Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
201 8449078311 098859721798
Hoàng Đức Trung
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 5.75 8.75 10 8 1.85 6.65 4.65 6.25 2.75 7.3
202 1379457850 984768363015
Nguyễn Hoàng Nam
Nam 01281529 Trường THCS Đại Hùng 9.45 7.9 3.9 5.3 5.7 9.15 8.75 9.5 4.45 1
203 6072490201 347748531417
Lê Gia Hùng
Nữ 01273514 Trường THCS Tân Lập 2.6 3.1 6 2.85 0.85 8.6 4.5 5.2 4.15 2.75
204 4470682407 246304916095
Phạm Đức Văn Minh Lý
Nữ 01274503 THCS Cát Quế A 6.05 5.9 0.9 0.7 5.05 4.3 3.45 5.5 1.6 9.75
205 4107695968 822003293799
Trần Thị Đức Bình
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 9.85 5.8 6.25 6.65 2.05 7.5 6.35 9.5 6.8 6.55
206 5529336947 465392880956
Võ Hoàng Hoàng Bình
Nam 01274502 THCS An Thượng 6.7 3.3 1.55 9.9 7.15 3.8 4.75 9.8 9.15 8.55
207 5154608169 710274052425
Huỳnh Văn Cường
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 8.85 0.15 0.6 6.75 5.9 8.05 7.7 7.9 6 6.95
208 9320223357 997454213730
Hoàng Đức Khánh
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 9.75 0.65 8.25 3.45 8.4 8.65 8.6 3.65 6.75 6.95
209 3656153497 629759938712
Phạm Thị Hùng
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 3.5 9.8 9.55 2.1 4.85 0.3 6.15 6.05 1.3 7.35
210 2951123288 555078106325
Nguyễn Thanh Đức Cường
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 4.25 9.9 7.65 8.55 7.9 5.3 0.55 9.35 9.65 5.25
211 4216175907 998344597225
Võ Văn An
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 7.25 5.9 7.65 0.2 5.55 0.15 9.3 2.75 6.95 0.3
212 4125640425 893013363081
Võ Thị Trung
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 6.9 7.15 1.65 6.7 7.35 6.8 3.65 3.6 4.25 3.9
213 3508530012 122072324558
Lê Gia Văn Thị Khánh
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 3.6 5.95 9.9 4.05 2.65 8.75 9.15 8.3 0.35 6.95
214 3506128143 035986073855
Huỳnh Văn Hùng
Nam 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 7 0.1 9.45 5.6 3.65 3.75 5.45 2.45 1.15 3.4
215 1933554802 936694612094
Lê Gia Đức Đức Khánh
Nam 01280502 Trường THCS Tri Trung 4.7 2.4 8.4 9.25 8.1 6.9 7.75 6.35 2.05 4.4
216 6773009857 454695340105
Lê Thanh Nam
Nam 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 9.2 2.6 5.75 8.45 7.55 4.85 5.5 8.65 4.35 3.9
217 1564701116 779532924581
Trần Gia Cường
Nữ 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 9.8 0.3 2.6 7.1 3.75 7.15 5.85 3.85 2.8 5.6
218 5707275523 365585844455
Huỳnh Hữu Hải
Nữ 01281528 Trường THCS Trung Tú 2.55 7.05 0.75 2.75 2.8 2.5 8.7 1.2 8.9 2.3
219 8177029955 852884380946
Lê Gia Hữu Văn Bình
Nam 01273514 Trường THCS Tân Lập 7.4 5.55 9 4.8 4 5.85 3.7 5.7 1.45 1.4
220 4331076312 550719203059
Phạm Đức Hoàng Thị Cường
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 9.3 8.1 9.85 8.6 5.8 6.2 3.4 3.5 6.2 2.7
Hiển thị 20 bản ghi (trang 11 / 5176)
← Trước Trang 11 / 5176 Sau →