 6.8 | 5.1 |
| 317 | 6177264092 | 161024496969 | Hoàng Hữu Đức Dũng |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 9.4 | 7.3 | 5.05 | 8.65 | 6.4 | 8.15 | 0.2 | 7.6 | 7.65 | 1.5 |
| 318 | 7914383571 | 028833753562 | Huỳnh Đức Hữu Nam |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 9.9 | 7.25 | 0.15 | 2.3 | 9.4 | 7.35 | 7.2 | 1.45 | 5.4 | 1.35 |
| 319 | 3769440319 | 008411065883 | Lê Hữu Văn Hải |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 8.55 | 8.45 | 7.3 | 4.8 | 5.15 | 5.35 | 6.35 | 1 | 6.15 | 9.9 |
| 320 | 3971779690 | 957351709544 | Lê Minh Hữu Thanh Lý |
Nữ | 01281526 | Trường THCS Tảo Dương Văn | 7.4 | 7.25 | 4.5 | 0.6 | 2.35 | 8 | 3.4 | 9.3 | 9.4 | 8.9 |