| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | 9668947089 | 361641420878 | Trần Gia Văn Thanh Hà |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 8.1 | 5.35 | 5.05 | 7.9 | 1.5 | 8.9 | 4.95 | 2.2 | 5.75 | 5.75 |
| 222 | 8965045002 | 971043297458 | Nguyễn Thị Thị Đức Bình |
Nam | 01274510 | THCS Dương Liễu | 3 | 3.7 | 7.5 | 8.55 | 10 | 1.6 | 2.05 | 5.95 | 9.9 | 6.7 |
| 223 | 1371825974 | 566625269372 | Huỳnh Thanh Đức Lý |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 6.15 | 4.85 | 9.95 | 1.7 | 6.55 | 9.5 | 0.55 | 8 | 8.75 | 9.75 |
| 224 | 7548869926 | 706009189073 | Trần Thanh Dũng |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 6.1 | 5.65 | 9.95 | 6.15 | 9.2 | 5.95 | 0.6 | 5.8 | 4.5 | 7.2 |
| 225 | 6243150831 | 919387499026 | Trần Minh Bình |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 9.8 | 9.15 | 9.15 | 5.65 | 3.7 | 4.1 | 5.5 | 7.35 | 4.2 | 6.6 |
| 226 | 2292475836 | 920585861818 | Võ Đức Hoàng Bình |
Nữ | 01274501 | THCS An Khánh | 1.85 | 6.35 | 7.6 | 9.4 | 8.35 | 5.5 | 5.45 | 6.95 | 9.7 | 6.7 |
| 227 | 9294894444 | 443997160088 | Hoàng Thanh Hữu Khánh |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 4.6 | 9.15 | 7.45 | 7.9 | 7.7 | 9.5 | 8.05 | 4.95 | 3.15 | 5.5 |
| 228 | 4082787316 | 472723812307 | Huỳnh Gia Trung |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 5.1 | 1.3 | 3.45 | 2.65 | 2.95 | 6.2 | 8.5 | 3.6 | 2.5 | 3.2 |
| 229 | 5487954816 | 685176968222 | Lê Thị Long |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 10 | 5.75 | 8.95 | 7.25 | 9.25 | 7.6 | 5.75 | 4.8 | 9.15 | 0.35 |
| 230 | 3178020091 | 554843810213 | Hoàng Gia Thanh Nam |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 4 | 6.3 | 8.9 | 7.25 | 6.85 | 2.25 | 6.6 | 2.5 | 4.5 | 5.75 |
| 231 | 4331242353 | 919164314698 | Huỳnh Gia Văn Nam |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 1.75 | 7.75 | 4.6 | 5.5 | 9.15 | 8.9 | 5.9 | 6.9 | 2.4 | 1.55 |
| 232 | 3655715122 | 360228252798 | Nguyễn Gia Minh Hà |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 0.2 | 3.65 | 9.7 | 5.35 | 9.15 | 5.75 | 4.15 | 5.45 | 4.75 | 3.1 |
| 233 | 9238011484 | 844991642930 | Trần Đức Văn Gia An |
Nam | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 7 | 5.4 | 5.85 | 2.45 | 6.8 | 7.5 | 8.6 | 9.4 | 3.45 | 8.95 |
| 234 | 6363665618 | 983040677722 | Trần Hữu Hoàng Minh Bình |
Nữ | 01274509 | THCS Đức Thượng | 9.85 | 0.1 | 6.75 | 3.3 | 1.05 | 1.45 | 5.2 | 3.6 | 1.2 | 1.1 |
| 235 | 6724540017 | 428998093905 | Phạm Gia Văn Đức Hùng |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 7.4 | 7.25 | 1.7 | 1.8 | 8.05 | 5.3 | 9.7 | 4.55 | 9.95 | 0.5 |
| 236 | 8196271590 | 659566097933 | Lê Thị Minh Minh Bình |
Nữ | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 2.35 | 5.1 | 5.95 | 3.55 | 5.65 | 5.3 | 6.6 | 8.7 | 3.35 | 6.4 |
| 237 | 5481909954 | 532633580926 | Phạm Thanh An |
Nữ | 01274505 | THCS Đắc Sở | 1.9 | 5.6 | 8.35 | 4 | 4.6 | 6.05 | 4.3 | 0.4 | 3.2 | 9.2 |
| 238 | 6854221861 | 930404952147 | Lê Hoàng Hoàng Dũng |
Nam | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 4 | 7.75 | 0.85 | 6.3 | 6.1 | 2.4 | 9.8 | 4.2 | 8.4 | 3.1 |
| 239 | 3386844988 | 850588585138 | Phạm Gia Khánh |
Nữ | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 1.25 | 6.1 | 2.9 | 0.3 | 6.65 | 1.9 | 5.45 | 8.25 | 5.55 | 3.65 |
| 240 | 7383524254 | 742488623553 | Nguyễn Đức Nam |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 1.25 | 5.35 | 4.85 | 7.05 | 8 | 4.35 | 3.55 | 5.05 | 6.1 | 9.7 |