Bảng điểm học sinh

Tổng: 3,504
Hiển thị
STT Mã học sinh Mã định danh Họ tên Giới tính Mã trường Tên trường Toán học Ngữ văn Tiếng anh Công nghệ Đạo đức Giáo dục công dân Khoa học tự nhiên Tin học Tự nhiên và xã hội Khoa học xã hội
1 9909356567 848206916600
Phạm Gia Dũng
Nữ 01274503 THCS Cát Quế A 1.25 7.65 4.1 5 6.25 5.4 2.55 5.5 0.1 2.45
2 8230538843 915070981919
Võ Hoàng Gia Dũng
Nam 01281530 Trường THCS Đại Cường 6.65 2.4 4.35 1.9 0.2 2.55 7.95 2.15 7.3 1.2
3 0141285405 421259377455
Trần Hoàng Hữu An
Nam 01274503 THCS Cát Quế A 4.65 2.1 7.25 8.85 2.25 0.55 6.2 6.1 6.8 6.95
4 5484255538 714873889479
Nguyễn Hoàng Cường
Nam 01274504 THCS Cát Quế B 5.65 2.75 4.35 8.85 6.9 4.95 6.7 5.8 2.4 8.45
5 7338156789 215695828285
Hoàng Hoàng Minh Lý
Nam 01274507 THCS Đông La 9.5 9.45 5.9 2.95 9.6 0.65 3.35 2.2 1.95 0.3
6 6450654837 960270201399
Võ Hữu Gia Hà
Nữ 01274504 THCS Cát Quế B 7.95 7.3 5.85 7.15 6.3 6.95 6.75 3.05 8.65 7.45
7 4959575198 822754605001
Lê Văn Thị Hữu Hùng
Nam 01274502 THCS An Thượng 9 7 7.3 8 0.5 2.75 9 8 6.8 7
8 0631451271 977343408827
Trần Thị Khánh
Nữ 01021509 THCS Xuân Đỉnh 2.35 5.4 2.8 0.45 7 7.75 9.8 3.3 1.1 8.3
9 5721374394 670323847666
Lê Thanh Gia Thanh Dũng
Nữ 01272502 THCS Phúc Hoà 5.4 2.2 7.55 8.95 1.25 7.9 9.65 2.05 0.85 5.9
10 1235977246 676955379501
Lê Thanh Hoàng Thanh Cường
Nam 01274507 THCS Đông La 8.3 4.95 8.8 0.85 3.7 6.7 8.6 0.25 8.35 6.55
11 8315231946 022962245463
Huỳnh Minh Trung
Nữ 01280506 Trường THCS Văn Hoàng 3.55 3.5 4.4 7.1 3.6 6.8 7.35 3.4 8.75 3.35
12 4814587818 749054918463
Hoàng Đức Văn Thị Bình
Nữ 01274510 THCS Dương Liễu 2.45 1.25 5.7 1.6 5.7 7.4 5.6 0.1 2.3 7.4
13 7235885042 431636143549
Lê Hữu An
Nam 01281527 Trường THCS Phương Tú 5.95 8.95 8.2 6.3 6.4 5.9 7.95 6.55 5.25 5.65
14 4585420774 007433026518
Lê Minh Long
Nữ 01281527 Trường THCS Phương Tú 9.2 6.6 9.75 2 7.65 5.9 8.3 4.65 9.3 8.55
15 0015860456 865483888577
Huỳnh Văn Gia Hoàng Dũng
Nam 01021509 THCS Xuân Đỉnh 1.25 9.65 8.75 4.35 6.25 9.35 7.8 4.8 0.35 7.15
16 3398568766 799180074911
Lê Văn Thị Thị Bình
Nữ 01281531 Trường THCS Nguyễn Thượng Hiền 9.95 9.7 8.95 8.15 2.1 1.7 7.2 6.05 4.95 8.35
17 5457530988 125978165728
Trần Hữu Minh Hữu Bình
Nữ 01021510 Trường THCS Cổ Nhuế 2 9.3 8.65 7.55 7 1.5 6.65 5.7 5.25 1.35 5.35
18 6919538077 729324683373
Võ Hoàng Minh Nam
Nữ 01273513 Trường THCS Tô Hiến Thành 8.9 2.95 9.8 0.2 2.2 3.95 7.05 2.95 6.95 5.2
19 4786529659 846764809514
Hoàng Hoàng Cường
Nam 01280507 Trường THCS Chuyên Mỹ 1.95 2.65 7.75 8 0.85 9.7 0.6 7.25 6.15 7.05
20 0084860160 363282235500
Phạm Minh Văn Hà
Nam 01274507 THCS Đông La 7.9 3.95 3.8 9.65 7.55 5.95 5.7 4.2 9.75 6.65
Hiển thị 20 bản ghi (trang 1 / 176)
← Trước Trang 1 / 176 Sau →