Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
241 0689273167 028264424061
Phạm Hoàng Khánh
Nữ 01280502 Trường THCS Tri Trung 6.5 5.2 0.5 1 9.75 6.95 9.3 9.4 5.2 2.85
242 1772317824 007854822331
Hoàng Văn Hoàng Văn Bình
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 4.5 3.45 7.6 3.9 7.65 5.75 2.85 8.8 8.15 7.3
243 6067822020 425836208113
Lê Thanh Long
Nữ 01272502 THCS Phúc Hoà 3.95 3.85 8.45 7 1.15 5.45 1.7 6.35 7.4 7.4
244 7567500488 503308469794
Hoàng Gia Gia Minh An
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 4.15 4.35 4.35 5 5.95 4.95 9.8 0.5 9 1.5
245 9570041573 108406062531
Huỳnh Hoàng Hoàng Hải
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 6.35 9.45 4 3.35 1.7 4.65 4.15 6.35 6.8 1.7
246 8030853608 133451123557
Phạm Hữu Thị Hải
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 9.45 0.15 4.15 5.85 5.3 0.55 7.9 3.6 2 8.25
247 3098559413 282968853774
Nguyễn Minh Long
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 8.8 2.25 7.1 1 0.7 3 0.35 7.7 2.2 1.6
248 7842701553 261716079392
Võ Hoàng Dũng
Nam 01280503 Trường THCS Hoàng Long 9.65 5.15 4.9 7 7.95 7.05 0.65 8.6 8.75 4.35
249 4532454464 468409317632
Võ Thị Hải
Nam 01274510 THCS Dương Liễu 1.45 7.15 5.3 3.2 9.75 8.05 7.8 5.8 3.55 6.9
250 5820425251 615947473276
Nguyễn Hữu Thanh An
Nam 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 3.05 3.15 8.05 8.15 5.4 4.05 5.9 3.65 0.55 9.9
251 3703367247 135358413954
Hoàng Gia Minh Long
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 9.2 3.95 4.45 9.7 9.25 0.3 7.7 1.7 1.45 4.8
252 8431127914 357586221000
Lê Hữu Minh Thanh Hải
Nam 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 6.5 4.05 9.75 9.5 7.35 3.4 1.4 0.4 5.9 6
253 3412346996 452234148576
Võ Văn Khánh
Nam 01274506 THCS Di Trạch 7.4 1.65 9.3 3.6 7.4 6.75 6.9 1.65 9.3 3.95
254 7622331037 075067906635
Trần Hữu Thanh Khánh
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 0.35 4.65 7.6 2.75 9.25 5.75 7.65 7.6 6.55 2.3
255 0283874828 957155847806
Trần Thị Nam
Nam 01281525 Trường THCS Kim Đường 5.65 1.85 6.45 8.55 2.95 2.15 7.8 0.2 1.65 0.75
256 4040236957 627856836174
Huỳnh Minh Văn Gia An
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 7.35 5.35 9.5 8.5 8.05 0.3 9.8 0.2 1.25 6.85
257 2877702510 978099819065
Trần Hoàng Minh Nam
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 0.3 8.15 7.35 5.4 5.95 10 9.6 4.05 5.1 7.75
258 4265987388 800387458241
Huỳnh Thanh Hoàng Dũng
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 0.05 9.55 8.85 2.8 5.1 0.15 7.7 7.95 2.3 8.5
259 3224144616 496270531713
Lê Văn Văn Văn Cường
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 2.35 7.75 3.45 6.05 4.8 6.7 5.35 3 6.05 8.2
260 0249532507 671708444856
Huỳnh Văn Thị Hữu Khánh
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 6.05 5.45 9.4 8.05 4.5 7.05 9.95 3.4 1 3.9
Hiển thị 20 bản ghi (trang 13 / 5176)
← Trước Trang 13 / 5176 Sau →