| STT | Mã học sinh | Mã định danh | Họ tên | Giới tính | Mã trường | Tên trường | Toán học | Ngữ văn | Tiếng anh | Công nghệ | Đạo đức | Giáo dục công dân | Khoa học tự nhiên | Tin học | Tự nhiên và xã hội | Khoa học xã hội |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9909356567 | 848206916600 | Phạm Gia Dũng |
Nữ | 01274503 | THCS Cát Quế A | 1.25 | 7.65 | 4.1 | 5 | 6.25 | 5.4 | 2.55 | 5.5 | 0.1 | 2.45 |
| 2 | 8230538843 | 915070981919 | Võ Hoàng Gia Dũng |
Nam | 01281530 | Trường THCS Đại Cường | 6.65 | 2.4 | 4.35 | 1.9 | 0.2 | 2.55 | 7.95 | 2.15 | 7.3 | 1.2 |
| 3 | 0141285405 | 421259377455 | Trần Hoàng Hữu An |
Nam | 01274503 | THCS Cát Quế A | 4.65 | 2.1 | 7.25 | 8.85 | 2.25 | 0.55 | 6.2 | 6.1 | 6.8 | 6.95 |
| 4 | 5484255538 | 714873889479 | Nguyễn Hoàng Cường |
Nam | 01274504 | THCS Cát Quế B | 5.65 | 2.75 | 4.35 | 8.85 | 6.9 | 4.95 | 6.7 | 5.8 | 2.4 | 8.45 |
| 5 | 7338156789 | 215695828285 | Hoàng Hoàng Minh Lý |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 9.5 | 9.45 | 5.9 | 2.95 | 9.6 | 0.65 | 3.35 | 2.2 | 1.95 | 0.3 |
| 6 | 6450654837 | 960270201399 | Võ Hữu Gia Hà |
Nữ | 01274504 | THCS Cát Quế B | 7.95 | 7.3 | 5.85 | 7.15 | 6.3 | 6.95 | 6.75 | 3.05 | 8.65 | 7.45 |
| 7 | 4959575198 | 822754605001 | Lê Văn Thị Hữu Hùng |
Nam | 01274502 | THCS An Thượng | 9 | 7 | 7.3 | 8 | 0.5 | 2.75 | 9 | 8 | 6.8 | 7 |
| 8 | 0631451271 | 977343408827 | Trần Thị Khánh |
Nữ | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 2.35 | 5.4 | 2.8 | 0.45 | 7 | 7.75 | 9.8 | 3.3 | 1.1 | 8.3 |
| 9 | 5721374394 | 670323847666 | Lê Thanh Gia Thanh Dũng |
Nữ | 01272502 | THCS Phúc Hoà | 5.4 | 2.2 | 7.55 | 8.95 | 1.25 | 7.9 | 9.65 | 2.05 | 0.85 | 5.9 |
| 10 | 1235977246 | 676955379501 | Lê Thanh Hoàng Thanh Cường |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 8.3 | 4.95 | 8.8 | 0.85 | 3.7 | 6.7 | 8.6 | 0.25 | 8.35 | 6.55 |
| 11 | 8315231946 | 022962245463 | Huỳnh Minh Trung |
Nữ | 01280506 | Trường THCS Văn Hoàng | 3.55 | 3.5 | 4.4 | 7.1 | 3.6 | 6.8 | 7.35 | 3.4 | 8.75 | 3.35 |
| 12 | 4814587818 | 749054918463 | Hoàng Đức Văn Thị Bình |
Nữ | 01274510 | THCS Dương Liễu | 2.45 | 1.25 | 5.7 | 1.6 | 5.7 | 7.4 | 5.6 | 0.1 | 2.3 | 7.4 |
| 13 | 7235885042 | 431636143549 | Lê Hữu An |
Nam | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 5.95 | 8.95 | 8.2 | 6.3 | 6.4 | 5.9 | 7.95 | 6.55 | 5.25 | 5.65 |
| 14 | 4585420774 | 007433026518 | Lê Minh Long |
Nữ | 01281527 | Trường THCS Phương Tú | 9.2 | 6.6 | 9.75 | 2 | 7.65 | 5.9 | 8.3 | 4.65 | 9.3 | 8.55 |
| 15 | 0015860456 | 865483888577 | Huỳnh Văn Gia Hoàng Dũng |
Nam | 01021509 | THCS Xuân Đỉnh | 1.25 | 9.65 | 8.75 | 4.35 | 6.25 | 9.35 | 7.8 | 4.8 | 0.35 | 7.15 |
| 16 | 3398568766 | 799180074911 | Lê Văn Thị Thị Bình |
Nữ | 01281531 | Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền | 9.95 | 9.7 | 8.95 | 8.15 | 2.1 | 1.7 | 7.2 | 6.05 | 4.95 | 8.35 |
| 17 | 5457530988 | 125978165728 | Trần Hữu Minh Hữu Bình |
Nữ | 01021510 | Trường THCS Cổ Nhuế 2 | 9.3 | 8.65 | 7.55 | 7 | 1.5 | 6.65 | 5.7 | 5.25 | 1.35 | 5.35 |
| 18 | 6919538077 | 729324683373 | Võ Hoàng Minh Nam |
Nữ | 01273513 | Trường THCS Tô Hiến Thành | 8.9 | 2.95 | 9.8 | 0.2 | 2.2 | 3.95 | 7.05 | 2.95 | 6.95 | 5.2 |
| 19 | 4786529659 | 846764809514 | Hoàng Hoàng Cường |
Nam | 01280507 | Trường THCS Chuyên Mỹ | 1.95 | 2.65 | 7.75 | 8 | 0.85 | 9.7 | 0.6 | 7.25 | 6.15 | 7.05 |
| 20 | 0084860160 | 363282235500 | Phạm Minh Văn Hà |
Nam | 01274507 | THCS Đông La | 7.9 | 3.95 | 3.8 | 9.65 | 7.55 | 5.95 | 5.7 | 4.2 | 9.75 | 6.65 |