| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 8449078311 | 098859721798 | Hoàng Đức Trung |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 5.75 | 8.75 | 10 | 8 | 1.85 | 6.65 | 4.65 | 6.25 | 2.75 | 7.3 |
| 202 | 1379457850 | 984768363015 | Nguyễn Hoàng Nam |
Nam | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 9.45 | 7.9 | 3.9 | 5.3 | 5.7 | 9.15 | 8.75 | 9.5 | 4.45 | 1 |
| 203 | 6072490201 | 347748531417 | Lê Gia Hùng |
Nữ | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 2.6 | 3.1 | 6 | 2.85 | 0.85 | 8.6 | 4.5 | 5.2 | 4.15 | 2.75 |
| 204 | 4470682407 | 246304916095 | Phạm Đức Văn Minh Lý |
Nữ | 01274503 | THCS Cát Quế A | 6.05 | 5.9 | 0.9 | 0.7 | 5.05 | 4.3 | 3.45 | 5.5 | 1.6 | 9.75 |
| 205 | 4107695968 | 822003293799 | Trần Thị Đức Bình |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 9.85 | 5.8 | 6.25 | 6.65 | 2.05 | 7.5 | 6.35 | 9.5 | 6.8 | 6.55 |
| 206 | 5529336947 | 465392880956 | Võ Hoàng Hoàng Bình |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 6.7 | 3.3 | 1.55 | 9.9 | 7.15 | 3.8 | 4.75 | 9.8 | 9.15 | 8.55 |
| 207 | 5154608169 | 710274052425 | Huỳnh Văn Cường |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 8.85 | 0.15 | 0.6 | 6.75 | 5.9 | 8.05 | 7.7 | 7.9 | 6 | 6.95 |
| 208 | 9320223357 | 997454213730 | Hoàng Đức Khánh |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 9.75 | 0.65 | 8.25 | 3.45 | 8.4 | 8.65 | 8.6 | 3.65 | 6.75 | 6.95 |
| 209 | 3656153497 | 629759938712 | Phạm Thị Hùng |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 3.5 | 9.8 | 9.55 | 2.1 | 4.85 | 0.3 | 6.15 | 6.05 | 1.3 | 7.35 |
| 210 | 2951123288 | 555078106325 | Nguyễn Thanh Đức Cường |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 4.25 | 9.9 | 7.65 | 8.55 | 7.9 | 5.3 | 0.55 | 9.35 | 9.65 | 5.25 |
| 211 | 4216175907 | 998344597225 | Võ Văn An |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 7.25 | 5.9 | 7.65 | 0.2 | 5.55 | 0.15 | 9.3 | 2.75 | 6.95 | 0.3 |
| 212 | 4125640425 | 893013363081 | Võ Thị Trung |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 6.9 | 7.15 | 1.65 | 6.7 | 7.35 | 6.8 | 3.65 | 3.6 | 4.25 | 3.9 |
| 213 | 3508530012 | 122072324558 | Lê Gia Văn Thị Khánh |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 3.6 | 5.95 | 9.9 | 4.05 | 2.65 | 8.75 | 9.15 | 8.3 | 0.35 | 6.95 |
| 214 | 3506128143 | 035986073855 | Huỳnh Văn Hùng |
Nam | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 7 | 0.1 | 9.45 | 5.6 | 3.65 | 3.75 | 5.45 | 2.45 | 1.15 | 3.4 |
| 215 | 1933554802 | 936694612094 | Lê Gia Đức Đức Khánh |
Nam | 01280502 | Trường THCS Tri Trung | 4.7 | 2.4 | 8.4 | 9.25 | 8.1 | 6.9 | 7.75 | 6.35 | 2.05 | 4.4 |
| 216 | 6773009857 | 454695340105 | Lê Thanh Nam |
Nam | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 9.2 | 2.6 | 5.75 | 8.45 | 7.55 | 4.85 | 5.5 | 8.65 | 4.35 | 3.9 |
| 217 | 1564701116 | 779532924581 | Trần Gia Cường |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 9.8 | 0.3 | 2.6 | 7.1 | 3.75 | 7.15 | 5.85 | 3.85 | 2.8 | 5.6 |
| 218 | 5707275523 | 365585844455 | Huỳnh Hữu Hải |
Nữ | 01281528 | Trường THCS Trung Tú | 2.55 | 7.05 | 0.75 | 2.75 | 2.8 | 2.5 | 8.7 | 1.2 | 8.9 | 2.3 |
| 219 | 8177029955 | 852884380946 | Lê Gia Hữu Văn Bình |
Nam | 01273514 | Trường THCS Tân Lập | 7.4 | 5.55 | 9 | 4.8 | 4 | 5.85 | 3.7 | 5.7 | 1.45 | 1.4 |
| 220 | 4331076312 | 550719203059 | Phạm Đức Hoàng Thị Cường |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 9.3 | 8.1 | 9.85 | 8.6 | 5.8 | 6.2 | 3.4 | 3.5 | 6.2 | 2.7 |