Bảng điểm học sinh

Tổng: 103,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
181 0105455116 256985033157
Trần Minh Minh Hùng
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 4.4 8.3 1.45 7.3 9.9 7.5 4.6 5.65 6.8 3.35
182 4119111081 402534872372
Huỳnh Thị Thanh Văn Nam
Nữ 01274508 THCS Đức Giang 0.1 2.2 5.45 1.5 3.1 6.6 7.4 4.3 7.3 2.8
183 1575692916 342272876137
Võ Minh Gia Hoàng An
Nam 01273516 Trường THCS Lương Thế Vinh 3.85 9.8 1.8 2.35 9.8 0.8 5.6 7.35 3.75 4.85
184 7951298395 155911054038
Võ Minh Thị Đức Dũng
Nam 01280508 Trường THCS Tân Dân 2.05 9.05 1.9 2.85 0.15 7.65 1 9.7 6.95 2.3
185 5943743168 437744127439
Trần Thanh Minh Trung
Nam 01274509 THCS Đức Thượng 8.4 7.45 8.75 6.05 6.7 8.05 2.85 7.9 8.65 4.05
186 7990086991 243309343434
Võ Văn Thanh Cường
Nam 01274508 THCS Đức Giang 1.15 1.5 7.45 5.45 7.3 9.55 2.35 7.6 8.05 2.8
187 5488082748 728646134731
Trần Hoàng Văn Hà
Nữ 01021502 Trường THCS Phúc Diễn 2.35 0.95 8 8.15 4.35 0.1 7.85 1.9 6.2 5.85
188 8429687528 829161825591
Trần Gia An
Nam 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 9.75 4.45 7.65 7.45 0.15 0.15 3.15 7.65 7.95 2.9
189 3450866572 068743919388
Hoàng Minh Gia Văn Lý
Nữ 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 7.7 8.6 9.8 8.95 6.5 2.9 9.6 1.6 4.2 0.1
190 6893488788 413702971098
Võ Minh Lý
Nữ 01281525 Trường THCS Kim Đường 2.75 2.7 8.55 7.85 7.2 2.8 0.65 2.6 6.1 0.25
191 2340242384 201610141744
Hoàng Gia Thanh Dũng
Nữ 01021501 Trường THCS Phú Diễn 9.5 8.95 8.85 7.25 5.5 0.75 5.55 7.75 9.25 9.55
192 2449306623 232732649235
Phạm Hoàng Thị Khánh
Nữ 01281529 Trường THCS Đại Hùng 8.55 9.15 5.1 5.25 0.65 5.9 8.6 4.3 5.15 6.25
193 8247499200 516523363721
Huỳnh Văn Hoàng Lý
Nữ 01280505 Trường THCS Phượng Dực 0.5 0.7 4.15 7.45 4.7 8.35 2.15 4.25 9.05 9.4
194 6027302598 958748022691
Nguyễn Thị Hùng
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 2.3 9.45 3.35 3.55 8.1 1.15 4.45 9.3 3.7 5.5
195 4612305282 674381965643
Huỳnh Thị Hải
Nữ 01272501 THCS PHỤNG THƯỢNG 9.9 9.05 4.7 7.55 6.6 6.45 9.45 7.1 3.65 6.9
196 8295668093 783861610328
Phạm Thị Hữu Trung
Nữ 01021503 Trường THCS Minh Khai 3.05 9.25 3 0.2 3.25 1 5.65 8.1 9.2 9.15
197 2508041827 017927429270
Phạm Thanh Hà
Nam 01274501 THCS An Khánh 9.85 8.35 6.3 8.8 9.8 6.5 9.55 9.65 5.7 8.65
198 4021237023 559908745945
Lê Thanh Thị Bình
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 9.3 3 7 6 10 5.35 8.95 3.55 7.4 8.85
199 9221187204 392541617648
Trần Thị Văn Hải
Nữ 01274502 THCS An Thượng 0.85 0.5 0.95 0.7 4.9 2.2 6.3 9.55 5 1.8
200 7474996656 430099861012
Lê Đức Long
Nữ 01273515 Trường THCS Tân Hội 5.85 5.7 2.75 5.15 3.7 6 9.55 2.25 2.95 2.7
Hiển thị 20 bản ghi (trang 10 / 5176)
← Trước Trang 10 / 5176 Sau →