| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | 0105455116 | 256985033157 | Trần Minh Minh Hùng |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 4.4 | 8.3 | 1.45 | 7.3 | 9.9 | 7.5 | 4.6 | 5.65 | 6.8 | 3.35 |
| 182 | 4119111081 | 402534872372 | Huỳnh Thị Thanh Văn Nam |
Nữ | 01274508 | THCS Đức Giang | 0.1 | 2.2 | 5.45 | 1.5 | 3.1 | 6.6 | 7.4 | 4.3 | 7.3 | 2.8 |
| 183 | 1575692916 | 342272876137 | Võ Minh Gia Hoàng An |
Nam | 01273516 | Trường THCS Lương Thế Vinh | 3.85 | 9.8 | 1.8 | 2.35 | 9.8 | 0.8 | 5.6 | 7.35 | 3.75 | 4.85 |
| 184 | 7951298395 | 155911054038 | Võ Minh Thị Đức Dũng |
Nam | 01280508 | Trường THCS Tân Dân | 2.05 | 9.05 | 1.9 | 2.85 | 0.15 | 7.65 | 1 | 9.7 | 6.95 | 2.3 |
| 185 | 5943743168 | 437744127439 | Trần Thanh Minh Trung |
Nam | 01274509 | THCS Đức Thượng | 8.4 | 7.45 | 8.75 | 6.05 | 6.7 | 8.05 | 2.85 | 7.9 | 8.65 | 4.05 |
| 186 | 7990086991 | 243309343434 | Võ Văn Thanh Cường |
Nam | 01274508 | THCS Đức Giang | 1.15 | 1.5 | 7.45 | 5.45 | 7.3 | 9.55 | 2.35 | 7.6 | 8.05 | 2.8 |
| 187 | 5488082748 | 728646134731 | Trần Hoàng Văn Hà |
Nữ | 01021502 | Trường THCS Phúc Diễn | 2.35 | 0.95 | 8 | 8.15 | 4.35 | 0.1 | 7.85 | 1.9 | 6.2 | 5.85 |
| 188 | 8429687528 | 829161825591 | Trần Gia An |
Nam | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 9.75 | 4.45 | 7.65 | 7.45 | 0.15 | 0.15 | 3.15 | 7.65 | 7.95 | 2.9 |
| 189 | 3450866572 | 068743919388 | Hoàng Minh Gia Văn Lý |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 7.7 | 8.6 | 9.8 | 8.95 | 6.5 | 2.9 | 9.6 | 1.6 | 4.2 | 0.1 |
| 190 | 6893488788 | 413702971098 | Võ Minh Lý |
Nữ | 01281525 | Trường THCS Kim Đường | 2.75 | 2.7 | 8.55 | 7.85 | 7.2 | 2.8 | 0.65 | 2.6 | 6.1 | 0.25 |
| 191 | 2340242384 | 201610141744 | Hoàng Gia Thanh Dũng |
Nữ | 01021501 | Trường THCS Phú Diễn | 9.5 | 8.95 | 8.85 | 7.25 | 5.5 | 0.75 | 5.55 | 7.75 | 9.25 | 9.55 |
| 192 | 2449306623 | 232732649235 | Phạm Hoàng Thị Khánh |
Nữ | 01281529 | Trường THCS Đại Hùng | 8.55 | 9.15 | 5.1 | 5.25 | 0.65 | 5.9 | 8.6 | 4.3 | 5.15 | 6.25 |
| 193 | 8247499200 | 516523363721 | Huỳnh Văn Hoàng Lý |
Nữ | 01280505 | Trường THCS Phượng Dực | 0.5 | 0.7 | 4.15 | 7.45 | 4.7 | 8.35 | 2.15 | 4.25 | 9.05 | 9.4 |
| 194 | 6027302598 | 958748022691 | Nguyễn Thị Hùng |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 2.3 | 9.45 | 3.35 | 3.55 | 8.1 | 1.15 | 4.45 | 9.3 | 3.7 | 5.5 |
| 195 | 4612305282 | 674381965643 | Huỳnh Thị Hải |
Nữ | 01272501 | THCS PHỤNG THƯỢNG | 9.9 | 9.05 | 4.7 | 7.55 | 6.6 | 6.45 | 9.45 | 7.1 | 3.65 | 6.9 |
| 196 | 8295668093 | 783861610328 | Phạm Thị Hữu Trung |
Nữ | 01021503 | Trường THCS Minh Khai | 3.05 | 9.25 | 3 | 0.2 | 3.25 | 1 | 5.65 | 8.1 | 9.2 | 9.15 |
| 197 | 2508041827 | 017927429270 | Phạm Thanh Hà |
Nam | 01274501 | THCS An Khánh | 9.85 | 8.35 | 6.3 | 8.8 | 9.8 | 6.5 | 9.55 | 9.65 | 5.7 | 8.65 |
| 198 | 4021237023 | 559908745945 | Lê Thanh Thị Bình |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 9.3 | 3 | 7 | 6 | 10 | 5.35 | 8.95 | 3.55 | 7.4 | 8.85 |
| 199 | 9221187204 | 392541617648 | Trần Thị Văn Hải |
Nữ | 01274502 | THCS An Thượng | 0.85 | 0.5 | 0.95 | 0.7 | 4.9 | 2.2 | 6.3 | 9.55 | 5 | 1.8 |
| 200 | 7474996656 | 430099861012 | Lê Đức Long |
Nữ | 01273515 | Trường THCS Tân Hội | 5.85 | 5.7 | 2.75 | 5.15 | 3.7 | 6 | 9.55 | 2.25 | 2.95 | 2.7 |